Celer Thị trường hôm nay
Celer đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Celer chuyển đổi sang Romanian Leu (RON) là lei0.03768. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của Celer tính bằng RON là lei947,808,363.06. Trong 24h qua, giá của Celer tính bằng RON đã tăng lei0.00115, biểu thị mức tăng +3.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celer tính bằng RON là lei0.868, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là lei0.004258.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang RON
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang RON là lei0.03768 RON, với tỷ lệ thay đổi là +3.19% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/RON của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/RON trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.008351 | 1.8% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008398 | 2.44% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.008351, with a 24-hour trading change of 1.8%, CELR/USDT Spot is $0.008351 and 1.8%, and CELR/USDT Perpetual is $0.008398 and 2.44%.
Bảng chuyển đổi Celer sang Romanian Leu
Bảng chuyển đổi CELR sang RON
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELR | 0.03RON |
2CELR | 0.07RON |
3CELR | 0.11RON |
4CELR | 0.15RON |
5CELR | 0.18RON |
6CELR | 0.22RON |
7CELR | 0.26RON |
8CELR | 0.3RON |
9CELR | 0.33RON |
10CELR | 0.37RON |
10000CELR | 376.82RON |
50000CELR | 1,884.14RON |
100000CELR | 3,768.29RON |
500000CELR | 18,841.46RON |
1000000CELR | 37,682.92RON |
Bảng chuyển đổi RON sang CELR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RON | 26.53CELR |
2RON | 53.07CELR |
3RON | 79.61CELR |
4RON | 106.14CELR |
5RON | 132.68CELR |
6RON | 159.22CELR |
7RON | 185.76CELR |
8RON | 212.29CELR |
9RON | 238.83CELR |
10RON | 265.37CELR |
100RON | 2,653.72CELR |
500RON | 13,268.6CELR |
1000RON | 26,537.21CELR |
5000RON | 132,686.08CELR |
10000RON | 265,372.16CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang RON và RON sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CELR sang RON, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RON sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.71INR |
![]() | Rp128.05IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.28THB |
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | ₽0.78RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.29TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.22JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0.01 USD, 1 CELR = €0.01 EUR, 1 CELR = ₹0.71 INR, 1 CELR = Rp128.05 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0.01 GBP, 1 CELR = ฿0.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RON
ETH chuyển đổi sang RON
USDT chuyển đổi sang RON
XRP chuyển đổi sang RON
BNB chuyển đổi sang RON
SOL chuyển đổi sang RON
USDC chuyển đổi sang RON
DOGE chuyển đổi sang RON
ADA chuyển đổi sang RON
TRX chuyển đổi sang RON
STETH chuyển đổi sang RON
SMART chuyển đổi sang RON
WBTC chuyển đổi sang RON
LEO chuyển đổi sang RON
TON chuyển đổi sang RON
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RON, ETH sang RON, USDT sang RON, BNB sang RON, SOL sang RON, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.06 |
![]() | 0.001344 |
![]() | 0.06235 |
![]() | 112.28 |
![]() | 52.86 |
![]() | 0.1893 |
![]() | 0.9328 |
![]() | 112.19 |
![]() | 667.37 |
![]() | 170.78 |
![]() | 467.25 |
![]() | 0.06252 |
![]() | 75,471.34 |
![]() | 0.00135 |
![]() | 11.84 |
![]() | 33.45 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Romanian Leu nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RON sang GT, RON sang USDT, RON sang BTC, RON sang ETH, RON sang USBT, RON sang PEPE, RON sang EIGEN, RON sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celer của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn Romanian Leu
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Romanian Leu hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Romanian Leu hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang RON theo ba bước để thuận tiện cho bạn.