HathorChuyển đổi Hathor (HTR) sang Icelandic Króna (ISK)

HTR/ISK: 1 HTR ≈ kr2.68 ISK

Lần cập nhật mới nhất:

Hathor Thị trường hôm nay

Hathor đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Hathor chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr2.68. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 461,815,700 HTR, tổng vốn hóa thị trường của Hathor tính bằng ISK là kr168,869,179,981.56. Trong 24h qua, giá của Hathor tính bằng ISK đã tăng kr0.02575, biểu thị mức tăng +0.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hathor tính bằng ISK là kr334.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr2.61.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HTR sang ISK

kr2.68+0.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HTR sang ISK là kr2.68 ISK, với tỷ lệ thay đổi là +0.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HTR/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HTR/ISK trong ngày qua.

Giao dịch Hathor

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HathorHTR/USDT
Giao ngay
$0.01966
0.97%

The real-time trading price of HTR/USDT Spot is $0.01966, with a 24-hour trading change of 0.97%, HTR/USDT Spot is $0.01966 and 0.97%, and HTR/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Hathor sang Icelandic Króna

Bảng chuyển đổi HTR sang ISK

logo HathorSố lượng
Chuyển thànhlogo ISK
1HTR
2.68ISK
2HTR
5.36ISK
3HTR
8.04ISK
4HTR
10.72ISK
5HTR
13.4ISK
6HTR
16.08ISK
7HTR
18.76ISK
8HTR
21.44ISK
9HTR
24.13ISK
10HTR
26.81ISK
100HTR
268.12ISK
500HTR
1,340.61ISK
1000HTR
2,681.22ISK
5000HTR
13,406.1ISK
10000HTR
26,812.2ISK

Bảng chuyển đổi ISK sang HTR

logo ISKSố lượng
Chuyển thànhlogo Hathor
1ISK
0.3729HTR
2ISK
0.7459HTR
3ISK
1.11HTR
4ISK
1.49HTR
5ISK
1.86HTR
6ISK
2.23HTR
7ISK
2.61HTR
8ISK
2.98HTR
9ISK
3.35HTR
10ISK
3.72HTR
1000ISK
372.96HTR
5000ISK
1,864.82HTR
10000ISK
3,729.64HTR
50000ISK
18,648.22HTR
100000ISK
37,296.44HTR

Bảng chuyển đổi số tiền HTR sang ISK và ISK sang HTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HTR sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ISK sang HTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hathor phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HTR = $0.02 USD, 1 HTR = €0.02 EUR, 1 HTR = ₹1.64 INR, 1 HTR = Rp298.24 IDR, 1 HTR = $0.03 CAD, 1 HTR = £0.01 GBP, 1 HTR = ฿0.65 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ISKISK
logo GTGT
0.1679
logo BTCBTC
0.0000444
logo ETHETH
0.002058
logo USDTUSDT
3.66
logo XRPXRP
1.79
logo BNBBNB
0.006243
logo USDCUSDC
3.66
logo SOLSOL
0.03189
logo DOGEDOGE
22.62
logo ADAADA
5.77
logo TRXTRX
15.37
logo STETHSTETH
0.002065
logo SMARTSMART
2,458.91
logo WBTCWBTC
0.00004452
logo LEOLEO
0.3913
logo TONTON
1.07

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Hathor của bạn

01

Nhập số lượng HTR của bạn

Nhập số lượng HTR của bạn

02

Chọn Icelandic Króna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hathor hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hathor.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hathor sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Hathor

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hathor sang Icelandic Króna (ISK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hathor sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hathor sang Icelandic Króna?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hathor sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Hathor (HTR)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.