GemsChuyển đổi Gems (GEMS) sang Sri Lankan Rupee (LKR)

GEMS/LKR: 1 GEMS ≈ Rs6.79 LKR

Lần cập nhật mới nhất:

Gems Thị trường hôm nay

Gems đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Gems chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs6.79. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 512,066,720 GEMS, tổng vốn hóa thị trường của Gems tính bằng LKR là Rs1,061,406,831,537.57. Trong 24h qua, giá của Gems tính bằng LKR đã tăng Rs1.11, biểu thị mức tăng +18.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gems tính bằng LKR là Rs130.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs4.08.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GEMS sang LKR

Rs6.79+18.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GEMS sang LKR là Rs6.79 LKR, với tỷ lệ thay đổi là +18.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GEMS/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GEMS/LKR trong ngày qua.

Giao dịch Gems

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GemsGEMS/USDT
Giao ngay
$0.0231
20.94%

The real-time trading price of GEMS/USDT Spot is $0.0231, with a 24-hour trading change of 20.94%, GEMS/USDT Spot is $0.0231 and 20.94%, and GEMS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Gems sang Sri Lankan Rupee

Bảng chuyển đổi GEMS sang LKR

logo GemsSố lượng
Chuyển thànhlogo LKR
1GEMS
6.79LKR
2GEMS
13.59LKR
3GEMS
20.39LKR
4GEMS
27.19LKR
5GEMS
33.99LKR
6GEMS
40.79LKR
7GEMS
47.59LKR
8GEMS
54.39LKR
9GEMS
61.18LKR
10GEMS
67.98LKR
100GEMS
679.87LKR
500GEMS
3,399.38LKR
1000GEMS
6,798.76LKR
5000GEMS
33,993.83LKR
10000GEMS
67,987.66LKR

Bảng chuyển đổi LKR sang GEMS

logo LKRSố lượng
Chuyển thànhlogo Gems
1LKR
0.147GEMS
2LKR
0.2941GEMS
3LKR
0.4412GEMS
4LKR
0.5883GEMS
5LKR
0.7354GEMS
6LKR
0.8825GEMS
7LKR
1.02GEMS
8LKR
1.17GEMS
9LKR
1.32GEMS
10LKR
1.47GEMS
1000LKR
147.08GEMS
5000LKR
735.42GEMS
10000LKR
1,470.85GEMS
50000LKR
7,354.27GEMS
100000LKR
14,708.55GEMS

Bảng chuyển đổi số tiền GEMS sang LKR và LKR sang GEMS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GEMS sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LKR sang GEMS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Gems phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GEMS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GEMS = $0.02 USD, 1 GEMS = €0.02 EUR, 1 GEMS = ₹1.86 INR, 1 GEMS = Rp338.29 IDR, 1 GEMS = $0.03 CAD, 1 GEMS = £0.02 GBP, 1 GEMS = ฿0.74 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LKRLKR
logo GTGT
0.07445
logo BTCBTC
0.00001984
logo ETHETH
0.0009056
logo USDTUSDT
1.63
logo XRPXRP
0.7962
logo BNBBNB
0.002774
logo USDCUSDC
1.63
logo SOLSOL
0.01401
logo DOGEDOGE
10.2
logo ADAADA
2.52
logo TRXTRX
6.92
logo STETHSTETH
0.0009095
logo SMARTSMART
1,099.19
logo WBTCWBTC
0.00001985
logo TONTON
0.4521
logo LEOLEO
0.1744

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Gems của bạn

01

Nhập số lượng GEMS của bạn

Nhập số lượng GEMS của bạn

02

Chọn Sri Lankan Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gems hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gems.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gems sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Gems

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Gems sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gems sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gems sang Sri Lankan Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Gems sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Gems (GEMS)

Tìm hiểu thêm về Gems (GEMS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.