Everex Thị trường hôm nay
Everex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Everex chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.3238. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 21,800,000 EVX, tổng vốn hóa thị trường của Everex tính bằng KES là KSh911,077,200.76. Trong 24h qua, giá của Everex tính bằng KES đã tăng KSh0.00003562, biểu thị mức tăng +0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Everex tính bằng KES là KSh791.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.07073.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVX sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVX sang KES là KSh0.3238 KES, với tỷ lệ thay đổi là +0.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EVX/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVX/KES trong ngày qua.
Giao dịch Everex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of EVX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, EVX/-- Spot is $ and 0%, and EVX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Everex sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi EVX sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EVX | 0.32KES |
2EVX | 0.64KES |
3EVX | 0.97KES |
4EVX | 1.29KES |
5EVX | 1.61KES |
6EVX | 1.94KES |
7EVX | 2.26KES |
8EVX | 2.59KES |
9EVX | 2.91KES |
10EVX | 3.23KES |
1000EVX | 323.87KES |
5000EVX | 1,619.37KES |
10000EVX | 3,238.74KES |
50000EVX | 16,193.72KES |
100000EVX | 32,387.44KES |
Bảng chuyển đổi KES sang EVX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 3.08EVX |
2KES | 6.17EVX |
3KES | 9.26EVX |
4KES | 12.35EVX |
5KES | 15.43EVX |
6KES | 18.52EVX |
7KES | 21.61EVX |
8KES | 24.7EVX |
9KES | 27.78EVX |
10KES | 30.87EVX |
100KES | 308.76EVX |
500KES | 1,543.8EVX |
1000KES | 3,087.61EVX |
5000KES | 15,438.08EVX |
10000KES | 30,876.16EVX |
Bảng chuyển đổi số tiền EVX sang KES và KES sang EVX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EVX sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang EVX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Everex phổ biến
Everex | 1 EVX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.21INR |
![]() | Rp38.07IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.08THB |
Everex | 1 EVX |
---|---|
![]() | ₽0.23RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.09TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.36JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVX = $0 USD, 1 EVX = €0 EUR, 1 EVX = ₹0.21 INR, 1 EVX = Rp38.07 IDR, 1 EVX = $0 CAD, 1 EVX = £0 GBP, 1 EVX = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1789 |
![]() | 0.0000473 |
![]() | 0.002203 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.96 |
![]() | 0.006597 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.0341 |
![]() | 24.57 |
![]() | 6.24 |
![]() | 16.75 |
![]() | 0.002206 |
![]() | 2,644.9 |
![]() | 0.00004736 |
![]() | 1.06 |
![]() | 0.4126 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Everex của bạn
Nhập số lượng EVX của bạn
Nhập số lượng EVX của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Everex hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Everex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Everex sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Everex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Everex sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Everex sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Everex sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Everex sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Everex (EVX)

O que é o Meme Ghibli? Como o ChatGPT altera a criação de memes Ghibli?
Em 2025, os pacotes de emojis Ghibli serão a sensação em todo o mundo, tornando-se o novo queridinho da cultura da internet.

Como iniciar a mineração de criptomoedas? Guia de Mineração de Criptomoedas 2025
A mineração de cripto está num período de transição, com novas aplicações tecnológicas e desenvolvimento sustentável a tornarem-se o foco da indústria.

Saiba mais sobre o Guia de Investimento em ETH em 2025 num único artigo
Até 2025, a Ethereum mostra um forte potencial de crescimento, com um ecossistema próspero e investimentos institucionais crescentes a impulsionar o valor da ETH.

Depois de serem caçados um após o outro, ainda vale a pena investir em Hyperliquid (HYPE)?
O Hyperliquid tem sido repetidamente caçado por baleias em busca de vulnerabilidades recentemente.

Tendências do Ripple (XRP): Suporte da Interactive Brokers
Explorar as perspectivas dos tokens XRP em 2025

Como Comprar Bitcoin: Um Guia Completo para Comprar BTC na Gate.io
Este artigo apresenta de forma abrangente os métodos de compra de Bitcoin