Beam Thị trường hôm nay
Beam đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BEAMX chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣0.6564. Với nguồn cung lưu hành là 52,410,655,000 BEAMX, tổng vốn hóa thị trường của BEAMX tính bằng XPF là ₣3,678,446,353,121.26. Trong 24h qua, giá của BEAMX tính bằng XPF đã giảm ₣-0.03791, biểu thị mức giảm -5.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BEAMX tính bằng XPF là ₣4.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.1952.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BEAMX sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BEAMX sang XPF là ₣0.6564 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -5.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BEAMX/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BEAMX/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Beam
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0062 | -4.17% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.006191 | -4.13% |
The real-time trading price of BEAMX/USDT Spot is $0.0062, with a 24-hour trading change of -4.17%, BEAMX/USDT Spot is $0.0062 and -4.17%, and BEAMX/USDT Perpetual is $0.006191 and -4.13%.
Bảng chuyển đổi Beam sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi BEAMX sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BEAMX | 0.65XPF |
2BEAMX | 1.31XPF |
3BEAMX | 1.96XPF |
4BEAMX | 2.62XPF |
5BEAMX | 3.28XPF |
6BEAMX | 3.93XPF |
7BEAMX | 4.59XPF |
8BEAMX | 5.25XPF |
9BEAMX | 5.9XPF |
10BEAMX | 6.56XPF |
1000BEAMX | 656.45XPF |
5000BEAMX | 3,282.28XPF |
10000BEAMX | 6,564.57XPF |
50000BEAMX | 32,822.87XPF |
100000BEAMX | 65,645.74XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang BEAMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 1.52BEAMX |
2XPF | 3.04BEAMX |
3XPF | 4.56BEAMX |
4XPF | 6.09BEAMX |
5XPF | 7.61BEAMX |
6XPF | 9.13BEAMX |
7XPF | 10.66BEAMX |
8XPF | 12.18BEAMX |
9XPF | 13.7BEAMX |
10XPF | 15.23BEAMX |
100XPF | 152.33BEAMX |
500XPF | 761.66BEAMX |
1000XPF | 1,523.32BEAMX |
5000XPF | 7,616.63BEAMX |
10000XPF | 15,233.27BEAMX |
Bảng chuyển đổi số tiền BEAMX sang XPF và XPF sang BEAMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BEAMX sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang BEAMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Beam phổ biến
Beam | 1 BEAMX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.51INR |
![]() | Rp93.14IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.2THB |
Beam | 1 BEAMX |
---|---|
![]() | ₽0.57RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.21TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.88JPY |
![]() | $0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BEAMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BEAMX = $0.01 USD, 1 BEAMX = €0.01 EUR, 1 BEAMX = ₹0.51 INR, 1 BEAMX = Rp93.14 IDR, 1 BEAMX = $0.01 CAD, 1 BEAMX = £0 GBP, 1 BEAMX = ฿0.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2127 |
![]() | 0.00005686 |
![]() | 0.002677 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.28 |
![]() | 0.008028 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04055 |
![]() | 29 |
![]() | 19.51 |
![]() | 7.55 |
![]() | 0.002667 |
![]() | 3,376.61 |
![]() | 0.0000569 |
![]() | 0.5184 |
![]() | 1.41 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Beam của bạn
Nhập số lượng BEAMX của bạn
Nhập số lượng BEAMX của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Beam hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Beam.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Beam sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Beam
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Beam sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Beam sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Beam sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Beam sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Beam (BEAMX)

El aumento de Cronos (CRO): Emisión controvertida de token y el efecto Trump impulsando el pump
Como núcleo del ecosistema de Crypto.com, la emisión de tokens CRO ha provocado intensas discusiones de gobernanza de Cronos.

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

¿Por qué el token Scallop (SCA), la estrella de DeFi en la cadena de bloques, cae continuamente?
Scallop es un protocolo de finanzas descentralizadas (DeFi) basado en la cadena de bloques Sui, con servicios de préstamos peer-to-peer en su núcleo

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

¿Qué es el proyecto Bubblemaps? ¿Cómo negociar tokens BMT?
Bubblemaps es una plataforma innovadora de análisis de datos en cadena.

Predicción del precio del token TOSHI: Posibilidad y desafíos de superar los $0.01
TOSHI nació en la cadena Base de la red Layer2, y su posicionamiento no es solo una simple moneda meme.