ARYZE eUSD Thị trường hôm nay
ARYZE eUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ARYZE eUSD chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $1.6. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 EUSD, tổng vốn hóa thị trường của ARYZE eUSD tính bằng NZD là $0. Trong 24h qua, giá của ARYZE eUSD tính bằng NZD đã tăng $0.0007857, biểu thị mức tăng +0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ARYZE eUSD tính bằng NZD là $2.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EUSD sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EUSD sang NZD là $1.6 NZD, với tỷ lệ thay đổi là +0.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EUSD/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EUSD/NZD trong ngày qua.
Giao dịch ARYZE eUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of EUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, EUSD/-- Spot is $ and 0%, and EUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ARYZE eUSD sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi EUSD sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUSD | 1.6NZD |
2EUSD | 3.2NZD |
3EUSD | 4.8NZD |
4EUSD | 6.41NZD |
5EUSD | 8.01NZD |
6EUSD | 9.61NZD |
7EUSD | 11.21NZD |
8EUSD | 12.82NZD |
9EUSD | 14.42NZD |
10EUSD | 16.02NZD |
100EUSD | 160.28NZD |
500EUSD | 801.4NZD |
1000EUSD | 1,602.8NZD |
5000EUSD | 8,014NZD |
10000EUSD | 16,028NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang EUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 0.6239EUSD |
2NZD | 1.24EUSD |
3NZD | 1.87EUSD |
4NZD | 2.49EUSD |
5NZD | 3.11EUSD |
6NZD | 3.74EUSD |
7NZD | 4.36EUSD |
8NZD | 4.99EUSD |
9NZD | 5.61EUSD |
10NZD | 6.23EUSD |
1000NZD | 623.9EUSD |
5000NZD | 3,119.54EUSD |
10000NZD | 6,239.08EUSD |
50000NZD | 31,195.4EUSD |
100000NZD | 62,390.81EUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền EUSD sang NZD và NZD sang EUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUSD sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NZD sang EUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ARYZE eUSD phổ biến
ARYZE eUSD | 1 EUSD |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.89EUR |
![]() | ₹83.18INR |
![]() | Rp15,104.73IDR |
![]() | $1.35CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.84THB |
ARYZE eUSD | 1 EUSD |
---|---|
![]() | ₽92.01RUB |
![]() | R$5.42BRL |
![]() | د.إ3.66AED |
![]() | ₺33.99TRY |
![]() | ¥7.02CNY |
![]() | ¥143.38JPY |
![]() | $7.76HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EUSD = $1 USD, 1 EUSD = €0.89 EUR, 1 EUSD = ₹83.18 INR, 1 EUSD = Rp15,104.73 IDR, 1 EUSD = $1.35 CAD, 1 EUSD = £0.75 GBP, 1 EUSD = ฿32.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.13 |
![]() | 0.003768 |
![]() | 0.172 |
![]() | 311.88 |
![]() | 151.49 |
![]() | 0.5287 |
![]() | 311.86 |
![]() | 2.68 |
![]() | 1,947.27 |
![]() | 480.37 |
![]() | 1,309.96 |
![]() | 0.1723 |
![]() | 209,505.76 |
![]() | 0.003778 |
![]() | 86.79 |
![]() | 33.01 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng ARYZE eUSD của bạn
Nhập số lượng EUSD của bạn
Nhập số lượng EUSD của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ARYZE eUSD hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ARYZE eUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ARYZE eUSD sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ARYZE eUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ARYZE eUSD sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ARYZE eUSD sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ARYZE eUSD sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi ARYZE eUSD sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ARYZE eUSD (EUSD)

Khủng hoảng tại Credit Suisse gây ra biến động toàn cầu trên thị trường, kèm theo lo ngại về nguy cơ suy thoái kinh tế. Nhà điều hành TrueUSD chuyển 1 tỷ đô la dự trữ sang Bahamas trong bối cảnh tình hình ngân hàng Mỹ đang trở nên tồi tệ đối với các doanh nghiệp tiền điện tử.

Stablecoin của VeChain, VeUSD, đã giải thích
A fiat-collateralized stablecoin that powers the ambitious mission of the VeChain Foundation
Tìm hiểu thêm về ARYZE eUSD (EUSD)

Làn sóng Stablecoin mang lại lợi suất mới

LSDFi là gì?

Phân tích cơ chế tài chính Lybra

Giải thích toàn diện về EigenLayer: Một dự án mới được Ethereum yêu thích và ghét

Việc áp dụng LSD xúc tác cho các trường hợp sử dụng DeFi mới
