HOPR Thị trường hôm nay
HOPR đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HOPR chuyển đổi sang Burundian Franc (BIF) là FBu108.4. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 498,459,900 HOPR, tổng vốn hóa thị trường của HOPR tính bằng BIF là FBu156,875,437,341,957.95. Trong 24h qua, giá của HOPR tính bằng BIF đã tăng FBu3.07, biểu thị mức tăng +2.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HOPR tính bằng BIF là FBu2,762.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FBu97.57.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HOPR sang BIF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HOPR sang BIF là FBu108.4 BIF, với tỷ lệ thay đổi là +2.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HOPR/BIF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HOPR/BIF trong ngày qua.
Giao dịch HOPR
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03734 | 2.24% |
The real-time trading price of HOPR/USDT Spot is $0.03734, with a 24-hour trading change of 2.24%, HOPR/USDT Spot is $0.03734 and 2.24%, and HOPR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HOPR sang Burundian Franc
Bảng chuyển đổi HOPR sang BIF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HOPR | 108.4BIF |
2HOPR | 216.81BIF |
3HOPR | 325.21BIF |
4HOPR | 433.62BIF |
5HOPR | 542.02BIF |
6HOPR | 650.43BIF |
7HOPR | 758.83BIF |
8HOPR | 867.24BIF |
9HOPR | 975.64BIF |
10HOPR | 1,084.05BIF |
100HOPR | 10,840.5BIF |
500HOPR | 54,202.52BIF |
1000HOPR | 108,405.05BIF |
5000HOPR | 542,025.25BIF |
10000HOPR | 1,084,050.51BIF |
Bảng chuyển đổi BIF sang HOPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BIF | 0.009224HOPR |
2BIF | 0.01844HOPR |
3BIF | 0.02767HOPR |
4BIF | 0.03689HOPR |
5BIF | 0.04612HOPR |
6BIF | 0.05534HOPR |
7BIF | 0.06457HOPR |
8BIF | 0.07379HOPR |
9BIF | 0.08302HOPR |
10BIF | 0.09224HOPR |
100000BIF | 922.46HOPR |
500000BIF | 4,612.33HOPR |
1000000BIF | 9,224.66HOPR |
5000000BIF | 46,123.31HOPR |
10000000BIF | 92,246.62HOPR |
Bảng chuyển đổi số tiền HOPR sang BIF và BIF sang HOPR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HOPR sang BIF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 BIF sang HOPR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HOPR phổ biến
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.12INR |
![]() | Rp566.44IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.23THB |
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | ₽3.45RUB |
![]() | R$0.2BRL |
![]() | د.إ0.14AED |
![]() | ₺1.27TRY |
![]() | ¥0.26CNY |
![]() | ¥5.38JPY |
![]() | $0.29HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HOPR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HOPR = $0.04 USD, 1 HOPR = €0.03 EUR, 1 HOPR = ₹3.12 INR, 1 HOPR = Rp566.44 IDR, 1 HOPR = $0.05 CAD, 1 HOPR = £0.03 GBP, 1 HOPR = ฿1.23 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BIF
ETH chuyển đổi sang BIF
USDT chuyển đổi sang BIF
XRP chuyển đổi sang BIF
BNB chuyển đổi sang BIF
SOL chuyển đổi sang BIF
USDC chuyển đổi sang BIF
DOGE chuyển đổi sang BIF
ADA chuyển đổi sang BIF
TRX chuyển đổi sang BIF
STETH chuyển đổi sang BIF
SMART chuyển đổi sang BIF
WBTC chuyển đổi sang BIF
LEO chuyển đổi sang BIF
LINK chuyển đổi sang BIF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BIF, ETH sang BIF, USDT sang BIF, BNB sang BIF, SOL sang BIF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.007651 |
![]() | 0.000002071 |
![]() | 0.00009565 |
![]() | 0.1722 |
![]() | 0.0816 |
![]() | 0.0002907 |
![]() | 0.001433 |
![]() | 0.1721 |
![]() | 1.02 |
![]() | 0.2689 |
![]() | 0.7279 |
![]() | 0.0000952 |
![]() | 123.81 |
![]() | 0.000002066 |
![]() | 0.01886 |
![]() | 0.01354 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Burundian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BIF sang GT, BIF sang USDT, BIF sang BTC, BIF sang ETH, BIF sang USBT, BIF sang PEPE, BIF sang EIGEN, BIF sang OG, v.v.
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Chọn Burundian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Burundian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HOPR hiện tại theo Burundian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HOPR.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HOPR sang BIF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HOPR
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HOPR sang Burundian Franc (BIF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HOPR sang Burundian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HOPR sang Burundian Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi HOPR sang loại tiền tệ khác ngoài Burundian Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Burundian Franc (BIF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HOPR (HOPR)

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.

Token PELL: Revolucionando o Restaking BTC e a Segurança Web3 em 2025
Descubra o impacto dos tokens PELL no restaking de BTC e na eficiência do Web3, aumentando a segurança do Bitcoin e moldando seu futuro financeiro.

NACHO Coin em 2025: Token MEME líder da Kaspa impulsionando a inovação DeFi
Explora o token NACHO, o meme Kaspas que está a remodelar o Web3 e o DeFi, impactando blockchains rápidas e tendências cripto em 2025. Descobre a sua utilidade e futuro.

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.