Chuyển đổi 1 IceCreamSwap (ICE) sang Norwegian Krone (NOK)
ICE/NOK: 1 ICE ≈ kr3.73 NOK
IceCreamSwap Thị trường hôm nay
IceCreamSwap đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IceCreamSwap được chuyển đổi thành Norwegian Krone (NOK) là kr3.72. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0.00 ICE, tổng vốn hóa thị trường của IceCreamSwap tính bằng NOK là kr0.00. Trong 24h qua, giá của IceCreamSwap tính bằng NOK đã tăng kr0.00003987, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +1.30%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IceCreamSwap tính bằng NOK là kr69.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr2.87.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1ICE sang NOK
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 ICE sang NOK là kr3.72 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +1.30% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá ICE/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ICE/NOK trong ngày qua.
Giao dịch IceCreamSwap
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.003107 | -2.63% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $ 0.003109 | -2.39% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của ICE/USDT là $0.003107, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -2.63%, Giá giao dịch Giao ngay ICE/USDT là $0.003107 và -2.63%, và Giá giao dịch Hợp đồng ICE/USDT là $0.003109 và -2.39%.
Bảng chuyển đổi IceCreamSwap sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi ICE sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ICE | 3.72NOK |
2ICE | 7.45NOK |
3ICE | 11.18NOK |
4ICE | 14.90NOK |
5ICE | 18.63NOK |
6ICE | 22.36NOK |
7ICE | 26.09NOK |
8ICE | 29.81NOK |
9ICE | 33.54NOK |
10ICE | 37.27NOK |
100ICE | 372.71NOK |
500ICE | 1,863.57NOK |
1000ICE | 3,727.15NOK |
5000ICE | 18,635.75NOK |
10000ICE | 37,271.51NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang ICE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 0.2683ICE |
2NOK | 0.5366ICE |
3NOK | 0.8049ICE |
4NOK | 1.07ICE |
5NOK | 1.34ICE |
6NOK | 1.60ICE |
7NOK | 1.87ICE |
8NOK | 2.14ICE |
9NOK | 2.41ICE |
10NOK | 2.68ICE |
1000NOK | 268.30ICE |
5000NOK | 1,341.50ICE |
10000NOK | 2,683.01ICE |
50000NOK | 13,415.07ICE |
100000NOK | 26,830.14ICE |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ ICE sang NOK và từ NOK sang ICE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000ICE sang NOK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NOK sang ICE, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1IceCreamSwap phổ biến
IceCreamSwap | 1 ICE |
---|---|
![]() | $0.36 USD |
![]() | €0.32 EUR |
![]() | ₹29.67 INR |
![]() | Rp5,387.06 IDR |
![]() | $0.48 CAD |
![]() | £0.27 GBP |
![]() | ฿11.71 THB |
IceCreamSwap | 1 ICE |
---|---|
![]() | ₽32.82 RUB |
![]() | R$1.93 BRL |
![]() | د.إ1.3 AED |
![]() | ₺12.12 TRY |
![]() | ¥2.5 CNY |
![]() | ¥51.14 JPY |
![]() | $2.77 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ICE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 ICE = $0.36 USD, 1 ICE = €0.32 EUR, 1 ICE = ₹29.67 INR , 1 ICE = Rp5,387.06 IDR,1 ICE = $0.48 CAD, 1 ICE = £0.27 GBP, 1 ICE = ฿11.71 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.15 |
![]() | 0.0005706 |
![]() | 0.02624 |
![]() | 47.64 |
![]() | 23.21 |
![]() | 0.07876 |
![]() | 47.62 |
![]() | 0.4025 |
![]() | 289.74 |
![]() | 73.32 |
![]() | 202.71 |
![]() | 0.02618 |
![]() | 32,629.77 |
![]() | 0.0005741 |
![]() | 12.63 |
![]() | 5.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT,NOK sang BTC,NOK sang ETH,NOK sang USBT , NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng IceCreamSwap của bạn
Nhập số lượng ICE của bạn
Nhập số lượng ICE của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IceCreamSwap hiện tại bằng Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IceCreamSwap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IceCreamSwap sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IceCreamSwap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IceCreamSwap sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IceCreamSwap sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IceCreamSwap sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi IceCreamSwap sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IceCreamSwap (ICE)

SPICE Token: Lõi của Vũ trụ Game Lowlife Forms và Tương lai của RPG Sci-Fi
Bài viết giới thiệu cách SPICE thúc đẩy sự kết hợp giữa trò chơi, trí tuệ nhân tạo và văn hóa tiền điện tử, cũng như hệ thống NPC độc đáo của Lowlife Forms và cơ chế tạo tài sản người dùng.

What Is LIBRA? What Is the Price of LIBRA Token?
Kể từ khi token LIBRA được ra mắt vào ngày 15 tháng 2, giá của nó đã đạt đỉnh vào mức $4.5, hiện đang giảm 99% so với mức cao nhất từ trước đến nay.

My Neighbor Alice là gì? Tất cả về tiền điện tử ALICE
Với sự phát triển của game blockchain và metaverse, My Neighbor Alice (ALICE Coin) nổi bật như một trò chơi play-to-earn (P2E) độc đáo kết hợp các yếu tố tài chính phi tập trung (DeFi) với lối chơi tương tác.

SOLICE Token: Metaverse VR Sống động và Tiền tệ ảo
Các token SOLICE dẫn đầu cuộc cách mạng thế giới ảo VR trên Solana, tích hợp trải nghiệm mê hoặc, nền kinh tế NFT và tương tác xã hội.

Token VICE: Một Nền tảng Thưởng tiện tử Đổi mới
Token VICE là một người mới trong thế giới tiền điện tử, cung cấp cho người dùng những phần thưởng hậu hĩnh thông qua việc tham gia các cuộc thi và nhóm hàng tuần.

AICELL Token: Cách Mạng Hóa AI và Văn Hóa MEME trên BNBChain
Trong thế giới ngày càng phát triển của blockchain và trí tuệ nhân tạo, AICELL nổi lên như một người thay đổi trò chơi trên BNBChain.
Tìm hiểu thêm về IceCreamSwap (ICE)

Nghiên cứu cổng: Giá trị thị trường Staking Public Chain POS vượt quá 500 tỷ đô la; Súng Chuối để bồi thường cho vụ Hack gần đây với 3 triệu đô la

Từ “Text” đến Thế Giới Trò Chơi Tự Động: Trí Tuệ Nhân Tạo Phá Vỡ Mức Đáng Chú Ý Trong Cốt Truyện Trò Chơi Web3

Phân tích Sâu Về Aptos: Liệu Nó Có Thể Trở Thành Chuỗi Công Khai Hot Tiếp Theo Không?

"Bàn tay Kim cương dài hạn" so với "Bàn tay giấy FOMO ngắn hạn": Ai sẽ thu hoạch lợi nhuận?

Blockstream là gì?
