CoinExChuyển đổi CoinEx (CET) sang Mauritanian Ouguiya (MRU)

CET/MRU: 1 CET ≈ UM2.44 MRU

Lần cập nhật mới nhất:

CoinEx Thị trường hôm nay

CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là UM2.44. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,811,629.54 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng MRU là UM262,097,546,720.34. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng MRU đã giảm UM-0.08245, biểu thị mức giảm -3.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng MRU là UM5.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM0.1631.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang MRU

UM2.44-3.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang MRU là UM2.44 MRU, với tỷ lệ thay đổi là -3.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/MRU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/MRU trong ngày qua.

Giao dịch CoinEx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi CoinEx sang Mauritanian Ouguiya

Bảng chuyển đổi CET sang MRU

logo CoinExSố lượng
Chuyển thànhlogo MRU
1CET
2.45MRU
2CET
4.91MRU
3CET
7.37MRU
4CET
9.83MRU
5CET
12.29MRU
6CET
14.75MRU
7CET
17.21MRU
8CET
19.67MRU
9CET
22.13MRU
10CET
24.59MRU
100CET
245.99MRU
500CET
1,229.99MRU
1000CET
2,459.99MRU
5000CET
12,299.99MRU
10000CET
24,599.98MRU

Bảng chuyển đổi MRU sang CET

logo MRUSố lượng
Chuyển thànhlogo CoinEx
1MRU
0.4065CET
2MRU
0.813CET
3MRU
1.21CET
4MRU
1.62CET
5MRU
2.03CET
6MRU
2.43CET
7MRU
2.84CET
8MRU
3.25CET
9MRU
3.65CET
10MRU
4.06CET
1000MRU
406.5CET
5000MRU
2,032.52CET
10000MRU
4,065.04CET
50000MRU
20,325.21CET
100000MRU
40,650.43CET

Bảng chuyển đổi số tiền CET sang MRU và MRU sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MRU sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.06 EUR, 1 CET = ₹5.14 INR, 1 CET = Rp934.03 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

MRUMRU
logo GTGT
0.5596
logo BTCBTC
0.0001508
logo ETHETH
0.007921
logo USDTUSDT
12.58
logo XRPXRP
5.96
logo BNBBNB
0.02156
logo SOLSOL
0.09887
logo USDCUSDC
12.58
logo DOGEDOGE
77.3
logo TRXTRX
49.86
logo ADAADA
19.7
logo STETHSTETH
0.007926
logo WBTCWBTC
0.0001503
logo SMARTSMART
10,951.02
logo LEOLEO
1.35
logo AVAXAVAX
0.6462

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritanian Ouguiya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.

Nhập số lượng CoinEx của bạn

01

Nhập số lượng CET của bạn

Nhập số lượng CET của bạn

02

Chọn Mauritanian Ouguiya

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritanian Ouguiya hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Mauritanian Ouguiya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua CoinEx

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Mauritanian Ouguiya trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Mauritanian Ouguiya?

4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritanian Ouguiya không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritanian Ouguiya (MRU) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

Tìm hiểu thêm về CoinEx (CET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.