Gas Thị trường hôm nay
Gas đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GAS chuyển đổi sang Euro (EUR) là €1.83. Với nguồn cung lưu hành là 65,093,580 GAS, tổng vốn hóa thị trường của GAS tính bằng EUR là €106,791,852.95. Trong 24h qua, giá của GAS tính bằng EUR đã giảm €-0.03508, biểu thị mức giảm -1.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAS tính bằng EUR là €82.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.5566.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAS sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAS sang EUR là €1.83 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GAS/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAS/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Gas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.04 | -0.63% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.04 | 0.05% |
The real-time trading price of GAS/USDT Spot is $2.04, with a 24-hour trading change of -0.63%, GAS/USDT Spot is $2.04 and -0.63%, and GAS/USDT Perpetual is $2.04 and 0.05%.
Bảng chuyển đổi Gas sang Euro
Bảng chuyển đổi GAS sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GAS | 1.83EUR |
2GAS | 3.66EUR |
3GAS | 5.49EUR |
4GAS | 7.32EUR |
5GAS | 9.15EUR |
6GAS | 10.98EUR |
7GAS | 12.81EUR |
8GAS | 14.64EUR |
9GAS | 16.48EUR |
10GAS | 18.31EUR |
100GAS | 183.12EUR |
500GAS | 915.6EUR |
1000GAS | 1,831.21EUR |
5000GAS | 9,156.09EUR |
10000GAS | 18,312.19EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang GAS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.546GAS |
2EUR | 1.09GAS |
3EUR | 1.63GAS |
4EUR | 2.18GAS |
5EUR | 2.73GAS |
6EUR | 3.27GAS |
7EUR | 3.82GAS |
8EUR | 4.36GAS |
9EUR | 4.91GAS |
10EUR | 5.46GAS |
1000EUR | 546.08GAS |
5000EUR | 2,730.42GAS |
10000EUR | 5,460.84GAS |
50000EUR | 27,304.2GAS |
100000EUR | 54,608.41GAS |
Bảng chuyển đổi số tiền GAS sang EUR và EUR sang GAS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GAS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang GAS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gas phổ biến
Gas | 1 GAS |
---|---|
![]() | $2.04USD |
![]() | €1.83EUR |
![]() | ₹170.76INR |
![]() | Rp31,006.94IDR |
![]() | $2.77CAD |
![]() | £1.54GBP |
![]() | ฿67.42THB |
Gas | 1 GAS |
---|---|
![]() | ₽188.88RUB |
![]() | R$11.12BRL |
![]() | د.إ7.51AED |
![]() | ₺69.77TRY |
![]() | ¥14.42CNY |
![]() | ¥294.34JPY |
![]() | $15.93HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAS = $2.04 USD, 1 GAS = €1.83 EUR, 1 GAS = ₹170.76 INR, 1 GAS = Rp31,006.94 IDR, 1 GAS = $2.77 CAD, 1 GAS = £1.54 GBP, 1 GAS = ฿67.42 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.2 |
![]() | 0.006729 |
![]() | 0.3119 |
![]() | 558.27 |
![]() | 262.55 |
![]() | 0.9414 |
![]() | 4.71 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,314.9 |
![]() | 858.21 |
![]() | 2,351.37 |
![]() | 0.3123 |
![]() | 394,137 |
![]() | 0.006751 |
![]() | 61.51 |
![]() | 169.06 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Gas của bạn
Nhập số lượng GAS của bạn
Nhập số lượng GAS của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gas hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gas sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Gas
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gas sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gas sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gas sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gas sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gas (GAS)
Tìm hiểu thêm về Gas (GAS)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Giới thiệu về các Nền tảng Giao dịch Tiền điện tử: So sánh giữa Gate.io và Sàn giao dịch phi tập trung

DOUG: Đồng tiền Meme Chó Cưng Biển đang chiếm lĩnh cộng đồng Solana

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain
