Celer Thị trường hôm nay
Celer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CELR chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF0.006985. Với nguồn cung lưu hành là 5,645,455,000 CELR, tổng vốn hóa thị trường của CELR tính bằng CHF là CHF33,535,142.14. Trong 24h qua, giá của CELR tính bằng CHF đã giảm CHF-0.0001398, biểu thị mức giảm -1.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CELR tính bằng CHF là CHF0.1656, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.0008127.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang CHF là CHF0.006985 CHF, với tỷ lệ thay đổi là -1.96% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELR/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.008224 | -0.35% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008197 | 1.36% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.008224, with a 24-hour trading change of -0.35%, CELR/USDT Spot is $0.008224 and -0.35%, and CELR/USDT Perpetual is $0.008197 and 1.36%.
Bảng chuyển đổi Celer sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi CELR sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELR | 0CHF |
2CELR | 0.01CHF |
3CELR | 0.02CHF |
4CELR | 0.02CHF |
5CELR | 0.03CHF |
6CELR | 0.04CHF |
7CELR | 0.04CHF |
8CELR | 0.05CHF |
9CELR | 0.06CHF |
10CELR | 0.06CHF |
100000CELR | 698.51CHF |
500000CELR | 3,492.59CHF |
1000000CELR | 6,985.18CHF |
5000000CELR | 34,925.92CHF |
10000000CELR | 69,851.85CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang CELR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 143.16CELR |
2CHF | 286.32CELR |
3CHF | 429.48CELR |
4CHF | 572.64CELR |
5CHF | 715.8CELR |
6CHF | 858.96CELR |
7CHF | 1,002.12CELR |
8CHF | 1,145.28CELR |
9CHF | 1,288.44CELR |
10CHF | 1,431.6CELR |
100CHF | 14,316.01CELR |
500CHF | 71,580.05CELR |
1000CHF | 143,160.11CELR |
5000CHF | 715,800.59CELR |
10000CHF | 1,431,601.18CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang CHF và CHF sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 CELR sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CHF sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.68INR |
![]() | Rp123.91IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.27THB |
Celer | 1 CELR |
---|---|
![]() | ₽0.75RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.28TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.18JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0.01 USD, 1 CELR = €0.01 EUR, 1 CELR = ₹0.68 INR, 1 CELR = Rp123.91 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0.01 GBP, 1 CELR = ฿0.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.94 |
![]() | 0.007121 |
![]() | 0.33 |
![]() | 588.05 |
![]() | 287.64 |
![]() | 1 |
![]() | 587.84 |
![]() | 5.11 |
![]() | 3,628.03 |
![]() | 926.94 |
![]() | 2,465.54 |
![]() | 0.3313 |
![]() | 394,338.43 |
![]() | 0.00714 |
![]() | 62.76 |
![]() | 172.92 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celer của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.