Chuyển đổi 1 Blum (BLUM) sang Ethiopian Birr (ETB)
BLUM/ETB: 1 BLUM ≈ Br0.60 ETB
Blum Thị trường hôm nay
Blum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BLUM được chuyển đổi thành Ethiopian Birr (ETB) là Br0.5997. Với nguồn cung lưu hành là 0.00 BLUM, tổng vốn hóa thị trường của BLUM tính bằng ETB là Br0.00. Trong 24h qua, giá của BLUM tính bằng ETB đã giảm Br-0.0001736, thể hiện mức giảm -3.21%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BLUM tính bằng ETB là Br3.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br0.4008.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1BLUM sang ETB
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 BLUM sang ETB là Br0.59 ETB, với tỷ lệ thay đổi là -3.21% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá BLUM/ETB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BLUM/ETB trong ngày qua.
Giao dịch Blum
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.005236 | -5.64% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của BLUM/USDT là $0.005236, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -5.64%, Giá giao dịch Giao ngay BLUM/USDT là $0.005236 và -5.64%, và Giá giao dịch Hợp đồng BLUM/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Blum sang Ethiopian Birr
Bảng chuyển đổi BLUM sang ETB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BLUM | 0.59ETB |
2BLUM | 1.19ETB |
3BLUM | 1.79ETB |
4BLUM | 2.39ETB |
5BLUM | 2.99ETB |
6BLUM | 3.59ETB |
7BLUM | 4.19ETB |
8BLUM | 4.79ETB |
9BLUM | 5.39ETB |
10BLUM | 5.99ETB |
1000BLUM | 599.73ETB |
5000BLUM | 2,998.67ETB |
10000BLUM | 5,997.35ETB |
50000BLUM | 29,986.75ETB |
100000BLUM | 59,973.51ETB |
Bảng chuyển đổi ETB sang BLUM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETB | 1.66BLUM |
2ETB | 3.33BLUM |
3ETB | 5.00BLUM |
4ETB | 6.66BLUM |
5ETB | 8.33BLUM |
6ETB | 10.00BLUM |
7ETB | 11.67BLUM |
8ETB | 13.33BLUM |
9ETB | 15.00BLUM |
10ETB | 16.67BLUM |
100ETB | 166.74BLUM |
500ETB | 833.70BLUM |
1000ETB | 1,667.40BLUM |
5000ETB | 8,337.01BLUM |
10000ETB | 16,674.02BLUM |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ BLUM sang ETB và từ ETB sang BLUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000BLUM sang ETB, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETB sang BLUM, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Blum phổ biến
Blum | 1 BLUM |
---|---|
![]() | $0.01 USD |
![]() | €0 EUR |
![]() | ₹0.44 INR |
![]() | Rp79.43 IDR |
![]() | $0.01 CAD |
![]() | £0 GBP |
![]() | ฿0.17 THB |
Blum | 1 BLUM |
---|---|
![]() | ₽0.48 RUB |
![]() | R$0.03 BRL |
![]() | د.إ0.02 AED |
![]() | ₺0.18 TRY |
![]() | ¥0.04 CNY |
![]() | ¥0.75 JPY |
![]() | $0.04 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BLUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 BLUM = $0.01 USD, 1 BLUM = €0 EUR, 1 BLUM = ₹0.44 INR , 1 BLUM = Rp79.43 IDR,1 BLUM = $0.01 CAD, 1 BLUM = £0 GBP, 1 BLUM = ฿0.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ETB
ETH chuyển đổi sang ETB
USDT chuyển đổi sang ETB
XRP chuyển đổi sang ETB
BNB chuyển đổi sang ETB
SOL chuyển đổi sang ETB
USDC chuyển đổi sang ETB
DOGE chuyển đổi sang ETB
ADA chuyển đổi sang ETB
TRX chuyển đổi sang ETB
STETH chuyển đổi sang ETB
SMART chuyển đổi sang ETB
WBTC chuyển đổi sang ETB
TON chuyển đổi sang ETB
LEO chuyển đổi sang ETB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1955 |
![]() | 0.00005229 |
![]() | 0.002393 |
![]() | 4.36 |
![]() | 2.11 |
![]() | 0.007256 |
![]() | 0.03634 |
![]() | 4.36 |
![]() | 26.20 |
![]() | 6.70 |
![]() | 18.31 |
![]() | 0.002391 |
![]() | 2,981.73 |
![]() | 0.00005239 |
![]() | 1.14 |
![]() | 0.4649 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Ethiopian Birr nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT,ETB sang BTC,ETB sang ETH,ETB sang USBT , ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Blum của bạn
Nhập số lượng BLUM của bạn
Nhập số lượng BLUM của bạn
Chọn Ethiopian Birr
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ethiopian Birr hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Blum hiện tại bằng Ethiopian Birr hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Blum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Blum sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Blum
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Blum sang Ethiopian Birr (ETB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Blum sang Ethiopian Birr trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Blum sang Ethiopian Birr?
4.Tôi có thể chuyển đổi Blum sang loại tiền tệ khác ngoài Ethiopian Birr không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ethiopian Birr (ETB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Blum (BLUM)

FLUID代币:跨链DeFi管理平台Instadapp的核心资产
文章介绍了FLUID的核心优势,包括创新的统一流动性层设计、跨链互操作性突破、AI驱动的智能解决方案以及实体资产代币化。

Stellar(XLM) 2025年发展动向:智能合约、DeFi生态与实际应用
本文深入探讨Stellar(XLM)在2025年的发展动向

B3TR代币:项目介绍与近期新闻动态全解析
B3TR代币是VeBetterDAO生态系统中的实用型代币,旨在激励用户参与可持续行动并推动去中心化治理。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。