AAVE Thị trường hôm nay
AAVE đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AAVE chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹12,697.6. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 15,097,404 AAVE, tổng vốn hóa thị trường của AAVE tính bằng INR là ₹16,015,156,491,531.54. Trong 24h qua, giá của AAVE tính bằng INR đã tăng ₹438.73, biểu thị mức tăng +3.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AAVE tính bằng INR là ₹55,279.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹2,173.77.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AAVE sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AAVE sang INR là ₹ INR, với tỷ lệ thay đổi là +3.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AAVE/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AAVE/INR trong ngày qua.
Giao dịch AAVE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $151.13 | 1.04% | |
![]() Giao ngay | $0.0847 | 1.92% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $151.04 | 1.24% |
The real-time trading price of AAVE/USDT Spot is $151.13, with a 24-hour trading change of 1.04%, AAVE/USDT Spot is $151.13 and 1.04%, and AAVE/USDT Perpetual is $151.04 and 1.24%.
Bảng chuyển đổi AAVE sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi AAVE sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AAVE | 12,697.6INR |
2AAVE | 25,395.21INR |
3AAVE | 38,092.82INR |
4AAVE | 50,790.43INR |
5AAVE | 63,488.04INR |
6AAVE | 76,185.65INR |
7AAVE | 88,883.26INR |
8AAVE | 101,580.87INR |
9AAVE | 114,278.48INR |
10AAVE | 126,976.09INR |
100AAVE | 1,269,760.93INR |
500AAVE | 6,348,804.68INR |
1000AAVE | 12,697,609.37INR |
5000AAVE | 63,488,046.88INR |
10000AAVE | 126,976,093.76INR |
Bảng chuyển đổi INR sang AAVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.00007875AAVE |
2INR | 0.0001575AAVE |
3INR | 0.0002362AAVE |
4INR | 0.000315AAVE |
5INR | 0.0003937AAVE |
6INR | 0.0004725AAVE |
7INR | 0.0005512AAVE |
8INR | 0.00063AAVE |
9INR | 0.0007087AAVE |
10INR | 0.0007875AAVE |
10000000INR | 787.54AAVE |
50000000INR | 3,937.74AAVE |
100000000INR | 7,875.49AAVE |
500000000INR | 39,377.49AAVE |
1000000000INR | 78,754.98AAVE |
Bảng chuyển đổi số tiền AAVE sang INR và INR sang AAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AAVE sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 INR sang AAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AAVE phổ biến
AAVE | 1 AAVE |
---|---|
![]() | $151.99USD |
![]() | €136.17EUR |
![]() | ₹12,697.61INR |
![]() | Rp2,305,648.13IDR |
![]() | $206.16CAD |
![]() | £114.14GBP |
![]() | ฿5,013.06THB |
AAVE | 1 AAVE |
---|---|
![]() | ₽14,045.2RUB |
![]() | R$826.72BRL |
![]() | د.إ558.18AED |
![]() | ₺5,187.78TRY |
![]() | ¥1,072.02CNY |
![]() | ¥21,886.82JPY |
![]() | $1,184.21HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AAVE = $151.99 USD, 1 AAVE = €136.17 EUR, 1 AAVE = ₹12,697.61 INR, 1 AAVE = Rp2,305,648.13 IDR, 1 AAVE = $206.16 CAD, 1 AAVE = £114.14 GBP, 1 AAVE = ฿5,013.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2666 |
![]() | 0.00007185 |
![]() | 0.00333 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.78 |
![]() | 0.01006 |
![]() | 0.05044 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.51 |
![]() | 9.1 |
![]() | 25.28 |
![]() | 0.003325 |
![]() | 4,235.35 |
![]() | 0.00007175 |
![]() | 0.6672 |
![]() | 0.4717 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng AAVE của bạn
Nhập số lượng AAVE của bạn
Nhập số lượng AAVE của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AAVE hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AAVE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AAVE sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua AAVE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AAVE sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AAVE sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi AAVE sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AAVE (AAVE)

每日新聞 | 聯邦儲備系統下周降息幾乎可以確定; DeFi 活動反彈,刺激 ETH 和 AAVE 上漲
比特幣和姨太現貨ETF都出現了顯著的流入_聯邦儲備系統可能在下週降息25個基點_AVA在一天內上漲了超過350%。

Aave代幣表現優異:分析45%的價格飆升和未來前景
Aave的上漲背後是基本面和投資者情緒的提升

每日新聞 | 分析師表示 BTC 价格“難以下降”; FTX 銷售了價值 119 億美元的 SOL; Aave 創始人可能啟動“成本開關”
分析師表示,比特幣價格近期沒有回調,從長遠來看將“難以降低”_ FTX以每單位64美元的價格出售了119億美元的SOL_ Aave創始人可能啟動“成本開關”。

每日新聞 | Aave的本地穩定幣GHO發行量超過2000萬,BTC波動率指數創新低;X金融化對DOGE是否有巨大好處?
Aave原生穩定幣GHO的發行量已超過2000萬。BTC目前在整個網路上有278028筆已確認的交易。申請的WLD代幣數量已超過1600萬,申請地址數量為517,5471。
Tìm hiểu thêm về AAVE (AAVE)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Nghiên cứu Gate: Giá BTC và ETH thử lại đáy; CME ra mắt Hợp đồng tương lai SOL

Ripple XRP & RLUSD 2025: Regulatory Breakthroughs and Payment Tech Advancements

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi
