EthereansChuyển đổi Ethereans (OS) sang Omani Rial (OMR)

OS/OMR: 1 OS ≈ ﷼0.04347 OMR

Lần cập nhật mới nhất:

Ethereans Thị trường hôm nay

Ethereans đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OS chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.04347. Với nguồn cung lưu hành là 856,012.06 OS, tổng vốn hóa thị trường của OS tính bằng OMR là ﷼14,308.12. Trong 24h qua, giá của OS tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.0006876, biểu thị mức giảm -1.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OS tính bằng OMR là ﷼28.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0378.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OS sang OMR

0.04347-1.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OS sang OMR là ﷼0.04347 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -1.58% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OS/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OS/OMR trong ngày qua.

Giao dịch Ethereans

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OS/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, OS/-- Spot is $ and 0%, and OS/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Ethereans sang Omani Rial

Bảng chuyển đổi OS sang OMR

logo EthereansSố lượng
Chuyển thànhlogo OMR
1OS
0.04OMR
2OS
0.08OMR
3OS
0.13OMR
4OS
0.17OMR
5OS
0.21OMR
6OS
0.26OMR
7OS
0.3OMR
8OS
0.34OMR
9OS
0.39OMR
10OS
0.43OMR
10000OS
434.71OMR
50000OS
2,173.58OMR
100000OS
4,347.16OMR
500000OS
21,735.84OMR
1000000OS
43,471.68OMR

Bảng chuyển đổi OMR sang OS

logo OMRSố lượng
Chuyển thànhlogo Ethereans
1OMR
23OS
2OMR
46OS
3OMR
69.01OS
4OMR
92.01OS
5OMR
115.01OS
6OMR
138.02OS
7OMR
161.02OS
8OMR
184.02OS
9OMR
207.03OS
10OMR
230.03OS
100OMR
2,300.34OS
500OMR
11,501.73OS
1000OMR
23,003.47OS
5000OMR
115,017.39OS
10000OMR
230,034.79OS

Bảng chuyển đổi số tiền OS sang OMR và OMR sang OS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 OS sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang OS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ethereans phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OS = $0.11 USD, 1 OS = €0.1 EUR, 1 OS = ₹9.45 INR, 1 OS = Rp1,715.09 IDR, 1 OS = $0.15 CAD, 1 OS = £0.08 GBP, 1 OS = ฿3.73 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

OMROMR
logo GTGT
60.24
logo BTCBTC
0.01589
logo ETHETH
0.7327
logo USDTUSDT
1,300.89
logo XRPXRP
651.21
logo BNBBNB
2.21
logo USDCUSDC
1,300
logo SOLSOL
11.37
logo DOGEDOGE
8,239.18
logo ADAADA
2,071.67
logo TRXTRX
5,551.05
logo STETHSTETH
0.7291
logo SMARTSMART
896,820.77
logo WBTCWBTC
0.01588
logo TONTON
363.23
logo LEOLEO
138.26

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Ethereans của bạn

01

Nhập số lượng OS của bạn

Nhập số lượng OS của bạn

02

Chọn Omani Rial

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereans hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereans.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereans sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Ethereans

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereans sang Omani Rial (OMR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereans sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereans sang Omani Rial?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereans sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereans (OS)

SHY Token: ShibOS開発者による新しいプロジェクト

SHY Token: ShibOS開発者による新しいプロジェクト

この記事では、柴犬エコシステムの最新プロジェクトであるSHYトークンについて探っていきます。このトークンは、ShibOSの開発者であるShytoshi Kusamaと密接な関係があります。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-15
B3トークン:Base Ecosystemのゲームの景色で水平スケーラビリティの先駆け

B3トークン:Base Ecosystemのゲームの景色で水平スケーラビリティの先駆け

B3はBaseエコシステム上の革新的なゲーミングプラットフォームです。その水平拡張アーキテクチャは、低コストかつ高効率なオンチェーンゲームの大規模サポートを提供します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-10
MAG7.ssi: SoSoValueによるトップの暗号資産資産ポートフォリオ

MAG7.ssi: SoSoValueによるトップの暗号資産資産ポートフォリオ

MAG7.ssi: SoSoValueによるトップの暗号資産資産ポートフォリオ

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-01
SoSoValue (SOSO) トークン: AI 駆動型暗号通貨投資リサーチ プラットフォーム

SoSoValue (SOSO) トークン: AI 駆動型暗号通貨投資リサーチ プラットフォーム

SoSoValue (SOSO) トークン: AI 駆動型暗号通貨投資リサーチ プラットフォーム

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-01
SOSO Token: AI-Powered CeDeFi Investment Platform

SOSO Token: AI-Powered CeDeFi Investment Platform

AI駆動の研究と投資ツールを通じて、SOSOはポートフォリオ管理を簡素化し、投資家が持続可能な成長を実現するのを支援します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-27
ROSSトークン:ロス・ウルブリヒトの恩赦を支援する暗号資産

ROSSトークン:ロス・ウルブリヒトの恩赦を支援する暗号資産

この記事では、ROSSトークン供給の割り当て、暗号資産支持者の反応、およびウルブリヒト氏の恩赦後の人生計画について掘り下げています。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-26

Tìm hiểu thêm về Ethereans (OS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.