HederaChuyển đổi Hedera (HBAR) sang Lao Kip (LAK)

HBAR/LAK: 1 HBAR ≈ ₭3,478.99 LAK

Lần cập nhật mới nhất:

Hedera Thị trường hôm nay

Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Lao Kip (LAK) là ₭3,478.99. Với nguồn cung lưu hành là 42,220,028,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng LAK là ₭3,217,929,913,185,386,755.22. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng LAK đã giảm ₭-277.25, biểu thị mức giảm -7.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng LAK là ₭12,470.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭216.03.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang LAK

3,478.99-7.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang LAK là ₭ LAK, với tỷ lệ thay đổi là -7.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/LAK trong ngày qua.

Giao dịch Hedera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HederaHBAR/USDT
Giao ngay
$0.1616
-6.55%
logo HederaHBAR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1615
-7.13%

The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1616, with a 24-hour trading change of -6.55%, HBAR/USDT Spot is $0.1616 and -6.55%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1615 and -7.13%.

Bảng chuyển đổi Hedera sang Lao Kip

Bảng chuyển đổi HBAR sang LAK

logo HederaSố lượng
Chuyển thànhlogo LAK
1HBAR
3,478.99LAK
2HBAR
6,957.99LAK
3HBAR
10,436.99LAK
4HBAR
13,915.99LAK
5HBAR
17,394.99LAK
6HBAR
20,873.99LAK
7HBAR
24,352.99LAK
8HBAR
27,831.99LAK
9HBAR
31,310.98LAK
10HBAR
34,789.98LAK
100HBAR
347,899.88LAK
500HBAR
1,739,499.4LAK
1000HBAR
3,478,998.81LAK
5000HBAR
17,394,994.08LAK
10000HBAR
34,789,988.16LAK

Bảng chuyển đổi LAK sang HBAR

logo LAKSố lượng
Chuyển thànhlogo Hedera
1LAK
0.0002874HBAR
2LAK
0.0005748HBAR
3LAK
0.0008623HBAR
4LAK
0.001149HBAR
5LAK
0.001437HBAR
6LAK
0.001724HBAR
7LAK
0.002012HBAR
8LAK
0.002299HBAR
9LAK
0.002586HBAR
10LAK
0.002874HBAR
1000000LAK
287.43HBAR
5000000LAK
1,437.19HBAR
10000000LAK
2,874.39HBAR
50000000LAK
14,371.95HBAR
100000000LAK
28,743.9HBAR

Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang LAK và LAK sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang LAK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 LAK sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hedera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.14 EUR, 1 HBAR = ₹13.27 INR, 1 HBAR = Rp2,408.95 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.24 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LAKLAK
logo GTGT
0.001056
logo BTCBTC
0.0000002779
logo ETHETH
0.00001276
logo USDTUSDT
0.02282
logo XRPXRP
0.01115
logo BNBBNB
0.00003891
logo USDCUSDC
0.02281
logo SOLSOL
0.0001999
logo DOGEDOGE
0.1449
logo ADAADA
0.03574
logo TRXTRX
0.09695
logo STETHSTETH
0.00001286
logo SMARTSMART
15.47
logo WBTCWBTC
0.0000002788
logo TONTON
0.006339
logo LEOLEO
0.002423

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT, LAK sang BTC, LAK sang ETH, LAK sang USBT, LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Hedera của bạn

01

Nhập số lượng HBAR của bạn

Nhập số lượng HBAR của bạn

02

Chọn Lao Kip

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Hedera

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Lao Kip (LAK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Lao Kip?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.