GME (Base) Thị trường hôm nay
GME (Base) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GME chuyển đổi sang Tajikistani Somoni (TJS) là SM0.04436. Với nguồn cung lưu hành là 0 GME, tổng vốn hóa thị trường của GME tính bằng TJS là SM0. Trong 24h qua, giá của GME tính bằng TJS đã giảm SM-0.001058, biểu thị mức giảm -5.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GME tính bằng TJS là SM0.6715, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là SM0.02527.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GME sang TJS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GME sang TJS là SM0.04436 TJS, với tỷ lệ thay đổi là -5.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GME/TJS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GME/TJS trong ngày qua.
Giao dịch GME (Base)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.001672 | -14.85% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.001651 | -17.74% |
The real-time trading price of GME/USDT Spot is $0.001672, with a 24-hour trading change of -14.85%, GME/USDT Spot is $0.001672 and -14.85%, and GME/USDT Perpetual is $0.001651 and -17.74%.
Bảng chuyển đổi GME (Base) sang Tajikistani Somoni
Bảng chuyển đổi GME sang TJS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GME | 0.04TJS |
2GME | 0.08TJS |
3GME | 0.13TJS |
4GME | 0.17TJS |
5GME | 0.22TJS |
6GME | 0.26TJS |
7GME | 0.31TJS |
8GME | 0.35TJS |
9GME | 0.39TJS |
10GME | 0.44TJS |
10000GME | 443.66TJS |
50000GME | 2,218.32TJS |
100000GME | 4,436.64TJS |
500000GME | 22,183.2TJS |
1000000GME | 44,366.41TJS |
Bảng chuyển đổi TJS sang GME
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TJS | 22.53GME |
2TJS | 45.07GME |
3TJS | 67.61GME |
4TJS | 90.15GME |
5TJS | 112.69GME |
6TJS | 135.23GME |
7TJS | 157.77GME |
8TJS | 180.31GME |
9TJS | 202.85GME |
10TJS | 225.39GME |
100TJS | 2,253.95GME |
500TJS | 11,269.78GME |
1000TJS | 22,539.57GME |
5000TJS | 112,697.85GME |
10000TJS | 225,395.71GME |
Bảng chuyển đổi số tiền GME sang TJS và TJS sang GME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GME sang TJS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TJS sang GME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GME (Base) phổ biến
GME (Base) | 1 GME |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.35INR |
![]() | Rp63.31IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.14THB |
GME (Base) | 1 GME |
---|---|
![]() | ₽0.39RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.14TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.6JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GME = $0 USD, 1 GME = €0 EUR, 1 GME = ₹0.35 INR, 1 GME = Rp63.31 IDR, 1 GME = $0.01 CAD, 1 GME = £0 GBP, 1 GME = ฿0.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TJS
ETH chuyển đổi sang TJS
USDT chuyển đổi sang TJS
XRP chuyển đổi sang TJS
BNB chuyển đổi sang TJS
USDC chuyển đổi sang TJS
SOL chuyển đổi sang TJS
DOGE chuyển đổi sang TJS
ADA chuyển đổi sang TJS
TRX chuyển đổi sang TJS
STETH chuyển đổi sang TJS
SMART chuyển đổi sang TJS
WBTC chuyển đổi sang TJS
TON chuyển đổi sang TJS
LEO chuyển đổi sang TJS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TJS, ETH sang TJS, USDT sang TJS, BNB sang TJS, SOL sang TJS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.16 |
![]() | 0.0005713 |
![]() | 0.02638 |
![]() | 47.06 |
![]() | 23.46 |
![]() | 0.08008 |
![]() | 47.02 |
![]() | 0.4139 |
![]() | 298.26 |
![]() | 74.76 |
![]() | 203.37 |
![]() | 0.02677 |
![]() | 32,062.57 |
![]() | 0.0005749 |
![]() | 12.99 |
![]() | 5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tajikistani Somoni nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TJS sang GT, TJS sang USDT, TJS sang BTC, TJS sang ETH, TJS sang USBT, TJS sang PEPE, TJS sang EIGEN, TJS sang OG, v.v.
Nhập số lượng GME (Base) của bạn
Nhập số lượng GME của bạn
Nhập số lượng GME của bạn
Chọn Tajikistani Somoni
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tajikistani Somoni hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GME (Base) hiện tại theo Tajikistani Somoni hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GME (Base).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GME (Base) sang TJS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GME (Base)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GME (Base) sang Tajikistani Somoni (TJS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GME (Base) sang Tajikistani Somoni trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GME (Base) sang Tajikistani Somoni?
4.Tôi có thể chuyển đổi GME (Base) sang loại tiền tệ khác ngoài Tajikistani Somoni không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tajikistani Somoni (TJS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GME (Base) (GME)

Token WAGMEME: Proyecto Cripto Emergente en la Conferencia Bitcoin Norte Americana de 2025
Explora WAGMEME Token: La Estrella Ascendente de la Conferencia Bitcoin de América del Norte 2025.

Noticias diarias | El sector GameFi lideró el mercado; Roaring Kitty reveló 180 millones de tenencias de GME; Solana emitió casi 500.000 tokens en mayo
El sector GameFi lideró el mercado. Roaring Kitty reveló tenencias de 180 millones de GME, y GameStop se disparó de la noche a la mañana. Solana emitió casi 500,000 tokens en mayo.

Noticias diarias | Memecoin subió bruscamente contra la tendencia, GME Meme se disparó más de un 2000%; Google Cloud se convierte en un candidato a Super Representante para la red TRON
Los tokens de memes son fuertes, con las memecoins no oficiales de GME disparándose más del 2000%_ Google Cloud se convierte en un candidato superrepresentante para la red TRON_ Kima y Mastercard Lab desarrollan “tarjetas de crédito DeFi.”
Tìm hiểu thêm về GME (Base) (GME)

Hướng dẫn đầy đủ để mua đồng tiền Meme trên Blockchain Solana

Kimchi Premium: Đặc điểm chính và nguyên nhân trong thị trường tiền điện tử của Hàn Quốc

Nghiên cứu Gate: Ngân hàng Dự trữ Liên bang Cắt giảm Lãi suất 50 Điểm cơ bản, BTC Vượt qua 62.000 đô la, Hệ sinh thái Sui TVL Đạt mức cao mới

Thời điểm của Tiền điện tử's AirTag

Memecoins vs. VC Tokens: Xu hướng chuyển đổi trong Tiền điện tử
