Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF69.99. Với nguồn cung lưu hành là 42,220,028,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng KMF là CF1,302,582,055,356,596.48. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng KMF đã giảm CF-5.57, biểu thị mức giảm -7.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng KMF là CF250.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF4.34.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang KMF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang KMF là CF69.99 KMF, với tỷ lệ thay đổi là -7.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/KMF trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1611 | -6.99% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.161 | -7.39% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1611, with a 24-hour trading change of -6.99%, HBAR/USDT Spot is $0.1611 and -6.99%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.161 and -7.39%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Comorian Franc
Bảng chuyển đổi HBAR sang KMF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 69.99KMF |
2HBAR | 139.99KMF |
3HBAR | 209.98KMF |
4HBAR | 279.98KMF |
5HBAR | 349.97KMF |
6HBAR | 419.97KMF |
7HBAR | 489.96KMF |
8HBAR | 559.96KMF |
9HBAR | 629.95KMF |
10HBAR | 699.95KMF |
100HBAR | 6,999.52KMF |
500HBAR | 34,997.62KMF |
1000HBAR | 69,995.24KMF |
5000HBAR | 349,976.22KMF |
10000HBAR | 699,952.44KMF |
Bảng chuyển đổi KMF sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KMF | 0.01428HBAR |
2KMF | 0.02857HBAR |
3KMF | 0.04286HBAR |
4KMF | 0.05714HBAR |
5KMF | 0.07143HBAR |
6KMF | 0.08572HBAR |
7KMF | 0.1HBAR |
8KMF | 0.1142HBAR |
9KMF | 0.1285HBAR |
10KMF | 0.1428HBAR |
10000KMF | 142.86HBAR |
50000KMF | 714.33HBAR |
100000KMF | 1,428.66HBAR |
500000KMF | 7,143.34HBAR |
1000000KMF | 14,286.68HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang KMF và KMF sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBAR sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KMF sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.16USD |
![]() | €0.14EUR |
![]() | ₹13.27INR |
![]() | Rp2,408.95IDR |
![]() | $0.22CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.24THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽14.67RUB |
![]() | R$0.86BRL |
![]() | د.إ0.58AED |
![]() | ₺5.42TRY |
![]() | ¥1.12CNY |
![]() | ¥22.87JPY |
![]() | $1.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.14 EUR, 1 HBAR = ₹13.27 INR, 1 HBAR = Rp2,408.95 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KMF
ETH chuyển đổi sang KMF
USDT chuyển đổi sang KMF
XRP chuyển đổi sang KMF
BNB chuyển đổi sang KMF
USDC chuyển đổi sang KMF
SOL chuyển đổi sang KMF
DOGE chuyển đổi sang KMF
ADA chuyển đổi sang KMF
TRX chuyển đổi sang KMF
STETH chuyển đổi sang KMF
SMART chuyển đổi sang KMF
WBTC chuyển đổi sang KMF
TON chuyển đổi sang KMF
LEO chuyển đổi sang KMF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0525 |
![]() | 0.00001381 |
![]() | 0.0006344 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.5546 |
![]() | 0.001934 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.009936 |
![]() | 7.2 |
![]() | 1.77 |
![]() | 4.81 |
![]() | 0.0006395 |
![]() | 769.05 |
![]() | 0.00001385 |
![]() | 0.3151 |
![]() | 0.1204 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Comorian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Comorian Franc (KMF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Comorian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Comorian Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Comorian Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Comorian Franc (KMF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

HBAR 2025年新闻动向:Hedera区块链技术发展与应用
随着2025年HBAR现货ETF的申请及RWA业务的深层拓展,Hedera(HBAR)正引领数字革命浪潮。

HBAR价格:当前分析与未来预测
探索HBAR的当前市场位置、2025年的乐观预测以及专家的技术分析。

Hedera 代币:理解 HBAR 和 Hashgraph 技术
探索 Hedera 的变革性 Hashgraph 技术及其原生 HBAR 代币。

热门Hedera(HBAR)价格分析:技术优势与市场潜力
Hedera(HBAR)自2025年以来,价格近期表现抢眼,引发投资者广泛关注。

本周5大代币 | BTC ETH DOGE HBAR APT 价格预测
5种热门加密货币的概念介绍;主流币现状

本周5大代币 |BTC XRP XLM HBAR ADA 价格预测
5种热门加密货币的概念介绍;主流币现状
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
