AAVEChuyển đổi AAVE (AAVE) sang Gibraltar Pound (GIP)

AAVE/GIP: 1 AAVE ≈ £113.9 GIP

Lần cập nhật mới nhất:

AAVE Thị trường hôm nay

AAVE đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AAVE chuyển đổi sang Gibraltar Pound (GIP) là £113.9. Với nguồn cung lưu hành là 15,097,471 AAVE, tổng vốn hóa thị trường của AAVE tính bằng GIP là £1,291,468,342.41. Trong 24h qua, giá của AAVE tính bằng GIP đã giảm £-2.39, biểu thị mức giảm -2.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AAVE tính bằng GIP là £496.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £19.54.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AAVE sang GIP

£113.9-2.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AAVE sang GIP là £113.9 GIP, với tỷ lệ thay đổi là -2.05% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AAVE/GIP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AAVE/GIP trong ngày qua.

Giao dịch AAVE

The real-time trading price of AAVE/USDT Spot is $152.43, with a 24-hour trading change of 0.42%, AAVE/USDT Spot is $152.43 and 0.42%, and AAVE/USDT Perpetual is $152.35 and 0.31%.

Bảng chuyển đổi AAVE sang Gibraltar Pound

Bảng chuyển đổi AAVE sang GIP

logo AAVESố lượng
Chuyển thànhlogo GIP
1AAVE
113.9GIP
2AAVE
227.8GIP
3AAVE
341.71GIP
4AAVE
455.61GIP
5AAVE
569.52GIP
6AAVE
683.42GIP
7AAVE
797.32GIP
8AAVE
911.23GIP
9AAVE
1,025.13GIP
10AAVE
1,139.04GIP
100AAVE
11,390.41GIP
500AAVE
56,952.08GIP
1000AAVE
113,904.17GIP
5000AAVE
569,520.85GIP
10000AAVE
1,139,041.7GIP

Bảng chuyển đổi GIP sang AAVE

logo GIPSố lượng
Chuyển thànhlogo AAVE
1GIP
0.008779AAVE
2GIP
0.01755AAVE
3GIP
0.02633AAVE
4GIP
0.03511AAVE
5GIP
0.04389AAVE
6GIP
0.05267AAVE
7GIP
0.06145AAVE
8GIP
0.07023AAVE
9GIP
0.07901AAVE
10GIP
0.08779AAVE
100000GIP
877.93AAVE
500000GIP
4,389.65AAVE
1000000GIP
8,779.3AAVE
5000000GIP
43,896.54AAVE
10000000GIP
87,793.09AAVE

Bảng chuyển đổi số tiền AAVE sang GIP và GIP sang AAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AAVE sang GIP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GIP sang AAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AAVE phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AAVE = $151.67 USD, 1 AAVE = €135.88 EUR, 1 AAVE = ₹12,670.88 INR, 1 AAVE = Rp2,300,793.81 IDR, 1 AAVE = $205.73 CAD, 1 AAVE = £113.9 GBP, 1 AAVE = ฿5,002.5 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GIP, ETH sang GIP, USDT sang GIP, BNB sang GIP, SOL sang GIP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GIPGIP
logo GTGT
29.68
logo BTCBTC
0.008007
logo ETHETH
0.3704
logo USDTUSDT
666.07
logo XRPXRP
311.91
logo BNBBNB
1.12
logo SOLSOL
5.57
logo USDCUSDC
665.51
logo DOGEDOGE
3,959.9
logo ADAADA
1,018.01
logo TRXTRX
2,804.57
logo STETHSTETH
0.3707
logo SMARTSMART
471,514.84
logo WBTCWBTC
0.008022
logo LEOLEO
73.37
logo LINKLINK
51.97

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gibraltar Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GIP sang GT, GIP sang USDT, GIP sang BTC, GIP sang ETH, GIP sang USBT, GIP sang PEPE, GIP sang EIGEN, GIP sang OG, v.v.

Nhập số lượng AAVE của bạn

01

Nhập số lượng AAVE của bạn

Nhập số lượng AAVE của bạn

02

Chọn Gibraltar Pound

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gibraltar Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AAVE hiện tại theo Gibraltar Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AAVE.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AAVE sang GIP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua AAVE

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AAVE sang Gibraltar Pound (GIP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Gibraltar Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Gibraltar Pound?

4.Tôi có thể chuyển đổi AAVE sang loại tiền tệ khác ngoài Gibraltar Pound không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gibraltar Pound (GIP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến AAVE (AAVE)

第一行情|美联储下周降息几成定局,DeFi 活动回暖刺激 ETH 和 AAVE 价格

第一行情|美联储下周降息几成定局,DeFi 活动回暖刺激 ETH 和 AAVE 价格

BTC 和 ETH 现货 ETF 均大额流入;美联储下周大概率降息25基点;AVA 日内一度上涨超350%。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-13
Aave代币表现优异:分析45%的价格飙升和未来前景

Aave代币表现优异:分析45%的价格飙升和未来前景

Aave的上涨背后是基本面和投资者情绪的提升

Gate.blogThời gian đăng: 2024-09-04
第一行情|分析师称比特币价格“难以压低”;FTX出售 119 亿美元的 SOL;Aave 创始人可能会开启“费用开关”

第一行情|分析师称比特币价格“难以压低”;FTX出售 119 亿美元的 SOL;Aave 创始人可能会开启“费用开关”

分析师认为比特币价格“难以压低”;FTX出售 119 亿美元的 SOL;Aave 创始人可能会开启“费用开关”;美国就业数据带给全球市场正面情绪

Gate.blogThời gian đăng: 2024-04-08
第一行情 | Aave原生稳定币GHO发行量突破2千万枚;比特币波动率指数再创新低;X金融化对狗狗币是大利好?

第一行情 | Aave原生稳定币GHO发行量突破2千万枚;比特币波动率指数再创新低;X金融化对狗狗币是大利好?

Aave原生稳定币GHO发行量已突破2,000万枚。BTC目前全网为确认交易笔数为278028笔。已申领的WLD代币数量已突破1600万枚,申领地址数为 517,5471个。比特币BVIN已达42.48,再创今年以来的新低点。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-08-14
0907 第一行情|Aave、Compound拟改变利率模型以减轻ETH借贷的风险,Frax Finance推出借贷市场,3AC从Curve撤回4500万美元

0907 第一行情|Aave、Compound拟改变利率模型以减轻ETH借贷的风险,Frax Finance推出借贷市场,3AC从Curve撤回4500万美元

每日币圈资讯行情|昨日热议 - 以太坊Bellatrix升级成功启动、借贷协议正在采取行动以保护自己免受希望在合并后通过抛售PowETH赚取额外收益的ETH持有者借入更多ETH、Frax Finance宣布Fraxlend

Gate.blogThời gian đăng: 2022-09-07
Aave推出V3版本,引领DeFi板块强势归来

Aave推出V3版本,引领DeFi板块强势归来

在DeFi板块普遍遇冷乃至加密市场整体下行的大趋势下,Aave的V3升级令人眼前一亮。

Gate.blogThời gian đăng: 2022-04-15

Tìm hiểu thêm về AAVE (AAVE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.