Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Liberian Dollar (LRD) là $31.26. Với nguồn cung lưu hành là 42,220,028,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng LRD là $259,884,896,043,924.74. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng LRD đã giảm $-2.49, biểu thị mức giảm -7.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng LRD là $112.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang LRD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang LRD là $31.26 LRD, với tỷ lệ thay đổi là -7.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/LRD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/LRD trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1616 | -6.55% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1615 | -7.13% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1616, with a 24-hour trading change of -6.55%, HBAR/USDT Spot is $0.1616 and -6.55%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1615 and -7.13%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Liberian Dollar
Bảng chuyển đổi HBAR sang LRD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 31.26LRD |
2HBAR | 62.52LRD |
3HBAR | 93.79LRD |
4HBAR | 125.05LRD |
5HBAR | 156.32LRD |
6HBAR | 187.58LRD |
7HBAR | 218.85LRD |
8HBAR | 250.11LRD |
9HBAR | 281.38LRD |
10HBAR | 312.64LRD |
100HBAR | 3,126.48LRD |
500HBAR | 15,632.43LRD |
1000HBAR | 31,264.86LRD |
5000HBAR | 156,324.3LRD |
10000HBAR | 312,648.61LRD |
Bảng chuyển đổi LRD sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LRD | 0.03198HBAR |
2LRD | 0.06396HBAR |
3LRD | 0.09595HBAR |
4LRD | 0.1279HBAR |
5LRD | 0.1599HBAR |
6LRD | 0.1919HBAR |
7LRD | 0.2238HBAR |
8LRD | 0.2558HBAR |
9LRD | 0.2878HBAR |
10LRD | 0.3198HBAR |
10000LRD | 319.84HBAR |
50000LRD | 1,599.23HBAR |
100000LRD | 3,198.47HBAR |
500000LRD | 15,992.39HBAR |
1000000LRD | 31,984.78HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang LRD và LRD sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang LRD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LRD sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.16USD |
![]() | €0.14EUR |
![]() | ₹13.27INR |
![]() | Rp2,408.95IDR |
![]() | $0.22CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.24THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽14.67RUB |
![]() | R$0.86BRL |
![]() | د.إ0.58AED |
![]() | ₺5.42TRY |
![]() | ¥1.12CNY |
![]() | ¥22.87JPY |
![]() | $1.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.14 EUR, 1 HBAR = ₹13.27 INR, 1 HBAR = Rp2,408.95 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LRD
ETH chuyển đổi sang LRD
USDT chuyển đổi sang LRD
XRP chuyển đổi sang LRD
BNB chuyển đổi sang LRD
USDC chuyển đổi sang LRD
SOL chuyển đổi sang LRD
DOGE chuyển đổi sang LRD
ADA chuyển đổi sang LRD
TRX chuyển đổi sang LRD
STETH chuyển đổi sang LRD
SMART chuyển đổi sang LRD
WBTC chuyển đổi sang LRD
TON chuyển đổi sang LRD
LEO chuyển đổi sang LRD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LRD, ETH sang LRD, USDT sang LRD, BNB sang LRD, SOL sang LRD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1175 |
![]() | 0.00003092 |
![]() | 0.00142 |
![]() | 2.53 |
![]() | 1.24 |
![]() | 0.00433 |
![]() | 2.53 |
![]() | 0.02224 |
![]() | 16.12 |
![]() | 3.97 |
![]() | 10.78 |
![]() | 0.001431 |
![]() | 1,721.75 |
![]() | 0.00003102 |
![]() | 0.7054 |
![]() | 0.2696 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Liberian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LRD sang GT, LRD sang USDT, LRD sang BTC, LRD sang ETH, LRD sang USBT, LRD sang PEPE, LRD sang EIGEN, LRD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Liberian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Liberian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Liberian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang LRD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Liberian Dollar (LRD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Liberian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Liberian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Liberian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Liberian Dollar (LRD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Hot Hedera (HBAR)の価格分析: 技術的な利点と市場のポテンシャル
最近、Hedera(HBAR)は2025年以降の価格で注目されており、投資家から広範な注目を集めています。

5コイン週間予報| BTC ETH DOGE HBAR APT
5つのトレンド通貨のコンセプト紹介_主要通貨の現状

今週のトップ5通貨 | BTC XRP XLM HBAR ADA価格予測
今週のトップ5通貨 | BTC XRP XLM HBAR ADA価格予測
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
