GalvanChuyển đổi Galvan (IZE) sang Kenyan Shilling (KES)

IZE/KES: 1 IZE ≈ KSh0.01543 KES

Lần cập nhật mới nhất:

Galvan Thị trường hôm nay

Galvan đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của IZE chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.01543. Với nguồn cung lưu hành là 6,406,868,500 IZE, tổng vốn hóa thị trường của IZE tính bằng KES là KSh12,758,060,963.89. Trong 24h qua, giá của IZE tính bằng KES đã giảm KSh-0.002387, biểu thị mức giảm -13.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IZE tính bằng KES là KSh0.908, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.004068.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IZE sang KES

KSh0.01543-13.4%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IZE sang KES là KSh0.01543 KES, với tỷ lệ thay đổi là -13.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IZE/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IZE/KES trong ngày qua.

Giao dịch Galvan

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of IZE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, IZE/-- Spot is $ and 0%, and IZE/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Galvan sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi IZE sang KES

logo GalvanSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1IZE
0.01KES
2IZE
0.03KES
3IZE
0.04KES
4IZE
0.06KES
5IZE
0.07KES
6IZE
0.09KES
7IZE
0.1KES
8IZE
0.12KES
9IZE
0.13KES
10IZE
0.15KES
10000IZE
154.31KES
50000IZE
771.59KES
100000IZE
1,543.18KES
500000IZE
7,715.9KES
1000000IZE
15,431.8KES

Bảng chuyển đổi KES sang IZE

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo Galvan
1KES
64.8IZE
2KES
129.6IZE
3KES
194.4IZE
4KES
259.2IZE
5KES
324IZE
6KES
388.8IZE
7KES
453.6IZE
8KES
518.4IZE
9KES
583.21IZE
10KES
648.01IZE
100KES
6,480.12IZE
500KES
32,400.6IZE
1000KES
64,801.21IZE
5000KES
324,006.06IZE
10000KES
648,012.13IZE

Bảng chuyển đổi số tiền IZE sang KES và KES sang IZE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IZE sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang IZE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Galvan phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IZE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IZE = $0 USD, 1 IZE = €0 EUR, 1 IZE = ₹0.01 INR, 1 IZE = Rp1.86 IDR, 1 IZE = $0 CAD, 1 IZE = £0 GBP, 1 IZE = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.1867
logo BTCBTC
0.00004857
logo ETHETH
0.002377
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.94
logo BNBBNB
0.006955
logo USDCUSDC
3.87
logo SOLSOL
0.03589
logo DOGEDOGE
25.45
logo TRXTRX
16.6
logo ADAADA
6.56
logo STETHSTETH
0.002388
logo SMARTSMART
2,713.43
logo WBTCWBTC
0.00004858
logo LEOLEO
0.4372
logo TONTON
1.28

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng Galvan của bạn

01

Nhập số lượng IZE của bạn

Nhập số lượng IZE của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Galvan hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Galvan.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Galvan sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Galvan

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Galvan sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Galvan sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Galvan sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Galvan sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Galvan (IZE)

Tìm hiểu thêm về Galvan (IZE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.