logo HDOKIChuyển đổi 1 HDOKI (OKI) sang Croatian Kuna (HRK)

OKI/HRK: 1 OKIkn0.01 HRK

logo HDOKI
OKI
logo HRK
HRK

Lần cập nhật mới nhất :

HDOKI Thị trường hôm nay

HDOKI đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OKI được chuyển đổi thành Croatian Kuna (HRK) là kn0.007773. Với nguồn cung lưu hành là 1,083,854,700.00 OKI, tổng vốn hóa thị trường của OKI tính bằng HRK là kn56,878,037.68. Trong 24h qua, giá của OKI tính bằng HRK đã giảm kn-0.000005205, thể hiện mức giảm -0.45%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OKI tính bằng HRK là kn0.1234, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.004858.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1OKI sang HRK

kn0.00-0.45%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 OKI sang HRK là kn0.00 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -0.45% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá OKI/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OKI/HRK trong ngày qua.

Giao dịch HDOKI

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
Chưa có dữ liệu

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của OKI/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay OKI/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng OKI/-- là $-- và 0%.

Bảng chuyển đổi HDOKI sang Croatian Kuna

Bảng chuyển đổi OKI sang HRK

logo HDOKISố lượng
Chuyển thànhlogo HRK
1OKI
0.00HRK
2OKI
0.01HRK
3OKI
0.02HRK
4OKI
0.03HRK
5OKI
0.03HRK
6OKI
0.04HRK
7OKI
0.05HRK
8OKI
0.06HRK
9OKI
0.06HRK
10OKI
0.07HRK
100000OKI
777.38HRK
500000OKI
3,886.93HRK
1000000OKI
7,773.87HRK
5000000OKI
38,869.37HRK
10000000OKI
77,738.75HRK

Bảng chuyển đổi HRK sang OKI

logo HRKSố lượng
Chuyển thànhlogo HDOKI
1HRK
128.63OKI
2HRK
257.27OKI
3HRK
385.90OKI
4HRK
514.54OKI
5HRK
643.17OKI
6HRK
771.81OKI
7HRK
900.45OKI
8HRK
1,029.08OKI
9HRK
1,157.72OKI
10HRK
1,286.35OKI
100HRK
12,863.59OKI
500HRK
64,317.98OKI
1000HRK
128,635.96OKI
5000HRK
643,179.81OKI
10000HRK
1,286,359.63OKI

Các bảng chuyển đổi số tiền từ OKI sang HRK và từ HRK sang OKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000OKI sang HRK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang OKI, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1HDOKI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 OKI = $undefined USD, 1 OKI = € EUR, 1 OKI = ₹ INR , 1 OKI = Rp IDR,1 OKI = $ CAD, 1 OKI = £ GBP, 1 OKI = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo HRK
HRK
logo GTGT
3.34
logo BTCBTC
0.0008873
logo ETHETH
0.0408
logo USDTUSDT
74.07
logo XRPXRP
36.09
logo BNBBNB
0.1234
logo SOLSOL
0.6254
logo USDCUSDC
74.05
logo DOGEDOGE
450.37
logo ADAADA
114.00
logo TRXTRX
315.38
logo STETHSTETH
0.04088
logo SMARTSMART
50,731.90
logo WBTCWBTC
0.0008874
logo TONTON
19.82
logo LEOLEO
7.86

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT,HRK sang BTC,HRK sang ETH,HRK sang USBT , HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.

Nhập số lượng HDOKI của bạn

01

Nhập số lượng OKI của bạn

Nhập số lượng OKI của bạn

02

Chọn Croatian Kuna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HDOKI hiện tại bằng Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HDOKI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HDOKI sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua HDOKI

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HDOKI sang Croatian Kuna (HRK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HDOKI sang Croatian Kuna?

4.Tôi có thể chuyển đổi HDOKI sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến HDOKI (OKI)

Cookie DAOの価格予測とCOOKIEトークンの購入方法は?

Cookie DAOの価格予測とCOOKIEトークンの購入方法は?

Cookie DAOは、ブロックチェーンと人工知能技術を組み合わせて、AIエージェントエコシステム向けの革新的なデータ分析とガバナンスツールを提供し、Web3空間で重要な革新的な力となっています。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-18
FLOKI 価格予測: 多くの「犬」コインの中で目立つことができるのか?

FLOKI 価格予測: 多くの「犬」コインの中で目立つことができるのか?

ミームコインとして、FLOKIを類似のトークンとは何が違いますか?

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-17
COOKIE Token:AIエージェントインデックスによる暗号資産投資の新たなフロンティア

COOKIE Token:AIエージェントインデックスによる暗号資産投資の新たなフロンティア

COOKIE トークンは、AIプロキシ指数を革新し、暗号資産投資の新たな機会をもたらします。Cookie DAOのデータ駆動型意思決定を探索し、COOKIEが従来の市場を覆す方法を学びます。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-01-07
エージェントCookieがリリースされようとしています。COOKIEトークンの見通しはどうですか。

エージェントCookieがリリースされようとしています。COOKIEトークンの見通しはどうですか。

エージェントCookieがリリースされようとしています。COOKIEトークンの見通しはどうですか。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-01-06
TOKIトークン:リトルドラゴントキアートの背後にある暗号資産投資機会

TOKIトークン:リトルドラゴントキアートの背後にある暗号資産投資機会

リトルドラゴントキNFTアートの背後にある暗号資産であるTOKIトークンは、デジタルコレクタブル市場で話題を呼んでいます。

Gate.blogThời gian đăng : 2024-12-28
デイリーニュース | BTCが107,000ドルを突破し、新たな歴史的な高値を記録、FLOKIサブコインCATが40%急騰

デイリーニュース | BTCが107,000ドルを突破し、新たな歴史的な高値を記録、FLOKIサブコインCATが40%急騰

BTC ETFは引き続き大量の流入を経験しています。HYPEはますます高まり、市場の注目を集めています。猫のミームコインCATが急騰しました。

Gate.blogThời gian đăng : 2024-12-17

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.