Centaur Thị trường hôm nay
Centaur đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CNTR chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.000005748. Với nguồn cung lưu hành là 1,822,579,700 CNTR, tổng vốn hóa thị trường của CNTR tính bằng OMR là ﷼4,028.28. Trong 24h qua, giá của CNTR tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.0000001698, biểu thị mức giảm -2.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CNTR tính bằng OMR là ﷼0.01041, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.000005329.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CNTR sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CNTR sang OMR là ﷼0.000005748 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -2.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CNTR/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CNTR/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Centaur
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CNTR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CNTR/-- Spot is $ and 0%, and CNTR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Centaur sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi CNTR sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNTR | 0OMR |
2CNTR | 0OMR |
3CNTR | 0OMR |
4CNTR | 0OMR |
5CNTR | 0OMR |
6CNTR | 0OMR |
7CNTR | 0OMR |
8CNTR | 0OMR |
9CNTR | 0OMR |
10CNTR | 0OMR |
100000000CNTR | 574.82OMR |
500000000CNTR | 2,874.13OMR |
1000000000CNTR | 5,748.27OMR |
5000000000CNTR | 28,741.37OMR |
10000000000CNTR | 57,482.75OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang CNTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 173,965.23CNTR |
2OMR | 347,930.46CNTR |
3OMR | 521,895.69CNTR |
4OMR | 695,860.93CNTR |
5OMR | 869,826.16CNTR |
6OMR | 1,043,791.39CNTR |
7OMR | 1,217,756.63CNTR |
8OMR | 1,391,721.86CNTR |
9OMR | 1,565,687.09CNTR |
10OMR | 1,739,652.33CNTR |
100OMR | 17,396,523.3CNTR |
500OMR | 86,982,616.52CNTR |
1000OMR | 173,965,233.04CNTR |
5000OMR | 869,826,165.24CNTR |
10000OMR | 1,739,652,330.48CNTR |
Bảng chuyển đổi số tiền CNTR sang OMR và OMR sang CNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 CNTR sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang CNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Centaur phổ biến
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.22IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CNTR = $0 USD, 1 CNTR = €0 EUR, 1 CNTR = ₹0 INR, 1 CNTR = Rp0.22 IDR, 1 CNTR = $0 CAD, 1 CNTR = £0 GBP, 1 CNTR = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 60.24 |
![]() | 0.01589 |
![]() | 0.7327 |
![]() | 1,300.89 |
![]() | 651.21 |
![]() | 2.21 |
![]() | 1,300 |
![]() | 11.42 |
![]() | 8,229.27 |
![]() | 2,071.67 |
![]() | 5,536.87 |
![]() | 0.7314 |
![]() | 896,820.77 |
![]() | 0.01587 |
![]() | 363.23 |
![]() | 138.5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Centaur của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Centaur hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Centaur.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Centaur sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Centaur
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Centaur sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Centaur sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Centaur (CNTR)

Token EDGE: Aset Inti dari Platform Perdagangan Multi-Chain yang Definitif
Artikel tersebut menjelaskan kemampuan dukungan multi-rantai Definitives, fungsi perdagangan canggih, dan latar belakang tim profesionalnya.

Berita Harian | Hacker Tanpa sengaja Mengklik Situs Phishing dan 2.930 ETH Dicuri, Tether Meningkatkan Holdingnya sebesar 8.888 BTC
Tether meningkatkan jumlah Holding-nya sebesar 8.888 BTC, menjadi alamat Holding BTC terbesar keenam

Berapa Harga Token TUT? Apa Proyek Tutorial itu?
Tutorial (TUT) adalah token platform pendidikan blockchain inovatif.

Bagaimana kebijakan tarif AS memengaruhi pasar aset kripto
Pengumuman kebijakan tarif AS baru-baru ini mungkin menjadi katalisator jangka pendek bagi pasar aset kripto, mendorong harga fluktuasi secara tajam.

Berapa Harga GUN? Bagaimana Cara Trading Koin GUN?
GUNZ adalah ekosistem blockchain Layer 1 yang dikembangkan oleh Gunzilla Games.

Apa itu Web3? Bagaimana Teknologi Blockchain Mengubah Dunia Internet
Web3 secara komprehensif merombak dunia digital yang kita kenal dengan teknologi blockchain sebagai inti utamanya.