HYVE Thị trường hôm nay
HYVE đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HYVE chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là UM0.2833. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 57,928,252 HYVE, tổng vốn hóa thị trường của HYVE tính bằng MRU là UM652,183,949.27. Trong 24h qua, giá của HYVE tính bằng MRU đã tăng UM0.003165, biểu thị mức tăng +1.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HYVE tính bằng MRU là UM30.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM0.2802.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HYVE sang MRU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HYVE sang MRU là UM0.2833 MRU, với tỷ lệ thay đổi là +1.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HYVE/MRU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HYVE/MRU trong ngày qua.
Giao dịch HYVE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00713 | 0.69% |
The real-time trading price of HYVE/USDT Spot is $0.00713, with a 24-hour trading change of 0.69%, HYVE/USDT Spot is $0.00713 and 0.69%, and HYVE/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HYVE sang Mauritanian Ouguiya
Bảng chuyển đổi HYVE sang MRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HYVE | 0.28MRU |
2HYVE | 0.56MRU |
3HYVE | 0.84MRU |
4HYVE | 1.13MRU |
5HYVE | 1.41MRU |
6HYVE | 1.69MRU |
7HYVE | 1.98MRU |
8HYVE | 2.26MRU |
9HYVE | 2.54MRU |
10HYVE | 2.83MRU |
1000HYVE | 283.32MRU |
5000HYVE | 1,416.62MRU |
10000HYVE | 2,833.24MRU |
50000HYVE | 14,166.24MRU |
100000HYVE | 28,332.48MRU |
Bảng chuyển đổi MRU sang HYVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MRU | 3.52HYVE |
2MRU | 7.05HYVE |
3MRU | 10.58HYVE |
4MRU | 14.11HYVE |
5MRU | 17.64HYVE |
6MRU | 21.17HYVE |
7MRU | 24.7HYVE |
8MRU | 28.23HYVE |
9MRU | 31.76HYVE |
10MRU | 35.29HYVE |
100MRU | 352.95HYVE |
500MRU | 1,764.75HYVE |
1000MRU | 3,529.51HYVE |
5000MRU | 17,647.58HYVE |
10000MRU | 35,295.17HYVE |
Bảng chuyển đổi số tiền HYVE sang MRU và MRU sang HYVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HYVE sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MRU sang HYVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HYVE phổ biến
HYVE | 1 HYVE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.6INR |
![]() | Rp108.31IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.24THB |
HYVE | 1 HYVE |
---|---|
![]() | ₽0.66RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.24TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.03JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HYVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HYVE = $0.01 USD, 1 HYVE = €0.01 EUR, 1 HYVE = ₹0.6 INR, 1 HYVE = Rp108.31 IDR, 1 HYVE = $0.01 CAD, 1 HYVE = £0.01 GBP, 1 HYVE = ฿0.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MRU
ETH chuyển đổi sang MRU
USDT chuyển đổi sang MRU
XRP chuyển đổi sang MRU
BNB chuyển đổi sang MRU
USDC chuyển đổi sang MRU
SOL chuyển đổi sang MRU
DOGE chuyển đổi sang MRU
TRX chuyển đổi sang MRU
ADA chuyển đổi sang MRU
STETH chuyển đổi sang MRU
SMART chuyển đổi sang MRU
WBTC chuyển đổi sang MRU
LEO chuyển đổi sang MRU
TON chuyển đổi sang MRU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5726 |
![]() | 0.0001536 |
![]() | 0.007273 |
![]() | 12.59 |
![]() | 6.1 |
![]() | 0.02196 |
![]() | 12.57 |
![]() | 0.1096 |
![]() | 78.39 |
![]() | 52.59 |
![]() | 20.2 |
![]() | 0.007145 |
![]() | 9,098.14 |
![]() | 0.0001533 |
![]() | 1.38 |
![]() | 3.83 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritanian Ouguiya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.
Nhập số lượng HYVE của bạn
Nhập số lượng HYVE của bạn
Nhập số lượng HYVE của bạn
Chọn Mauritanian Ouguiya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritanian Ouguiya hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HYVE hiện tại theo Mauritanian Ouguiya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HYVE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HYVE sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HYVE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HYVE sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HYVE sang Mauritanian Ouguiya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HYVE sang Mauritanian Ouguiya?
4.Tôi có thể chuyển đổi HYVE sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritanian Ouguiya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritanian Ouguiya (MRU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HYVE (HYVE)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.