CARV Thị trường hôm nay
CARV đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CARV chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp5,160.74. Với nguồn cung lưu hành là 225,379,710 CARV, tổng vốn hóa thị trường của CARV tính bằng IDR là Rp17,644,329,255,828,350.32. Trong 24h qua, giá của CARV tính bằng IDR đã giảm Rp-407.12, biểu thị mức giảm -7.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CARV tính bằng IDR là Rp23,902.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp4,127.68.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CARV sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CARV sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -7.31% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CARV/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CARV/IDR trong ngày qua.
Giao dịch CARV
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3403 | -7.17% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3397 | -6.88% |
The real-time trading price of CARV/USDT Spot is $0.3403, with a 24-hour trading change of -7.17%, CARV/USDT Spot is $0.3403 and -7.17%, and CARV/USDT Perpetual is $0.3397 and -6.88%.
Bảng chuyển đổi CARV sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi CARV sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CARV | 5,160.74IDR |
2CARV | 10,321.48IDR |
3CARV | 15,482.23IDR |
4CARV | 20,642.97IDR |
5CARV | 25,803.72IDR |
6CARV | 30,964.46IDR |
7CARV | 36,125.2IDR |
8CARV | 41,285.95IDR |
9CARV | 46,446.69IDR |
10CARV | 51,607.44IDR |
100CARV | 516,074.4IDR |
500CARV | 2,580,372.04IDR |
1000CARV | 5,160,744.08IDR |
5000CARV | 25,803,720.42IDR |
10000CARV | 51,607,440.85IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang CARV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0001937CARV |
2IDR | 0.0003875CARV |
3IDR | 0.0005813CARV |
4IDR | 0.000775CARV |
5IDR | 0.0009688CARV |
6IDR | 0.001162CARV |
7IDR | 0.001356CARV |
8IDR | 0.00155CARV |
9IDR | 0.001743CARV |
10IDR | 0.001937CARV |
1000000IDR | 193.77CARV |
5000000IDR | 968.85CARV |
10000000IDR | 1,937.7CARV |
50000000IDR | 9,688.52CARV |
100000000IDR | 19,377.05CARV |
Bảng chuyển đổi số tiền CARV sang IDR và IDR sang CARV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CARV sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang CARV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CARV phổ biến
CARV | 1 CARV |
---|---|
![]() | $0.34USD |
![]() | €0.3EUR |
![]() | ₹28.42INR |
![]() | Rp5,160.74IDR |
![]() | $0.46CAD |
![]() | £0.26GBP |
![]() | ฿11.22THB |
CARV | 1 CARV |
---|---|
![]() | ₽31.44RUB |
![]() | R$1.85BRL |
![]() | د.إ1.25AED |
![]() | ₺11.61TRY |
![]() | ¥2.4CNY |
![]() | ¥48.99JPY |
![]() | $2.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CARV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CARV = $0.34 USD, 1 CARV = €0.3 EUR, 1 CARV = ₹28.42 INR, 1 CARV = Rp5,160.74 IDR, 1 CARV = $0.46 CAD, 1 CARV = £0.26 GBP, 1 CARV = ฿11.22 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001474 |
![]() | 0.0000003967 |
![]() | 0.0000184 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01571 |
![]() | 0.00005591 |
![]() | 0.000276 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1996 |
![]() | 0.05155 |
![]() | 0.1384 |
![]() | 0.00001843 |
![]() | 23.59 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003618 |
![]() | 0.009966 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng CARV của bạn
Nhập số lượng CARV của bạn
Nhập số lượng CARV của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CARV hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CARV.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CARV sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CARV
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CARV sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CARV sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CARV sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi CARV sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CARV (CARV)

Which Is the Best Bitcoin Exchange? Top Bitcoin Exchange Recommendations for 2025
Choosing a safe, low-fee, and highly liquid Bitcoin exchange is the key to ensuring smooth transactions and fund security.

GUN Token to List on Gate.io – What is the Gunz Project?
GUNZ is the first project to deeply integrate AAA games with Layer 1 blockchain.

AB Token: Revolutionizing Decentralized Finance with the AB DAO Ecosystem
In-depth discussion of the core position of AB tokens in the AB DAO ecosystem and its innovative applications in the field of decentralized finance.

2025 latest inventory: The most popular digital currency exchange
With the continuous popularity of cryptocurrency in 2025, more and more people are starting to pay attention to digital currency investments.

PumpSwap: The Rising Star and Investment Opportunity in the Solana Ecosystem in 2025
PumpSwap, as a new decentralized exchange (DEX) on the Solana blockchain, has quickly become the market focus.

What is Web3? How Blockchain Technology is Changing the Internet World
Web3 is comprehensively reshaping our familiar digital world with blockchain as its core technology.
Tìm hiểu thêm về CARV (CARV)

N3 Token: Tổng quan tài sản cục bộ Network3

Tổng quan Toàn diện về Mạng Tâm trí

Kimchi Premium: Đặc điểm chính và nguyên nhân trong thị trường tiền điện tử của Hàn Quốc

Đào sâu: Chainalysis 2024 Chỉ số sự thông qua tiền điện tử ở Đông Nam Á và Ấn Độ

MemeFi là gì? Một nghiên cứu sâu sắc
