CelerChuyển đổi Celer (CELR) sang Israeli New Sheqel (ILS)

CELR/ILS: 1 CELR ≈ ₪0.03159 ILS

Lần cập nhật mới nhất:

Celer Thị trường hôm nay

Celer đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CELR chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.03159. Với nguồn cung lưu hành là 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của CELR tính bằng ILS là ₪673,403,631.29. Trong 24h qua, giá của CELR tính bằng ILS đã giảm ₪-0.001516, biểu thị mức giảm -4.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELR tính bằng ILS là ₪0.7355, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.003608.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang ILS

0.03159-4.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang ILS là ₪0.03159 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -4.58% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/ILS trong ngày qua.

Giao dịch Celer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CelerCELR/USDT
Giao ngay
$0.008369
-2.11%
logo CelerCELR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.008362
-2.59%

The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.008369, with a 24-hour trading change of -2.11%, CELR/USDT Spot is $0.008369 and -2.11%, and CELR/USDT Perpetual is $0.008362 and -2.59%.

Bảng chuyển đổi Celer sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi CELR sang ILS

logo CelerSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
1CELR
0.03ILS
2CELR
0.06ILS
3CELR
0.09ILS
4CELR
0.12ILS
5CELR
0.15ILS
6CELR
0.18ILS
7CELR
0.21ILS
8CELR
0.25ILS
9CELR
0.28ILS
10CELR
0.31ILS
10000CELR
312.97ILS
50000CELR
1,564.86ILS
100000CELR
3,129.72ILS
500000CELR
15,648.61ILS
1000000CELR
31,297.23ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang CELR

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo Celer
1ILS
31.95CELR
2ILS
63.9CELR
3ILS
95.85CELR
4ILS
127.8CELR
5ILS
159.75CELR
6ILS
191.71CELR
7ILS
223.66CELR
8ILS
255.61CELR
9ILS
287.56CELR
10ILS
319.51CELR
100ILS
3,195.17CELR
500ILS
15,975.85CELR
1000ILS
31,951.7CELR
5000ILS
159,758.51CELR
10000ILS
319,517.02CELR

Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang ILS và ILS sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CELR sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Celer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0.01 USD, 1 CELR = €0.01 EUR, 1 CELR = ₹0.7 INR, 1 CELR = Rp126.96 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0.01 GBP, 1 CELR = ฿0.28 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ILSILS
logo GTGT
6
logo BTCBTC
0.001591
logo ETHETH
0.07326
logo USDTUSDT
132.45
logo XRPXRP
63.76
logo BNBBNB
0.222
logo USDCUSDC
132.4
logo SOLSOL
1.13
logo DOGEDOGE
804.37
logo ADAADA
201.7
logo TRXTRX
555.74
logo STETHSTETH
0.07368
logo SMARTSMART
89,125.03
logo WBTCWBTC
0.001594
logo LEOLEO
13.8
logo TONTON
37.53

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Celer của bạn

01

Nhập số lượng CELR của bạn

Nhập số lượng CELR của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Celer

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Celer sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celer sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celer sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi Celer sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Celer (CELR)

Tìm hiểu thêm về Celer (CELR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.