Celer Thị trường hôm nay
Celer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CELR chuyển đổi sang Nigerian Naira (NGN) là ₦13.47. Với nguồn cung lưu hành là 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của CELR tính bằng NGN là ₦123,099,082,910,010.44. Trong 24h qua, giá của CELR tính bằng NGN đã giảm ₦-0.549, biểu thị mức giảm -3.9%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELR tính bằng NGN là ₦315.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦1.54.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang NGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang NGN là ₦13.47 NGN, với tỷ lệ thay đổi là -3.9% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/NGN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/NGN trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.008358 | -3.93% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008353 | -4.16% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.008358, with a 24-hour trading change of -3.93%, CELR/USDT Spot is $0.008358 and -3.93%, and CELR/USDT Perpetual is $0.008353 and -4.16%.
Bảng chuyển đổi Celer sang Nigerian Naira
Bảng chuyển đổi CELR sang NGN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELR | 13.47NGN |
2CELR | 26.95NGN |
3CELR | 40.43NGN |
4CELR | 53.9NGN |
5CELR | 67.38NGN |
6CELR | 80.86NGN |
7CELR | 94.34NGN |
8CELR | 107.81NGN |
9CELR | 121.29NGN |
10CELR | 134.77NGN |
100CELR | 1,347.72NGN |
500CELR | 6,738.61NGN |
1000CELR | 13,477.22NGN |
5000CELR | 67,386.11NGN |
10000CELR | 134,772.23NGN |
Bảng chuyển đổi NGN sang CELR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NGN | 0.07419CELR |
2NGN | 0.1483CELR |
3NGN | 0.2225CELR |
4NGN | 0.2967CELR |
5NGN | 0.3709CELR |
6NGN | 0.4451CELR |
7NGN | 0.5193CELR |
8NGN | 0.5935CELR |
9NGN | 0.6677CELR |
10NGN | 0.7419CELR |
10000NGN | 741.99CELR |
50000NGN | 3,709.96CELR |
100000NGN | 7,419.92CELR |
500000NGN | 37,099.62CELR |
1000000NGN | 74,199.25CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang NGN và NGN sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CELR sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NGN sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.7INR |
![]() | Rp126.36IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.27THB |
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | ₽0.77RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.28TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.2JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0.01 USD, 1 CELR = €0.01 EUR, 1 CELR = ₹0.7 INR, 1 CELR = Rp126.36 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0.01 GBP, 1 CELR = ฿0.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NGN
ETH chuyển đổi sang NGN
USDT chuyển đổi sang NGN
XRP chuyển đổi sang NGN
BNB chuyển đổi sang NGN
USDC chuyển đổi sang NGN
SOL chuyển đổi sang NGN
DOGE chuyển đổi sang NGN
ADA chuyển đổi sang NGN
TRX chuyển đổi sang NGN
STETH chuyển đổi sang NGN
SMART chuyển đổi sang NGN
WBTC chuyển đổi sang NGN
LEO chuyển đổi sang NGN
TON chuyển đổi sang NGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01409 |
![]() | 0.000003734 |
![]() | 0.0001728 |
![]() | 0.3091 |
![]() | 0.1511 |
![]() | 0.0005222 |
![]() | 0.3089 |
![]() | 0.002668 |
![]() | 1.9 |
![]() | 0.4788 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.0001731 |
![]() | 209.23 |
![]() | 0.000003715 |
![]() | 0.0323 |
![]() | 0.08739 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nigerian Naira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celer của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn Nigerian Naira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nigerian Naira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Nigerian Naira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.