Casper Thị trường hôm nay
Casper đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CSPR chuyển đổi sang Peruvian Sol (PEN) là S/0.03373. Với nguồn cung lưu hành là 12,965,587,845 CSPR, tổng vốn hóa thị trường của CSPR tính bằng PEN là S/1,643,158,486.32. Trong 24h qua, giá của CSPR tính bằng PEN đã giảm S/-0.001651, biểu thị mức giảm -4.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CSPR tính bằng PEN là S/5.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là S/0.02347.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CSPR sang PEN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CSPR sang PEN là S/0.03373 PEN, với tỷ lệ thay đổi là -4.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CSPR/PEN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CSPR/PEN trong ngày qua.
Giao dịch Casper
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.009012 | -4.66% | |
![]() Giao ngay | $0.00000501 | 0.6% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.008974 | -3.62% |
The real-time trading price of CSPR/USDT Spot is $0.009012, with a 24-hour trading change of -4.66%, CSPR/USDT Spot is $0.009012 and -4.66%, and CSPR/USDT Perpetual is $0.008974 and -3.62%.
Bảng chuyển đổi Casper sang Peruvian Sol
Bảng chuyển đổi CSPR sang PEN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CSPR | 0.03PEN |
2CSPR | 0.06PEN |
3CSPR | 0.1PEN |
4CSPR | 0.13PEN |
5CSPR | 0.16PEN |
6CSPR | 0.2PEN |
7CSPR | 0.23PEN |
8CSPR | 0.26PEN |
9CSPR | 0.3PEN |
10CSPR | 0.33PEN |
10000CSPR | 337.33PEN |
50000CSPR | 1,686.66PEN |
100000CSPR | 3,373.32PEN |
500000CSPR | 16,866.6PEN |
1000000CSPR | 33,733.2PEN |
Bảng chuyển đổi PEN sang CSPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PEN | 29.64CSPR |
2PEN | 59.28CSPR |
3PEN | 88.93CSPR |
4PEN | 118.57CSPR |
5PEN | 148.22CSPR |
6PEN | 177.86CSPR |
7PEN | 207.51CSPR |
8PEN | 237.15CSPR |
9PEN | 266.79CSPR |
10PEN | 296.44CSPR |
100PEN | 2,964.43CSPR |
500PEN | 14,822.19CSPR |
1000PEN | 29,644.38CSPR |
5000PEN | 148,221.9CSPR |
10000PEN | 296,443.81CSPR |
Bảng chuyển đổi số tiền CSPR sang PEN và PEN sang CSPR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CSPR sang PEN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PEN sang CSPR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Casper phổ biến
Casper | 1 CSPR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.75INR |
![]() | Rp136.21IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.3THB |
Casper | 1 CSPR |
---|---|
![]() | ₽0.83RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.29JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CSPR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CSPR = $0.01 USD, 1 CSPR = €0.01 EUR, 1 CSPR = ₹0.75 INR, 1 CSPR = Rp136.21 IDR, 1 CSPR = $0.01 CAD, 1 CSPR = £0.01 GBP, 1 CSPR = ฿0.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PEN
ETH chuyển đổi sang PEN
USDT chuyển đổi sang PEN
XRP chuyển đổi sang PEN
BNB chuyển đổi sang PEN
USDC chuyển đổi sang PEN
SOL chuyển đổi sang PEN
DOGE chuyển đổi sang PEN
ADA chuyển đổi sang PEN
TRX chuyển đổi sang PEN
STETH chuyển đổi sang PEN
SMART chuyển đổi sang PEN
WBTC chuyển đổi sang PEN
TON chuyển đổi sang PEN
LEO chuyển đổi sang PEN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PEN, ETH sang PEN, USDT sang PEN, BNB sang PEN, SOL sang PEN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.16 |
![]() | 0.00162 |
![]() | 0.07444 |
![]() | 133.1 |
![]() | 65.07 |
![]() | 0.2269 |
![]() | 133.04 |
![]() | 1.16 |
![]() | 845.16 |
![]() | 208.47 |
![]() | 565.39 |
![]() | 0.07503 |
![]() | 90,229.45 |
![]() | 0.001625 |
![]() | 36.96 |
![]() | 14.12 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peruvian Sol nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PEN sang GT, PEN sang USDT, PEN sang BTC, PEN sang ETH, PEN sang USBT, PEN sang PEPE, PEN sang EIGEN, PEN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Casper của bạn
Nhập số lượng CSPR của bạn
Nhập số lượng CSPR của bạn
Chọn Peruvian Sol
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Peruvian Sol hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Casper hiện tại theo Peruvian Sol hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Casper.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Casper sang PEN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Casper
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Casper sang Peruvian Sol (PEN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Casper sang Peruvian Sol trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Casper sang Peruvian Sol?
4.Tôi có thể chuyển đổi Casper sang loại tiền tệ khác ngoài Peruvian Sol không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peruvian Sol (PEN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Casper (CSPR)

Casper Coin là gì? Thông tin đầy đủ về token CSPR
Casper Network được thiết kế để giải quyết các thách thức về khả năng mở rộng, bảo mật và phân quyền mà các nền tảng blockchain hiện nay đang gặp phải.

Token AIAGENT: Trình điều khiển cốt lõi của nền tảng AI CSPR
Khám phá cách token AIAGENT thúc đẩy Nền tảng AI CSPR để cách mạng hóa tích hợp blockchain và trí tuệ nhân tạo. Tìm hiểu về hệ sinh thái đại lý AI phi tập trung trên blockchain Casper và sự phát triển tương lai của cơ sở hạ tầng AI trong thời đại Web3.

Thị trường Mỹ và Châu Âu phản ứng với tin đồn lãi suất trong khi dự kiến thị trường châu Á sẽ tăng giá. Cổ phiếu của Silvergate Capital giảm khi ngân hàng thân thiện với tiền điện tử đối mặt với vấn đề tài chính. Trong khi đó, token CSPR của Casper Lab tăng giá sau khi hợp tác với SkyBridge Capital