dFund Thị trường hôm nay
dFund đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của dFund chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA0.1097. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 332,447,040 DFND, tổng vốn hóa thị trường của dFund tính bằng XOF là FCFA21,449,283,673.24. Trong 24h qua, giá của dFund tính bằng XOF đã tăng FCFA0.008464, biểu thị mức tăng +8.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của dFund tính bằng XOF là FCFA36.15, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA0.08814.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DFND sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DFND sang XOF là FCFA0.1097 XOF, với tỷ lệ thay đổi là +8.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DFND/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DFND/XOF trong ngày qua.
Giao dịch dFund
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0001869 | 8.41% |
The real-time trading price of DFND/USDT Spot is $0.0001869, with a 24-hour trading change of 8.41%, DFND/USDT Spot is $0.0001869 and 8.41%, and DFND/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi dFund sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi DFND sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DFND | 0.1XOF |
2DFND | 0.21XOF |
3DFND | 0.32XOF |
4DFND | 0.43XOF |
5DFND | 0.54XOF |
6DFND | 0.65XOF |
7DFND | 0.76XOF |
8DFND | 0.87XOF |
9DFND | 0.98XOF |
10DFND | 1.09XOF |
1000DFND | 109.78XOF |
5000DFND | 548.91XOF |
10000DFND | 1,097.82XOF |
50000DFND | 5,489.13XOF |
100000DFND | 10,978.26XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang DFND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 9.1DFND |
2XOF | 18.21DFND |
3XOF | 27.32DFND |
4XOF | 36.43DFND |
5XOF | 45.54DFND |
6XOF | 54.65DFND |
7XOF | 63.76DFND |
8XOF | 72.87DFND |
9XOF | 81.98DFND |
10XOF | 91.08DFND |
100XOF | 910.89DFND |
500XOF | 4,554.45DFND |
1000XOF | 9,108.9DFND |
5000XOF | 45,544.54DFND |
10000XOF | 91,089.09DFND |
Bảng chuyển đổi số tiền DFND sang XOF và XOF sang DFND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DFND sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XOF sang DFND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1dFund phổ biến
dFund | 1 DFND |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.02INR |
![]() | Rp2.84IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
dFund | 1 DFND |
---|---|
![]() | ₽0.02RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.03JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DFND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DFND = $0 USD, 1 DFND = €0 EUR, 1 DFND = ₹0.02 INR, 1 DFND = Rp2.84 IDR, 1 DFND = $0 CAD, 1 DFND = £0 GBP, 1 DFND = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03842 |
![]() | 0.00001018 |
![]() | 0.0004727 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.4007 |
![]() | 0.001435 |
![]() | 0.007072 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 5.05 |
![]() | 1.29 |
![]() | 3.54 |
![]() | 0.000474 |
![]() | 572.13 |
![]() | 0.00001023 |
![]() | 0.08976 |
![]() | 0.2535 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng dFund của bạn
Nhập số lượng DFND của bạn
Nhập số lượng DFND của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dFund hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dFund.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dFund sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua dFund
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ dFund sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dFund sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dFund sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi dFund sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến dFund (DFND)

Đâu Là Sàn Giao Dịch Bitcoin Tốt Nhất? Đề Xuất Sàn Giao Dịch Bitcoin Hàng Đầu Cho Năm 2025
Việc lựa chọn một sàn giao dịch Bitcoin an toàn, phí thấp và thanh khoản cao là chìa khóa để đảm bảo giao dịch mượt mà và an toàn về quỹ.

TOKEN GUN sẽ được niêm yết trên Gate.io - Dự án Gunz là gì?
GUNZ là dự án đầu tiên tích hợp sâu trò chơi AAA với blockchain Layer 1.

AB Token: Cách mạng hóa Tài chính phi tập trung với Hệ sinh thái AB DAO
Thảo luận sâu về vị trí cốt lõi của các token AB trong hệ sinh thái AB DAO và các ứng dụng đổi mới của chúng trong lĩnh vực Tài chính phi tập trung.

2025 bảng tồn kho mới nhất
Với sự phổ biến ngày càng tăng của tiền điện tử vào năm 2025

PumpSwap: Ngôi Sao Đang Mọc Và Cơ Hội Đầu Tư Trong Hệ Sinh Thái Solana Năm 2025
PumpSwap, là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) mới trên chuỗi khối Solana, nhanh chóng trở thành trung tâm thị trường.

Web3 là gì? Công nghệ Blockchain đang thay đổi thế giới Internet
Web3 đang tổng thể thay đổi thế giới kỹ thuật số quen thuộc của chúng ta với Blockchain là công nghệ cốt lõi.