Golem Thị trường hôm nay
Golem đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Golem chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn1.57. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 GLM, tổng vốn hóa thị trường của Golem tính bằng HRK là kn10,644,976,858.4. Trong 24h qua, giá của Golem tính bằng HRK đã tăng kn0.05785, biểu thị mức tăng +3.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Golem tính bằng HRK là kn8.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.06168.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GLM sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GLM sang HRK là kn1.57 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +3.75% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GLM/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GLM/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Golem
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2371 | 3.49% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2361 | 2.83% |
The real-time trading price of GLM/USDT Spot is $0.2371, with a 24-hour trading change of 3.49%, GLM/USDT Spot is $0.2371 and 3.49%, and GLM/USDT Perpetual is $0.2361 and 2.83%.
Bảng chuyển đổi Golem sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi GLM sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GLM | 1.57HRK |
2GLM | 3.15HRK |
3GLM | 4.73HRK |
4GLM | 6.3HRK |
5GLM | 7.88HRK |
6GLM | 9.46HRK |
7GLM | 11.03HRK |
8GLM | 12.61HRK |
9GLM | 14.19HRK |
10GLM | 15.76HRK |
100GLM | 157.69HRK |
500GLM | 788.45HRK |
1000GLM | 1,576.91HRK |
5000GLM | 7,884.58HRK |
10000GLM | 15,769.16HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang GLM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 0.6341GLM |
2HRK | 1.26GLM |
3HRK | 1.9GLM |
4HRK | 2.53GLM |
5HRK | 3.17GLM |
6HRK | 3.8GLM |
7HRK | 4.43GLM |
8HRK | 5.07GLM |
9HRK | 5.7GLM |
10HRK | 6.34GLM |
1000HRK | 634.14GLM |
5000HRK | 3,170.74GLM |
10000HRK | 6,341.48GLM |
50000HRK | 31,707.44GLM |
100000HRK | 63,414.88GLM |
Bảng chuyển đổi số tiền GLM sang HRK và HRK sang GLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GLM sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HRK sang GLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Golem phổ biến
Golem | 1 GLM |
---|---|
![]() | $0.23USD |
![]() | €0.21EUR |
![]() | ₹19.52INR |
![]() | Rp3,543.65IDR |
![]() | $0.32CAD |
![]() | £0.18GBP |
![]() | ฿7.7THB |
Golem | 1 GLM |
---|---|
![]() | ₽21.59RUB |
![]() | R$1.27BRL |
![]() | د.إ0.86AED |
![]() | ₺7.97TRY |
![]() | ¥1.65CNY |
![]() | ¥33.64JPY |
![]() | $1.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GLM = $0.23 USD, 1 GLM = €0.21 EUR, 1 GLM = ₹19.52 INR, 1 GLM = Rp3,543.65 IDR, 1 GLM = $0.32 CAD, 1 GLM = £0.18 GBP, 1 GLM = ฿7.7 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.37 |
![]() | 0.0008966 |
![]() | 0.0413 |
![]() | 74.11 |
![]() | 35.11 |
![]() | 0.1244 |
![]() | 74.04 |
![]() | 0.6194 |
![]() | 434.39 |
![]() | 112.78 |
![]() | 307.4 |
![]() | 0.04117 |
![]() | 49,777.27 |
![]() | 0.0008959 |
![]() | 7.86 |
![]() | 21.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Golem của bạn
Nhập số lượng GLM của bạn
Nhập số lượng GLM của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Golem hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Golem.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Golem sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.