Celer Thị trường hôm nay
Celer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CELR chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.8679. Với nguồn cung lưu hành là 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của CELR tính bằng XPF là ₣523,871,129,459.78. Trong 24h qua, giá của CELR tính bằng XPF đã giảm ₣-0.08146, biểu thị mức giảm -8.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELR tính bằng XPF là ₣20.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.1021.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang XPF là ₣0.8679 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -8.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00815 | -7.99% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008153 | -8.8% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.00815, with a 24-hour trading change of -7.99%, CELR/USDT Spot is $0.00815 and -7.99%, and CELR/USDT Perpetual is $0.008153 and -8.8%.
Bảng chuyển đổi Celer sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi CELR sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELR | 0.86XPF |
2CELR | 1.73XPF |
3CELR | 2.6XPF |
4CELR | 3.47XPF |
5CELR | 4.33XPF |
6CELR | 5.2XPF |
7CELR | 6.07XPF |
8CELR | 6.94XPF |
9CELR | 7.81XPF |
10CELR | 8.67XPF |
1000CELR | 867.93XPF |
5000CELR | 4,339.67XPF |
10000CELR | 8,679.35XPF |
50000CELR | 43,396.75XPF |
100000CELR | 86,793.51XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang CELR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 1.15CELR |
2XPF | 2.3CELR |
3XPF | 3.45CELR |
4XPF | 4.6CELR |
5XPF | 5.76CELR |
6XPF | 6.91CELR |
7XPF | 8.06CELR |
8XPF | 9.21CELR |
9XPF | 10.36CELR |
10XPF | 11.52CELR |
100XPF | 115.21CELR |
500XPF | 576.07CELR |
1000XPF | 1,152.15CELR |
5000XPF | 5,760.79CELR |
10000XPF | 11,521.59CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang XPF và XPF sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CELR sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.68INR |
![]() | Rp123.15IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.27THB |
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | ₽0.75RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.28TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.17JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0.01 USD, 1 CELR = €0.01 EUR, 1 CELR = ₹0.68 INR, 1 CELR = Rp123.15 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0.01 GBP, 1 CELR = ฿0.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.215 |
![]() | 0.00005681 |
![]() | 0.002623 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.33 |
![]() | 0.008006 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.0411 |
![]() | 29.68 |
![]() | 7.43 |
![]() | 20.14 |
![]() | 0.002631 |
![]() | 3,187.87 |
![]() | 0.00005688 |
![]() | 1.3 |
![]() | 0.4966 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celer của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.