GameFi X Thị trường hôm nay
GameFi X đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GFX chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.6099. Với nguồn cung lưu hành là 0 GFX, tổng vốn hóa thị trường của GFX tính bằng XPF là ₣0. Trong 24h qua, giá của GFX tính bằng XPF đã giảm ₣-0.0002684, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GFX tính bằng XPF là ₣21.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.5432.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GFX sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GFX sang XPF là ₣0.6099 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -0.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GFX/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GFX/XPF trong ngày qua.
Giao dịch GameFi X
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of GFX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, GFX/-- Spot is $ and 0%, and GFX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi GameFi X sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi GFX sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GFX | 0.6XPF |
2GFX | 1.21XPF |
3GFX | 1.82XPF |
4GFX | 2.43XPF |
5GFX | 3.04XPF |
6GFX | 3.65XPF |
7GFX | 4.26XPF |
8GFX | 4.87XPF |
9GFX | 5.48XPF |
10GFX | 6.09XPF |
1000GFX | 609.94XPF |
5000GFX | 3,049.7XPF |
10000GFX | 6,099.4XPF |
50000GFX | 30,497.04XPF |
100000GFX | 60,994.09XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang GFX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 1.63GFX |
2XPF | 3.27GFX |
3XPF | 4.91GFX |
4XPF | 6.55GFX |
5XPF | 8.19GFX |
6XPF | 9.83GFX |
7XPF | 11.47GFX |
8XPF | 13.11GFX |
9XPF | 14.75GFX |
10XPF | 16.39GFX |
100XPF | 163.95GFX |
500XPF | 819.75GFX |
1000XPF | 1,639.5GFX |
5000XPF | 8,197.51GFX |
10000XPF | 16,395.02GFX |
Bảng chuyển đổi số tiền GFX sang XPF và XPF sang GFX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GFX sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang GFX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GameFi X phổ biến
GameFi X | 1 GFX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.48INR |
![]() | Rp86.54IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.19THB |
GameFi X | 1 GFX |
---|---|
![]() | ₽0.53RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.19TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.82JPY |
![]() | $0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GFX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GFX = $0.01 USD, 1 GFX = €0.01 EUR, 1 GFX = ₹0.48 INR, 1 GFX = Rp86.54 IDR, 1 GFX = $0.01 CAD, 1 GFX = £0 GBP, 1 GFX = ฿0.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2165 |
![]() | 0.00005704 |
![]() | 0.002617 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.27 |
![]() | 0.007948 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04048 |
![]() | 29.5 |
![]() | 7.32 |
![]() | 19.82 |
![]() | 0.002638 |
![]() | 3,134.46 |
![]() | 0.00005691 |
![]() | 1.3 |
![]() | 0.4994 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng GameFi X của bạn
Nhập số lượng GFX của bạn
Nhập số lượng GFX của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi X hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi X.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi X sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GameFi X
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi X sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi X sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi X sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi X sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GameFi X (GFX)

Token B3TR: Pengenalan Proyek dan Dinamika Berita Terkini Dianalisis Secara Mendalam
Token B3TR adalah token utilitas dalam ekosistem VeBetterDAO yang dirancang untuk memberikan insentif kepada pengguna untuk terlibat dalam tindakan yang berkelanjutan dan mendorong tata kelola terdesentralisasi.

KILO Token: Tinjauan Proyek dan Perkembangan Terbaru
Sebagai bagian inti dari ekosistem KiloEx, KILO Token secara bertahap membuat namanya dikenal di pasar cryptocurrency dengan model token yang jelas, platform perdagangan inovatif, dan dukungan komunitas yang aktif.

Token Pengu: Inti dari Ekosistem Pudgy Penguins
Jelajahi Token PENGU: Inti dari Ekosistem Pudgy Penguins

Analisis Kedalaman Token GUN
Token GUN, sebagai aset inti dari ekosistem GUNZ, dengan cepat menjadi pusat perhatian di pasar kripto dan di kalangan gamer.

Menjelajahi dunia Aset Kripto: Rekomendasi platform pertukaran yang tidak boleh dilewatkan
Pertukaran Aset Kripto adalah platform inti yang menghubungkan dunia nyata dengan pasar aset digital

Berita Harian | Mubarak Anjlok Setelah Listing, BTC Tetap Mengalami Pasar Yang Volatil
Bitcoin sangat undervalued dibandingkan dengan emas