Elixir Thị trường hôm nay
Elixir đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ELX chuyển đổi sang Rwandan Franc (RWF) là RF197.3. Với nguồn cung lưu hành là 168,300,000 ELX, tổng vốn hóa thị trường của ELX tính bằng RWF là RF44,481,328,090,317.84. Trong 24h qua, giá của ELX tính bằng RWF đã giảm RF-10.91, biểu thị mức giảm -5.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ELX tính bằng RWF là RF1,027, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF197.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ELX sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ELX sang RWF là RF197.3 RWF, với tỷ lệ thay đổi là -5.24% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ELX/RWF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ELX/RWF trong ngày qua.
Giao dịch Elixir
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1473 | -5.75% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1464 | -5.55% |
The real-time trading price of ELX/USDT Spot is $0.1473, with a 24-hour trading change of -5.75%, ELX/USDT Spot is $0.1473 and -5.75%, and ELX/USDT Perpetual is $0.1464 and -5.55%.
Bảng chuyển đổi Elixir sang Rwandan Franc
Bảng chuyển đổi ELX sang RWF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ELX | 197.3RWF |
2ELX | 394.61RWF |
3ELX | 591.92RWF |
4ELX | 789.23RWF |
5ELX | 986.54RWF |
6ELX | 1,183.85RWF |
7ELX | 1,381.16RWF |
8ELX | 1,578.47RWF |
9ELX | 1,775.78RWF |
10ELX | 1,973.09RWF |
100ELX | 19,730.95RWF |
500ELX | 98,654.79RWF |
1000ELX | 197,309.58RWF |
5000ELX | 986,547.93RWF |
10000ELX | 1,973,095.87RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang ELX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RWF | 0.005068ELX |
2RWF | 0.01013ELX |
3RWF | 0.0152ELX |
4RWF | 0.02027ELX |
5RWF | 0.02534ELX |
6RWF | 0.0304ELX |
7RWF | 0.03547ELX |
8RWF | 0.04054ELX |
9RWF | 0.04561ELX |
10RWF | 0.05068ELX |
100000RWF | 506.81ELX |
500000RWF | 2,534.08ELX |
1000000RWF | 5,068.17ELX |
5000000RWF | 25,340.88ELX |
10000000RWF | 50,681.77ELX |
Bảng chuyển đổi số tiền ELX sang RWF và RWF sang ELX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ELX sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 RWF sang ELX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Elixir phổ biến
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | $0.15USD |
![]() | €0.14EUR |
![]() | ₹12.61INR |
![]() | Rp2,289.11IDR |
![]() | $0.2CAD |
![]() | £0.11GBP |
![]() | ฿4.98THB |
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | ₽13.94RUB |
![]() | R$0.82BRL |
![]() | د.إ0.55AED |
![]() | ₺5.15TRY |
![]() | ¥1.06CNY |
![]() | ¥21.73JPY |
![]() | $1.18HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ELX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ELX = $0.15 USD, 1 ELX = €0.14 EUR, 1 ELX = ₹12.61 INR, 1 ELX = Rp2,289.11 IDR, 1 ELX = $0.2 CAD, 1 ELX = £0.11 GBP, 1 ELX = ฿4.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
SMART chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
LEO chuyển đổi sang RWF
TON chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01696 |
![]() | 0.000004498 |
![]() | 0.0002077 |
![]() | 0.3734 |
![]() | 0.1756 |
![]() | 0.0006279 |
![]() | 0.003127 |
![]() | 0.3731 |
![]() | 2.21 |
![]() | 0.5686 |
![]() | 1.55 |
![]() | 0.0002076 |
![]() | 251.02 |
![]() | 0.000004496 |
![]() | 0.03938 |
![]() | 0.1112 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rwandan Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Elixir của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Chọn Rwandan Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Rwandan Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Elixir hiện tại theo Rwandan Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Elixir.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Elixir sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Elixir
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Elixir sang Rwandan Franc (RWF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Rwandan Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Rwandan Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Elixir sang loại tiền tệ khác ngoài Rwandan Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rwandan Franc (RWF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Elixir (ELX)

Elixir (ELX): Lãnh đạo trong Giải pháp Thanh khoản DeFi vào năm 2025
Bài viết này giới thiệu kiến trúc mạng độc đáo của Elixir

Hướng dẫn toàn diện về Giá Token ELX và Phần thưởng Staking năm 2025
Khám phá tiềm năng tăng trưởng của token ELX, phần thưởng Staking, và giá vào năm 2025, và tìm hiểu cách tham gia Cách mạng DeFi.

Hiệu suất giá Token ELX như thế nào? Những lợi thế độc đáo của Token ELX là gì?
Token ELX nổi bật trong thị trường tiền điện tử cạnh tranh với công nghệ đổi mới và ứng dụng rộng rãi.

ELX Token: Giải pháp Thanh khoản DeFi cho Dự án Blockchain Elixir
Token ELX là trung tâm của dự án blockchain Elixir, cung cấp một giải pháp thanh khoản cách mạng cho hệ sinh thái DeFi.

Mọi thứ bạn cần biết về ELX Coin và Elixir
ELX Coin, còn được biết đến với tên gọi Elixir, là một tài sản tiền điện tử mới nổi thu hút sự chú ý trong không gian blockchain.

ELX Token: Cách Dự án Blockchain Elixir Tối Ưu Hóa Thanh Khoản DeFi
Bài viết chi tiết về kiến trúc công nghệ đổi mới của Elixir, các chức năng đa dạng của mã thông báo ELX, các giải pháp thanh khoản sâu, và các mô hình quản trị phi tập trung.