CoinExChuyển đổi CoinEx (CET) sang West African Cfa Franc (XOF)

CET/XOF: 1 CET ≈ FCFA36.07 XOF

Lần cập nhật mới nhất:

CoinEx Thị trường hôm nay

CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA36.07. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,600,400 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng XOF là FCFA57,151,041,323,476.67. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng XOF đã giảm FCFA-0.6007, biểu thị mức giảm -1.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng XOF là FCFA88.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA2.41.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang XOF

FCFA36.07-1.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang XOF là FCFA36.07 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -1.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/XOF trong ngày qua.

Giao dịch CoinEx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi CoinEx sang West African Cfa Franc

Bảng chuyển đổi CET sang XOF

logo CoinExSố lượng
Chuyển thànhlogo XOF
1CET
36.07XOF
2CET
72.15XOF
3CET
108.22XOF
4CET
144.3XOF
5CET
180.37XOF
6CET
216.45XOF
7CET
252.52XOF
8CET
288.6XOF
9CET
324.67XOF
10CET
360.75XOF
100CET
3,607.54XOF
500CET
18,037.73XOF
1000CET
36,075.46XOF
5000CET
180,377.31XOF
10000CET
360,754.62XOF

Bảng chuyển đổi XOF sang CET

logo XOFSố lượng
Chuyển thànhlogo CoinEx
1XOF
0.02771CET
2XOF
0.05543CET
3XOF
0.08315CET
4XOF
0.1108CET
5XOF
0.1385CET
6XOF
0.1663CET
7XOF
0.194CET
8XOF
0.2217CET
9XOF
0.2494CET
10XOF
0.2771CET
10000XOF
277.19CET
50000XOF
1,385.98CET
100000XOF
2,771.96CET
500000XOF
13,859.83CET
1000000XOF
27,719.67CET

Bảng chuyển đổi số tiền CET sang XOF và XOF sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XOF sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.13 INR, 1 CET = Rp931.18 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

XOFXOF
logo GTGT
0.03871
logo BTCBTC
0.00001034
logo ETHETH
0.0004871
logo USDTUSDT
0.8512
logo XRPXRP
0.4152
logo BNBBNB
0.00146
logo USDCUSDC
0.8504
logo SOLSOL
0.007377
logo DOGEDOGE
5.27
logo TRXTRX
3.55
logo ADAADA
1.37
logo STETHSTETH
0.0004852
logo SMARTSMART
614.71
logo WBTCWBTC
0.00001035
logo LEOLEO
0.09431
logo TONTON
0.2578

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.

Nhập số lượng CoinEx của bạn

01

Nhập số lượng CET của bạn

Nhập số lượng CET của bạn

02

Chọn West African Cfa Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua CoinEx

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang West African Cfa Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

Tìm hiểu thêm về CoinEx (CET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.