FraxChuyển đổi Frax (FRAX) sang Cape Verdean Escudo (CVE)

FRAX/CVE: 1 FRAX ≈ Esc97.43 CVE

Lần cập nhật mới nhất:

Frax Thị trường hôm nay

Frax đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FRAX chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc97.43. Với nguồn cung lưu hành là 348,133,100 FRAX, tổng vốn hóa thị trường của FRAX tính bằng CVE là Esc3,351,140,453,524.83. Trong 24h qua, giá của FRAX tính bằng CVE đã giảm Esc-0.009736, biểu thị mức giảm -0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FRAX tính bằng CVE là Esc112.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc86.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRAX sang CVE

Esc97.43-0.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRAX sang CVE là Esc97.43 CVE, với tỷ lệ thay đổi là -0.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FRAX/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRAX/CVE trong ngày qua.

Giao dịch Frax

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo FraxFRAX/USDT
Giao ngay
$0.9855
0.04%

The real-time trading price of FRAX/USDT Spot is $0.9855, with a 24-hour trading change of 0.04%, FRAX/USDT Spot is $0.9855 and 0.04%, and FRAX/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Frax sang Cape Verdean Escudo

Bảng chuyển đổi FRAX sang CVE

logo FraxSố lượng
Chuyển thànhlogo CVE
1FRAX
97.43CVE
2FRAX
194.87CVE
3FRAX
292.31CVE
4FRAX
389.75CVE
5FRAX
487.18CVE
6FRAX
584.62CVE
7FRAX
682.06CVE
8FRAX
779.5CVE
9FRAX
876.94CVE
10FRAX
974.37CVE
100FRAX
9,743.79CVE
500FRAX
48,718.97CVE
1000FRAX
97,437.95CVE
5000FRAX
487,189.78CVE
10000FRAX
974,379.57CVE

Bảng chuyển đổi CVE sang FRAX

logo CVESố lượng
Chuyển thànhlogo Frax
1CVE
0.01026FRAX
2CVE
0.02052FRAX
3CVE
0.03078FRAX
4CVE
0.04105FRAX
5CVE
0.05131FRAX
6CVE
0.06157FRAX
7CVE
0.07184FRAX
8CVE
0.0821FRAX
9CVE
0.09236FRAX
10CVE
0.1026FRAX
10000CVE
102.62FRAX
50000CVE
513.14FRAX
100000CVE
1,026.29FRAX
500000CVE
5,131.47FRAX
1000000CVE
10,262.94FRAX

Bảng chuyển đổi số tiền FRAX sang CVE và CVE sang FRAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FRAX sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CVE sang FRAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Frax phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRAX = $0.99 USD, 1 FRAX = €0.88 EUR, 1 FRAX = ₹82.4 INR, 1 FRAX = Rp14,961.91 IDR, 1 FRAX = $1.34 CAD, 1 FRAX = £0.74 GBP, 1 FRAX = ฿32.53 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CVECVE
logo GTGT
0.2303
logo BTCBTC
0.00006179
logo ETHETH
0.002925
logo USDTUSDT
5.06
logo XRPXRP
2.45
logo BNBBNB
0.008835
logo USDCUSDC
5.05
logo SOLSOL
0.0445
logo DOGEDOGE
31.53
logo TRXTRX
21.22
logo ADAADA
8.12
logo STETHSTETH
0.002896
logo SMARTSMART
3,659.55
logo WBTCWBTC
0.00006169
logo LEOLEO
0.5658
logo TONTON
1.54

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.

Nhập số lượng Frax của bạn

01

Nhập số lượng FRAX của bạn

Nhập số lượng FRAX của bạn

02

Chọn Cape Verdean Escudo

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frax hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frax.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frax sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Frax

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Frax sang Cape Verdean Escudo (CVE) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frax sang Cape Verdean Escudo trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frax sang Cape Verdean Escudo?

4.Tôi có thể chuyển đổi Frax sang loại tiền tệ khác ngoài Cape Verdean Escudo không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cape Verdean Escudo (CVE) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Frax (FRAX)

Tìm hiểu thêm về Frax (FRAX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.