CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs18.65. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,602,700 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng LKR là Rs15,328,819,871,810.06. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng LKR đã giảm Rs-0.2523, biểu thị mức giảm -1.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng LKR là Rs45.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs1.25.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang LKR là Rs18.65 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -1.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/LKR trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi CET sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 18.65LKR |
2CET | 37.3LKR |
3CET | 55.95LKR |
4CET | 74.6LKR |
5CET | 93.26LKR |
6CET | 111.91LKR |
7CET | 130.56LKR |
8CET | 149.21LKR |
9CET | 167.86LKR |
10CET | 186.52LKR |
100CET | 1,865.2LKR |
500CET | 9,326.04LKR |
1000CET | 18,652.09LKR |
5000CET | 93,260.47LKR |
10000CET | 186,520.94LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.05361CET |
2LKR | 0.1072CET |
3LKR | 0.1608CET |
4LKR | 0.2144CET |
5LKR | 0.268CET |
6LKR | 0.3216CET |
7LKR | 0.3752CET |
8LKR | 0.4289CET |
9LKR | 0.4825CET |
10LKR | 0.5361CET |
10000LKR | 536.13CET |
50000LKR | 2,680.66CET |
100000LKR | 5,361.32CET |
500000LKR | 26,806.64CET |
1000000LKR | 53,613.28CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang LKR và LKR sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LKR sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.11INR |
![]() | Rp928.07IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.02THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.65RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.09TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.81JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.11 INR, 1 CET = Rp928.07 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07426 |
![]() | 0.00001987 |
![]() | 0.0009324 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.7909 |
![]() | 0.002828 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01428 |
![]() | 10.18 |
![]() | 6.85 |
![]() | 2.61 |
![]() | 0.0009313 |
![]() | 1,186.68 |
![]() | 0.00001988 |
![]() | 0.1805 |
![]() | 0.4951 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CoinEx
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

What is FreeBitco.in? Pros and Cons of This Bitcoin Faucet
FreeBitco.in is one of the longest-running Bitcoin faucets, launched in 2013, allowing users to earn free Bitcoin through simple tasks, games, and betting.

Weekly Web3 Research | Market Entered a Downward Channel Due to Regional Conflicts; Cetus Launched LP Burning Feature; Tron's Q3 Revenue in 2024 Reached $566 Million
Ethena community proposes to build Ethereal DEX on its network. ETH performed poorly, and analysts predict that it will be difficult to surpass BTC.