GasChuyển đổi Gas (GAS) sang Gambian Dalasi (GMD)

GAS/GMD: 1 GAS ≈ D143.86 GMD

Lần cập nhật mới nhất:

Gas Thị trường hôm nay

Gas đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GAS chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D143.86. Với nguồn cung lưu hành là 65,093,580 GAS, tổng vốn hóa thị trường của GAS tính bằng GMD là D659,099,367,790.6. Trong 24h qua, giá của GAS tính bằng GMD đã giảm D-2.75, biểu thị mức giảm -1.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAS tính bằng GMD là D6,470.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D43.72.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAS sang GMD

D143.86-1.88%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAS sang GMD là D143.86 GMD, với tỷ lệ thay đổi là -1.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GAS/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAS/GMD trong ngày qua.

Giao dịch Gas

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GasGAS/USDT
Giao ngay
$2.04
-0.63%
logo GasGAS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.04
0.05%

The real-time trading price of GAS/USDT Spot is $2.04, with a 24-hour trading change of -0.63%, GAS/USDT Spot is $2.04 and -0.63%, and GAS/USDT Perpetual is $2.04 and 0.05%.

Bảng chuyển đổi Gas sang Gambian Dalasi

Bảng chuyển đổi GAS sang GMD

logo GasSố lượng
Chuyển thànhlogo GMD
1GAS
143.86GMD
2GAS
287.72GMD
3GAS
431.58GMD
4GAS
575.44GMD
5GAS
719.31GMD
6GAS
863.17GMD
7GAS
1,007.03GMD
8GAS
1,150.89GMD
9GAS
1,294.76GMD
10GAS
1,438.62GMD
100GAS
14,386.22GMD
500GAS
71,931.11GMD
1000GAS
143,862.23GMD
5000GAS
719,311.19GMD
10000GAS
1,438,622.38GMD

Bảng chuyển đổi GMD sang GAS

logo GMDSố lượng
Chuyển thànhlogo Gas
1GMD
0.006951GAS
2GMD
0.0139GAS
3GMD
0.02085GAS
4GMD
0.0278GAS
5GMD
0.03475GAS
6GMD
0.0417GAS
7GMD
0.04865GAS
8GMD
0.0556GAS
9GMD
0.06255GAS
10GMD
0.06951GAS
100000GMD
695.1GAS
500000GMD
3,475.54GAS
1000000GMD
6,951.09GAS
5000000GMD
34,755.47GAS
10000000GMD
69,510.94GAS

Bảng chuyển đổi số tiền GAS sang GMD và GMD sang GAS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GAS sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GMD sang GAS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Gas phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAS = $2.04 USD, 1 GAS = €1.83 EUR, 1 GAS = ₹170.76 INR, 1 GAS = Rp31,006.94 IDR, 1 GAS = $2.77 CAD, 1 GAS = £1.54 GBP, 1 GAS = ฿67.42 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GMDGMD
logo GTGT
0.3208
logo BTCBTC
0.00008565
logo ETHETH
0.00397
logo USDTUSDT
7.1
logo XRPXRP
3.34
logo BNBBNB
0.01198
logo SOLSOL
0.06007
logo USDCUSDC
7.1
logo DOGEDOGE
42.19
logo ADAADA
10.92
logo TRXTRX
29.93
logo STETHSTETH
0.003975
logo SMARTSMART
5,016.96
logo WBTCWBTC
0.00008593
logo LEOLEO
0.783
logo TONTON
2.15

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Gas của bạn

01

Nhập số lượng GAS của bạn

Nhập số lượng GAS của bạn

02

Chọn Gambian Dalasi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gas hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gas.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gas sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Gas

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Gas sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gas sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gas sang Gambian Dalasi?

4.Tôi có thể chuyển đổi Gas sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Gas (GAS)

Tìm hiểu thêm về Gas (GAS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.