HeliumChuyển đổi Helium (HNT) sang Kenyan Shilling (KES)

HNT/KES: 1 HNT ≈ KSh349.05 KES

Lần cập nhật mới nhất:

Helium Thị trường hôm nay

Helium đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HNT chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh349.05. Với nguồn cung lưu hành là 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của HNT tính bằng KES là KSh8,096,672,493,613.73. Trong 24h qua, giá của HNT tính bằng KES đã giảm KSh-20.25, biểu thị mức giảm -5.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HNT tính bằng KES là KSh7,081.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh14.61.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang KES

KSh349.05-5.53%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang KES là KSh349.05 KES, với tỷ lệ thay đổi là -5.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/KES trong ngày qua.

Giao dịch Helium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HeliumHNT/USDT
Giao ngay
$2.68
-5.35%
logo HeliumHNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.68
-4.96%

The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.68, with a 24-hour trading change of -5.35%, HNT/USDT Spot is $2.68 and -5.35%, and HNT/USDT Perpetual is $2.68 and -4.96%.

Bảng chuyển đổi Helium sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi HNT sang KES

logo HeliumSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1HNT
349.05KES
2HNT
698.1KES
3HNT
1,047.15KES
4HNT
1,396.2KES
5HNT
1,745.25KES
6HNT
2,094.3KES
7HNT
2,443.35KES
8HNT
2,792.41KES
9HNT
3,141.46KES
10HNT
3,490.51KES
100HNT
34,905.13KES
500HNT
174,525.65KES
1000HNT
349,051.3KES
5000HNT
1,745,256.53KES
10000HNT
3,490,513.06KES

Bảng chuyển đổi KES sang HNT

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo Helium
1KES
0.002864HNT
2KES
0.005729HNT
3KES
0.008594HNT
4KES
0.01145HNT
5KES
0.01432HNT
6KES
0.01718HNT
7KES
0.02005HNT
8KES
0.02291HNT
9KES
0.02578HNT
10KES
0.02864HNT
100000KES
286.49HNT
500000KES
1,432.45HNT
1000000KES
2,864.9HNT
5000000KES
14,324.54HNT
10000000KES
28,649.08HNT

Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang KES và KES sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KES sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Helium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.71 USD, 1 HNT = €2.42 EUR, 1 HNT = ₹225.98 INR, 1 HNT = Rp41,034.14 IDR, 1 HNT = $3.67 CAD, 1 HNT = £2.03 GBP, 1 HNT = ฿89.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.1754
logo BTCBTC
0.00004696
logo ETHETH
0.002203
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.86
logo BNBBNB
0.006682
logo USDCUSDC
3.87
logo SOLSOL
0.03376
logo DOGEDOGE
24.07
logo TRXTRX
16.19
logo ADAADA
6.18
logo STETHSTETH
0.0022
logo SMARTSMART
2,803.75
logo WBTCWBTC
0.00004698
logo LEOLEO
0.4266
logo TONTON
1.16

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng Helium của bạn

01

Nhập số lượng HNT của bạn

Nhập số lượng HNT của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Helium

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.