GME (Base)Chuyển đổi GME (Base) (GME) sang Ghanaian Cedi (GHS)

GME/GHS: 1 GME ≈ ₵0.06581 GHS

Lần cập nhật mới nhất:

GME (Base) Thị trường hôm nay

GME (Base) đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GME chuyển đổi sang Ghanaian Cedi (GHS) là ₵0.06581. Với nguồn cung lưu hành là 0 GME, tổng vốn hóa thị trường của GME tính bằng GHS là ₵0. Trong 24h qua, giá của GME tính bằng GHS đã giảm ₵-0.002466, biểu thị mức giảm -8.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GME tính bằng GHS là ₵0.9949, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵0.03744.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GME sang GHS

0.06581-8.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GME sang GHS là ₵0.06581 GHS, với tỷ lệ thay đổi là -8.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GME/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GME/GHS trong ngày qua.

Giao dịch GME (Base)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GME (Base)GME/USDT
Giao ngay
$0.001735
1.69%
logo GME (Base)GME/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.001738
2.24%

The real-time trading price of GME/USDT Spot is $0.001735, with a 24-hour trading change of 1.69%, GME/USDT Spot is $0.001735 and 1.69%, and GME/USDT Perpetual is $0.001738 and 2.24%.

Bảng chuyển đổi GME (Base) sang Ghanaian Cedi

Bảng chuyển đổi GME sang GHS

logo GME (Base)Số lượng
Chuyển thànhlogo GHS
1GME
0.06GHS
2GME
0.13GHS
3GME
0.19GHS
4GME
0.26GHS
5GME
0.32GHS
6GME
0.39GHS
7GME
0.46GHS
8GME
0.52GHS
9GME
0.59GHS
10GME
0.65GHS
10000GME
658.15GHS
50000GME
3,290.79GHS
100000GME
6,581.59GHS
500000GME
32,907.97GHS
1000000GME
65,815.95GHS

Bảng chuyển đổi GHS sang GME

logo GHSSố lượng
Chuyển thànhlogo GME (Base)
1GHS
15.19GME
2GHS
30.38GME
3GHS
45.58GME
4GHS
60.77GME
5GHS
75.96GME
6GHS
91.16GME
7GHS
106.35GME
8GHS
121.55GME
9GHS
136.74GME
10GHS
151.93GME
100GHS
1,519.38GME
500GHS
7,596.94GME
1000GHS
15,193.88GME
5000GHS
75,969.42GME
10000GHS
151,938.84GME

Bảng chuyển đổi số tiền GME sang GHS và GHS sang GME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GME sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GHS sang GME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GME (Base) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GME = $0 USD, 1 GME = €0 EUR, 1 GME = ₹0.35 INR, 1 GME = Rp63.39 IDR, 1 GME = $0.01 CAD, 1 GME = £0 GBP, 1 GME = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GHSGHS
logo GTGT
1.44
logo BTCBTC
0.0003839
logo ETHETH
0.01777
logo USDTUSDT
31.75
logo XRPXRP
15.48
logo BNBBNB
0.05318
logo USDCUSDC
31.74
logo SOLSOL
0.2683
logo DOGEDOGE
191.6
logo ADAADA
49.39
logo TRXTRX
132.82
logo STETHSTETH
0.01734
logo SMARTSMART
21,321.18
logo WBTCWBTC
0.0003755
logo TONTON
9.11
logo LEOLEO
3.38

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.

Nhập số lượng GME (Base) của bạn

01

Nhập số lượng GME của bạn

Nhập số lượng GME của bạn

02

Chọn Ghanaian Cedi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GME (Base) hiện tại theo Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GME (Base).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GME (Base) sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua GME (Base)

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GME (Base) sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GME (Base) sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GME (Base) sang Ghanaian Cedi?

4.Tôi có thể chuyển đổi GME (Base) sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến GME (Base) (GME)

V

V0FHTUVNRSBUb2tlbjogMjAyNSBLdXpleSBBbWVyaWthIEJpdGNvaW4gS29uZmVyYW5zxLFcJ25kYSBZw7xrc2VsZW4gS3JpcHRvIFByb2plc2k=

V0FHTUVNRSBUb2tlbsSxIEtlxZ9mZWRpbjogMjAyNSBLdXpleSBBbWVyaWthIEJpdGNvaW4gS29uZmVyYW5zxLFuxLFuIFnDvGtzZWxlbiBZxLFsZMSxesSxLg==

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-20
Q

Q0hPTksgamV0b25sYXLEsTogVGlrVG9rIGt1cmJhxJ9hIG1lbWUgc2FuYXTDp8SxbGFyxLEgdGFyYWbEsW5kYW4gdmVyaWxlbiBXZWIyIElQIGpldG9ubGFyxLE=

Q0hPTksgamV0b251IHPEsXJhZGFuIGJpciBtZW1lIGpldG9udW5kYW4gZGFoYSBmYXpsYXPEsW7EsSB0ZW1zaWwgZWRpeW9yLCBXZWIyIElQJ3lpIFdlYjMgZMO8bnlhc8SxbmEgZMO2bsO8xZ90w7xybWUgZ2lyacWfaW1pbmkgdGVtc2lsIGVkaXlvciwgc29zeWFsIG1lZHlhbsSxbiBldGtpc2luaSBibG9rIHppbmNpcmkgdGVrbm9sb2ppc2l5bGUgYmlybGXFn3Rpcml5b3Iu

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-05
R

R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBHYW1lRmkgU2VrdMO2csO8IFBpeWFzYXnEsSDDlm5jw7xsw7xrIEV0dGk7IFJvYXJpbmcgS2l0dHkgMTgwIE1pbHlvbiBHTUUgVmFybMSxxJ/EsSBBw6fEsWtsYWTEsTsgU29sYW5hIE1hecSxcyBBecSxbmRhIE5lcmVkZXlzZSA1MDBLIEpldG9uIMSwaHJhw6cgRXR0aQ==

R2FtZUZpIHNla3TDtnLDvCBwaXlhc2F5xLEgw7ZuY8O8bMO8ayBldHRpXyBSb2FyaW5nIEtpdHR5LCAxODAgbWlseW9uIEdNRSB2YXJsxLHEn8SxbsSxIGHDp8Sxa2xhZMSxIHZlIEdhbWVTdG9wIGJpciBnZWNlZGUgecO8a3NlbGRpXyBTb2xhbmEgTWF5xLFzIGF5xLFuZGEgbmVyZWRleXNlIDUwMC4wMDAgamV0b24gw6fEsWthcmTEsS4=

Gate.blogThời gian đăng: 2024-06-04
R

R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBNZW1lY29pbiBUcmVuZGUgS2FyxZ/EsSBLZXNraW4gQmlyIMWeZWtpbGRlIFnDvGtzZWxkaSwgR01FIE1lbWUgJTIwMDAnZGVuIEZhemxhIEFydHTEsTsgR29vZ2xlIENsb3VkLCBUUk9OIEHEn8SxIGnDp2luIFPDvHBlciBUZW1zaWxjaSBBZGF5xLEgT2xkdQ==

TWVtZSBqZXRvbmxhcsSxIGfDvMOnbMO8ZMO8ciwgR01FIHJlc21pIG9sbWF5YW4gbWVtZWNvaW4nbGVyaW5pbiAlMjAwMCdkZW4gZmF6bGEgYXJ0bWFzxLF5bGFfIEdvb2dsZSBDbG91ZCwgVFJPTiBhxJ/EsSBpw6dpbiBzw7xwZXIgdGVtc2lsY2kgYWRhecSxIG9sdXJfIEtpbWEgdmUgTWFzdGVyY2FyZCBMYWIgJ0RlRmkga3JlZGkga2FydGxhcsSxJyBnZWxpxZ90aXJpci4=

Gate.blogThời gian đăng: 2024-05-15

Tìm hiểu thêm về GME (Base) (GME)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.