HumaniqChuyển đổi Humaniq (HMQ) sang Kenyan Shilling (KES)

HMQ/KES: 1 HMQ ≈ KSh0.1644 KES

Lần cập nhật mới nhất:

Humaniq Thị trường hôm nay

Humaniq đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HMQ chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.1644. Với nguồn cung lưu hành là 188,221,020 HMQ, tổng vốn hóa thị trường của HMQ tính bằng KES là KSh3,994,623,123.5. Trong 24h qua, giá của HMQ tính bằng KES đã giảm KSh-0.0004122, biểu thị mức giảm -0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HMQ tính bằng KES là KSh84.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.01644.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HMQ sang KES

KSh0.1644-0.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HMQ sang KES là KSh0.1644 KES, với tỷ lệ thay đổi là -0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HMQ/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HMQ/KES trong ngày qua.

Giao dịch Humaniq

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of HMQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HMQ/-- Spot is $ and 0%, and HMQ/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Humaniq sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi HMQ sang KES

logo HumaniqSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1HMQ
0.16KES
2HMQ
0.32KES
3HMQ
0.49KES
4HMQ
0.65KES
5HMQ
0.82KES
6HMQ
0.98KES
7HMQ
1.15KES
8HMQ
1.31KES
9HMQ
1.48KES
10HMQ
1.64KES
1000HMQ
164.46KES
5000HMQ
822.34KES
10000HMQ
1,644.69KES
50000HMQ
8,223.48KES
100000HMQ
16,446.96KES

Bảng chuyển đổi KES sang HMQ

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo Humaniq
1KES
6.08HMQ
2KES
12.16HMQ
3KES
18.24HMQ
4KES
24.32HMQ
5KES
30.4HMQ
6KES
36.48HMQ
7KES
42.56HMQ
8KES
48.64HMQ
9KES
54.72HMQ
10KES
60.8HMQ
100KES
608.01HMQ
500KES
3,040.07HMQ
1000KES
6,080.15HMQ
5000KES
30,400.75HMQ
10000KES
60,801.5HMQ

Bảng chuyển đổi số tiền HMQ sang KES và KES sang HMQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HMQ sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang HMQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Humaniq phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HMQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HMQ = $0 USD, 1 HMQ = €0 EUR, 1 HMQ = ₹0.11 INR, 1 HMQ = Rp19.33 IDR, 1 HMQ = $0 CAD, 1 HMQ = £0 GBP, 1 HMQ = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.1793
logo BTCBTC
0.00004726
logo ETHETH
0.002168
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.88
logo BNBBNB
0.006574
logo USDCUSDC
3.87
logo SOLSOL
0.03352
logo DOGEDOGE
24.28
logo ADAADA
6.07
logo TRXTRX
16.41
logo STETHSTETH
0.002186
logo SMARTSMART
2,597.04
logo WBTCWBTC
0.00004728
logo TONTON
1.07
logo LEOLEO
0.4137

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng Humaniq của bạn

01

Nhập số lượng HMQ của bạn

Nhập số lượng HMQ của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humaniq hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humaniq.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humaniq sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Humaniq

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Humaniq sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Humaniq sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Humaniq (HMQ)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.