Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hedera chuyển đổi sang Gibraltar Pound (GIP) là £0.1242. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 42,228,306,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của Hedera tính bằng GIP là £3,939,538,014.82. Trong 24h qua, giá của Hedera tính bằng GIP đã tăng £0.004181, biểu thị mức tăng +3.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hedera tính bằng GIP là £0.4274, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.007405.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang GIP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang GIP là £0.1242 GIP, với tỷ lệ thay đổi là +3.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/GIP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/GIP trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1649 | 2.69% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.165 | 2.63% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1649, with a 24-hour trading change of 2.69%, HBAR/USDT Spot is $0.1649 and 2.69%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.165 and 2.63%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Gibraltar Pound
Bảng chuyển đổi HBAR sang GIP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 0.12GIP |
2HBAR | 0.24GIP |
3HBAR | 0.37GIP |
4HBAR | 0.49GIP |
5HBAR | 0.62GIP |
6HBAR | 0.74GIP |
7HBAR | 0.86GIP |
8HBAR | 0.99GIP |
9HBAR | 1.11GIP |
10HBAR | 1.24GIP |
1000HBAR | 124.22GIP |
5000HBAR | 621.11GIP |
10000HBAR | 1,242.22GIP |
50000HBAR | 6,211.14GIP |
100000HBAR | 12,422.29GIP |
Bảng chuyển đổi GIP sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GIP | 8.05HBAR |
2GIP | 16.1HBAR |
3GIP | 24.15HBAR |
4GIP | 32.2HBAR |
5GIP | 40.25HBAR |
6GIP | 48.3HBAR |
7GIP | 56.35HBAR |
8GIP | 64.4HBAR |
9GIP | 72.45HBAR |
10GIP | 80.5HBAR |
100GIP | 805HBAR |
500GIP | 4,025.02HBAR |
1000GIP | 8,050.04HBAR |
5000GIP | 40,250.22HBAR |
10000GIP | 80,500.44HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang GIP và GIP sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HBAR sang GIP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GIP sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.17USD |
![]() | €0.15EUR |
![]() | ₹13.82INR |
![]() | Rp2,509.23IDR |
![]() | $0.22CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.46THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽15.29RUB |
![]() | R$0.9BRL |
![]() | د.إ0.61AED |
![]() | ₺5.65TRY |
![]() | ¥1.17CNY |
![]() | ¥23.82JPY |
![]() | $1.29HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.17 USD, 1 HBAR = €0.15 EUR, 1 HBAR = ₹13.82 INR, 1 HBAR = Rp2,509.23 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.46 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GIP
ETH chuyển đổi sang GIP
USDT chuyển đổi sang GIP
XRP chuyển đổi sang GIP
BNB chuyển đổi sang GIP
SOL chuyển đổi sang GIP
USDC chuyển đổi sang GIP
DOGE chuyển đổi sang GIP
ADA chuyển đổi sang GIP
TRX chuyển đổi sang GIP
STETH chuyển đổi sang GIP
SMART chuyển đổi sang GIP
WBTC chuyển đổi sang GIP
LEO chuyển đổi sang GIP
TON chuyển đổi sang GIP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GIP, ETH sang GIP, USDT sang GIP, BNB sang GIP, SOL sang GIP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.73 |
![]() | 0.007876 |
![]() | 0.3654 |
![]() | 666.03 |
![]() | 310.83 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.44 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,896.63 |
![]() | 1,000.87 |
![]() | 2,773.38 |
![]() | 0.3709 |
![]() | 449,546.9 |
![]() | 0.007904 |
![]() | 70.45 |
![]() | 197.5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gibraltar Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GIP sang GT, GIP sang USDT, GIP sang BTC, GIP sang ETH, GIP sang USBT, GIP sang PEPE, GIP sang EIGEN, GIP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Gibraltar Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gibraltar Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Gibraltar Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang GIP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Gibraltar Pound (GIP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Gibraltar Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Gibraltar Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Gibraltar Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gibraltar Pound (GIP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

HBAR 2025 أخبار الاتجاهات: تطوير تقنية سلسلة الكتل هيديرا وتطبيقاتها
مع تطبيق صندوق تداول HBAR في عام 2025 وتوسيع أعمال RWA بشكل عميق، تقود Hedera (HBAR) موجة الثورة الرقمية.

سعر HBAR: تحليل الحالي والتنبؤات المستقبلية
استكشاف موقف HBAR الحالي في السوق، والتنبؤات الإيجابية لعام 2025، والتحليل الفني الخبير.

عملة هيديرا: فهم HBAR وتقنية هاشغراف
استكشف تكنولوجيا هاشغراف الثورية لهيدرا وعملتها الأصلية HBAR.

تحليل سعر هوت هيدرا (HBAR): المزايا التقنية والإمكانيات السوقية
حققت هيدرا (HBAR) جاذبية في الأسعار الأخيرة منذ عام 2025، مما جذب انتباها واسعًا من المستثمرين.

توقعات أسبوعية لـ 5 عملات | BTC ETH DOGE HBAR APT
مقدمات مفاهيم 5 عملات مشفرة رائجة_ الأوضاع الحالية للعملات الرئيسية

توقعات أسبوعية ل 5 عملة | BTC XRP XLM HBAR ADA
مقدمات مفهوم 5 اتجاهات cryptocurrencies_ المواقف الحالية للعملات المعدنية السائدة
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
