ARYZE eUSDChuyển đổi ARYZE eUSD (EUSD) sang Omani Rial (OMR)

EUSD/OMR: 1 EUSD ≈ ﷼0.3832 OMR

Lần cập nhật mới nhất:

ARYZE eUSD Thị trường hôm nay

ARYZE eUSD đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EUSD chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.3832. Với nguồn cung lưu hành là 0 EUSD, tổng vốn hóa thị trường của EUSD tính bằng OMR là ﷼0. Trong 24h qua, giá của EUSD tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.000005365, biểu thị mức giảm -0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EUSD tính bằng OMR là ﷼0.6113, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.2806.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EUSD sang OMR

0.3832-0.0014%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EUSD sang OMR là ﷼0.3832 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EUSD/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EUSD/OMR trong ngày qua.

Giao dịch ARYZE eUSD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, EUSD/-- Spot is $ and 0%, and EUSD/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi ARYZE eUSD sang Omani Rial

Bảng chuyển đổi EUSD sang OMR

logo ARYZE eUSDSố lượng
Chuyển thànhlogo OMR
1EUSD
0.38OMR
2EUSD
0.76OMR
3EUSD
1.14OMR
4EUSD
1.53OMR
5EUSD
1.91OMR
6EUSD
2.29OMR
7EUSD
2.68OMR
8EUSD
3.06OMR
9EUSD
3.44OMR
10EUSD
3.83OMR
1000EUSD
383.26OMR
5000EUSD
1,916.32OMR
10000EUSD
3,832.65OMR
50000EUSD
19,163.28OMR
100000EUSD
38,326.57OMR

Bảng chuyển đổi OMR sang EUSD

logo OMRSố lượng
Chuyển thànhlogo ARYZE eUSD
1OMR
2.6EUSD
2OMR
5.21EUSD
3OMR
7.82EUSD
4OMR
10.43EUSD
5OMR
13.04EUSD
6OMR
15.65EUSD
7OMR
18.26EUSD
8OMR
20.87EUSD
9OMR
23.48EUSD
10OMR
26.09EUSD
100OMR
260.91EUSD
500OMR
1,304.57EUSD
1000OMR
2,609.15EUSD
5000OMR
13,045.77EUSD
10000OMR
26,091.55EUSD

Bảng chuyển đổi số tiền EUSD sang OMR và OMR sang EUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUSD sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang EUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ARYZE eUSD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EUSD = $1 USD, 1 EUSD = €0.9 EUR, 1 EUSD = ₹83.54 INR, 1 EUSD = Rp15,169.74 IDR, 1 EUSD = $1.36 CAD, 1 EUSD = £0.75 GBP, 1 EUSD = ฿32.98 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

OMROMR
logo GTGT
57.74
logo BTCBTC
0.0154
logo ETHETH
0.812
logo USDTUSDT
1,300.86
logo XRPXRP
591.97
logo BNBBNB
2.21
logo SOLSOL
9.99
logo USDCUSDC
1,300.39
logo DOGEDOGE
7,813.43
logo ADAADA
1,994.76
logo TRXTRX
5,280.98
logo STETHSTETH
0.8108
logo WBTCWBTC
0.01535
logo SMARTSMART
1,131,758.15
logo LEOLEO
138.03
logo AVAXAVAX
65.05

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.

Nhập số lượng ARYZE eUSD của bạn

01

Nhập số lượng EUSD của bạn

Nhập số lượng EUSD của bạn

02

Chọn Omani Rial

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ARYZE eUSD hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ARYZE eUSD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ARYZE eUSD sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ARYZE eUSD

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ARYZE eUSD sang Omani Rial (OMR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ARYZE eUSD sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ARYZE eUSD sang Omani Rial?

4.Tôi có thể chuyển đổi ARYZE eUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ARYZE eUSD (EUSD)

Tìm hiểu thêm về ARYZE eUSD (EUSD)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.