Centaur Thị trường hôm nay
Centaur đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CNTR chuyển đổi sang Polish Złoty (PLN) là zł0.0000547. Với nguồn cung lưu hành là 1,822,579,700 CNTR, tổng vốn hóa thị trường của CNTR tính bằng PLN là zł381,667.61. Trong 24h qua, giá của CNTR tính bằng PLN đã giảm zł-0.000001691, biểu thị mức giảm -2.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CNTR tính bằng PLN là zł0.1037, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là zł0.00005305.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CNTR sang PLN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CNTR sang PLN là zł0.0000547 PLN, với tỷ lệ thay đổi là -2.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CNTR/PLN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CNTR/PLN trong ngày qua.
Giao dịch Centaur
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CNTR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CNTR/-- Spot is $ and 0%, and CNTR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Centaur sang Polish Złoty
Bảng chuyển đổi CNTR sang PLN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNTR | 0PLN |
2CNTR | 0PLN |
3CNTR | 0PLN |
4CNTR | 0PLN |
5CNTR | 0PLN |
6CNTR | 0PLN |
7CNTR | 0PLN |
8CNTR | 0PLN |
9CNTR | 0PLN |
10CNTR | 0PLN |
10000000CNTR | 547.03PLN |
50000000CNTR | 2,735.17PLN |
100000000CNTR | 5,470.35PLN |
500000000CNTR | 27,351.77PLN |
1000000000CNTR | 54,703.54PLN |
Bảng chuyển đổi PLN sang CNTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PLN | 18,280.34CNTR |
2PLN | 36,560.69CNTR |
3PLN | 54,841.04CNTR |
4PLN | 73,121.39CNTR |
5PLN | 91,401.74CNTR |
6PLN | 109,682.09CNTR |
7PLN | 127,962.44CNTR |
8PLN | 146,242.79CNTR |
9PLN | 164,523.14CNTR |
10PLN | 182,803.49CNTR |
100PLN | 1,828,034.95CNTR |
500PLN | 9,140,174.79CNTR |
1000PLN | 18,280,349.59CNTR |
5000PLN | 91,401,747.99CNTR |
10000PLN | 182,803,495.98CNTR |
Bảng chuyển đổi số tiền CNTR sang PLN và PLN sang CNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 CNTR sang PLN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PLN sang CNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Centaur phổ biến
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.22IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CNTR = $0 USD, 1 CNTR = €0 EUR, 1 CNTR = ₹0 INR, 1 CNTR = Rp0.22 IDR, 1 CNTR = $0 CAD, 1 CNTR = £0 GBP, 1 CNTR = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PLN
ETH chuyển đổi sang PLN
USDT chuyển đổi sang PLN
XRP chuyển đổi sang PLN
BNB chuyển đổi sang PLN
USDC chuyển đổi sang PLN
SOL chuyển đổi sang PLN
DOGE chuyển đổi sang PLN
ADA chuyển đổi sang PLN
TRX chuyển đổi sang PLN
STETH chuyển đổi sang PLN
SMART chuyển đổi sang PLN
WBTC chuyển đổi sang PLN
TON chuyển đổi sang PLN
LEO chuyển đổi sang PLN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PLN, ETH sang PLN, USDT sang PLN, BNB sang PLN, SOL sang PLN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.05 |
![]() | 0.001596 |
![]() | 0.0736 |
![]() | 130.66 |
![]() | 65.4 |
![]() | 0.2224 |
![]() | 130.57 |
![]() | 1.14 |
![]() | 827.55 |
![]() | 208.08 |
![]() | 557.55 |
![]() | 0.07323 |
![]() | 90,077.99 |
![]() | 0.001595 |
![]() | 36.48 |
![]() | 13.88 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Polish Złoty nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PLN sang GT, PLN sang USDT, PLN sang BTC, PLN sang ETH, PLN sang USBT, PLN sang PEPE, PLN sang EIGEN, PLN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Centaur của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Chọn Polish Złoty
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Polish Złoty hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Centaur hiện tại theo Polish Złoty hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Centaur.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Centaur sang PLN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Centaur
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Centaur sang Polish Złoty (PLN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Polish Złoty trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Polish Złoty?
4.Tôi có thể chuyển đổi Centaur sang loại tiền tệ khác ngoài Polish Złoty không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Polish Złoty (PLN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Centaur (CNTR)

接連被圍獵,Hyperliquid(HYPE)是否還有投資價值?
當去中心化理想遭遇巨鯨圍剿,Hyperliquid(HYPE)幣價前途如何?

Wizz代幣價格與質押獎勵:2025市場分析
探索Wizz代幣在2025年的潛力:價格增長、質押獎勵、Web3影響、投資策略和應用場景。

Ripple(XRP)動向: 盈透支持、SEC和解與ETF獲批
探索XRP代幣2025年前景

比特幣怎麼買:在Gate.io購買BTC一站式指南
本文全面介紹2025年通過Gate.io購買比特幣的方法

XRP 2025價格分析與市場展望
探索由Ripple和Web3推動的XRP在2025年價格飆升的潛力。分析市場趨勢、監管以及其在全球金融中的角色。

如何領取 Parti 空投:2025 年 4 月完整指南
瞭解如何參與 2025 年 Parti 空投,檢查資格、領取獎勵並在此次 Web3 活動中最大化收益。不要錯過!