Fantom Thị trường hôm nay
Fantom đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FTM chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh61.64. Với nguồn cung lưu hành là 2,803,634,835.52 FTM, tổng vốn hóa thị trường của FTM tính bằng KES là KSh22,303,566,811,714.91. Trong 24h qua, giá của FTM tính bằng KES đã giảm KSh0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FTM tính bằng KES là KSh446.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.2454.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FTM sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FTM sang KES là KSh61.64 KES, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FTM/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FTM/KES trong ngày qua.
Giao dịch Fantom
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FTM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FTM/-- Spot is $ and 0%, and FTM/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Fantom sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi FTM sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FTM | 61.64KES |
2FTM | 123.29KES |
3FTM | 184.94KES |
4FTM | 246.59KES |
5FTM | 308.24KES |
6FTM | 369.89KES |
7FTM | 431.54KES |
8FTM | 493.19KES |
9FTM | 554.84KES |
10FTM | 616.49KES |
100FTM | 6,164.96KES |
500FTM | 30,824.84KES |
1000FTM | 61,649.68KES |
5000FTM | 308,248.43KES |
10000FTM | 616,496.86KES |
Bảng chuyển đổi KES sang FTM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.01622FTM |
2KES | 0.03244FTM |
3KES | 0.04866FTM |
4KES | 0.06488FTM |
5KES | 0.0811FTM |
6KES | 0.09732FTM |
7KES | 0.1135FTM |
8KES | 0.1297FTM |
9KES | 0.1459FTM |
10KES | 0.1622FTM |
10000KES | 162.2FTM |
50000KES | 811.03FTM |
100000KES | 1,622.06FTM |
500000KES | 8,110.34FTM |
1000000KES | 16,220.68FTM |
Bảng chuyển đổi số tiền FTM sang KES và KES sang FTM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FTM sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KES sang FTM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Fantom phổ biến
Fantom | 1 FTM |
---|---|
![]() | $0.48USD |
![]() | €0.43EUR |
![]() | ₹39.91INR |
![]() | Rp7,247.48IDR |
![]() | $0.65CAD |
![]() | £0.36GBP |
![]() | ฿15.76THB |
Fantom | 1 FTM |
---|---|
![]() | ₽44.15RUB |
![]() | R$2.6BRL |
![]() | د.إ1.75AED |
![]() | ₺16.31TRY |
![]() | ¥3.37CNY |
![]() | ¥68.8JPY |
![]() | $3.72HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FTM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FTM = $0.48 USD, 1 FTM = €0.43 EUR, 1 FTM = ₹39.91 INR, 1 FTM = Rp7,247.48 IDR, 1 FTM = $0.65 CAD, 1 FTM = £0.36 GBP, 1 FTM = ฿15.76 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1751 |
![]() | 0.00004662 |
![]() | 0.002151 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.88 |
![]() | 0.00649 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.03315 |
![]() | 23.48 |
![]() | 5.94 |
![]() | 16.25 |
![]() | 0.002144 |
![]() | 2,614.56 |
![]() | 0.00004661 |
![]() | 1.09 |
![]() | 0.4112 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Fantom của bạn
Nhập số lượng FTM của bạn
Nhập số lượng FTM của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Fantom hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Fantom.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Fantom sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Fantom
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Fantom sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Fantom sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Fantom sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Fantom sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Fantom (FTM)

Tin tức hàng ngày | BTC dẫn dắt thị trường phục hồi đáng kể, FTM và PEOPLE thể hiện xuất sắc
Altcoins sẽ thực hiện tốt hơn BTC trong những tháng tới. BlackRock IBIT hiếm khi có dòng tiền rút ra. Tài sản rủi ro có thể đã được hoàn toàn bao gồm trong kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất.
TheThirdLargest_web.jpg?w=32&q=75)
FANTOM LÀ GÌ _FTM_? CHUỖI DEFI LỚN THỨ 3 TRONG HỆ THỐNG BLOCKCHAIN
A brief dive into one of the most ambitious crypto projects.
Tìm hiểu thêm về Fantom (FTM)

Phân tích Toàn diện về Hệ sinh thái Sonic

Hướng dẫn về Tư duy mũi tên hướng Exponential trong Tiền điện tử: Đòn bẩy, Các cược không đối xứng và Sự phát triển cá nhân

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Nghiên cứu của gate: Solayer TVL đạt mức ATH mới là $434 triệu, khi Quốc hội Mỹ đề cập đến quy định về tài sản kỹ thuật số

Báo cáo thường niên về Quang cảnh Bảo mật Web3 Blockchain năm 2024
