Iridium Mercados hoje
Iridium está decrescente em comparação com ontem.
O preço atual de IRD convertido para Sri Lankan Rupee (LKR) é Rs0.5114. Com uma oferta circulante de 24,132,202 IRD, a capitalização de mercado total de IRD em LKR é Rs3,762,901,841.32. Nas últimas 24 horas, o preço de IRD em LKR diminuiu Rs-0.0001688, representando uma descida de -0.03%. Historicamente, o preço mais alto de sempre de IRD em LKR foi de Rs39.98, enquanto o preço mais baixo de sempre foi de Rs0.0965.
Gráfico do preço de conversão de 1IRD para LKR
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 IRD para LKR era Rs0.5114 LKR, com uma mudança de -0.03% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para IRD/LKR da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 IRD/LKR nos últimos dias.
Negocie Iridium
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
O preço de negociação em tempo real de IRD/-- Spot é $, com uma mudança de negociação em 24 horas de 0%, IRD/-- Spot é $ e 0%, e IRD/-- Perpétuo é $ e 0%.
Tabelas de conversão de Iridium para Sri Lankan Rupee
Tabelas de conversão de IRD para LKR
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1IRD | 0.51LKR |
2IRD | 1.02LKR |
3IRD | 1.53LKR |
4IRD | 2.04LKR |
5IRD | 2.55LKR |
6IRD | 3.06LKR |
7IRD | 3.58LKR |
8IRD | 4.09LKR |
9IRD | 4.6LKR |
10IRD | 5.11LKR |
1000IRD | 511.44LKR |
5000IRD | 2,557.23LKR |
10000IRD | 5,114.47LKR |
50000IRD | 25,572.35LKR |
100000IRD | 51,144.7LKR |
Tabelas de conversão de LKR para IRD
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1LKR | 1.95IRD |
2LKR | 3.91IRD |
3LKR | 5.86IRD |
4LKR | 7.82IRD |
5LKR | 9.77IRD |
6LKR | 11.73IRD |
7LKR | 13.68IRD |
8LKR | 15.64IRD |
9LKR | 17.59IRD |
10LKR | 19.55IRD |
100LKR | 195.52IRD |
500LKR | 977.61IRD |
1000LKR | 1,955.23IRD |
5000LKR | 9,776.18IRD |
10000LKR | 19,552.36IRD |
As tabelas acima com a quantia de conversão de IRD para LKR e LKR para IRD mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 para 100000 IRD para LKR, e a relação de conversão e valores específicos de 1 para 10000 LKR para IRD, que é conveniente para pesquisa e e visualização realizada pelos usuários.
Conversões populares de 1Iridium
Iridium | 1 IRD |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.14INR |
![]() | Rp25.45IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.06THB |
Iridium | 1 IRD |
---|---|
![]() | ₽0.16RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.06TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.24JPY |
![]() | $0.01HKD |
A tabela acima ilustra a relação detalhada do preço de conversão entre 1 IRD e outras moedas populares, incluindo mas não limitado à 1 IRD = $0 USD, 1 IRD = €0 EUR, 1 IRD = ₹0.14 INR, 1 IRD = Rp25.45 IDR, 1 IRD = $0 CAD, 1 IRD = £0 GBP, 1 IRD = ฿0.06 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em LKR
ETH em LKR
USDT em LKR
XRP em LKR
BNB em LKR
USDC em LKR
SOL em LKR
DOGE em LKR
ADA em LKR
TRX em LKR
STETH em LKR
SMART em LKR
WBTC em LKR
TON em LKR
LEO em LKR
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para LKR, ETH para LKR, USDT para LKR, BNB para LKR, SOL para LKR, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 0.07572 |
![]() | 0.00002002 |
![]() | 0.0009327 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.8308 |
![]() | 0.002792 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01443 |
![]() | 10.39 |
![]() | 2.64 |
![]() | 7.09 |
![]() | 0.0009337 |
![]() | 1,117.93 |
![]() | 0.00002004 |
![]() | 0.453 |
![]() | 0.1746 |
A tabela acima fornece a função de trocar qualquer quantia de Sri Lankan Rupee por moedas populares, incluindo LKR para GT, LKR para USDT, LKR para BTC, LKR para ETH, LKR para USBT, LKR para PEPE, LKR para EIGEN, LKR para OG, etc.
Insira o valor do seu Iridium
Insira o valor do seu IRD
Insira o valor do seu IRD
Escolha Sri Lankan Rupee
Clique nos menus suspensos para selecionar Sri Lankan Rupee ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
O nosso conversor de moeda vai apresentar o preço atual Iridium em Sri Lankan Rupee ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar Iridium.
Os passos acima te explicam sobre como converter Iridium em LKR em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo Iridium
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de Iridium para Sri Lankan Rupee (LKR)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de Iridium para Sri Lankan Rupee é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de Iridium para Sri Lankan Rupee?
4.Posso converter Iridium para outras moedas além de Sri Lankan Rupee?
5.Posso trocar outras criptomoedas por Sri Lankan Rupee (LKR)?
Últimas Notícias Relacionadas a Iridium (IRD)

Dành cho người mới bắt đầu: Cách nhận Airdrop Crypto vào năm 2025
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách nhận airdrop crypto vào năm 2025 và cách các nền tảng như Gate.io có thể giúp bạn bắt đầu.

Nodecoin Airdrop - Tìm hiểu về nền tảng đào tạo và phát triển AI toàn cầu và cách nhận Nodecoin Airdrop
Nodecoin là một nền tảng đào tạo và phát triển AI tiên tiến với mục tiêu thay đổi cách thức các doanh nghiệp và cá nhân tận dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để phát triển kỹ năng và học tập.

BONK: Chiến lược phân phối phát triển hệ sinh thái Solana Dogecoin và Airdrop
Với vai trò là người tiên phong của Dogecoin trên chuỗi Solana, chiến lược phân bổ token BONK đã lật đổ truyền thống và mở ra những con đường mới cho các chiến lược airdrop tiền điện tử.

BONK Coin Airdrop 2025: Làm thế nào để nhận và điều gì đang đợi bạn
Tham gia phát triển Bonk năm 2025, khám phá điều kiện đủ điều kiện, ngày tháng, chiến lược và tương lai của nó trong Solana.

BONK Coin Airdrop 2025: Làm thế nào để tham gia và dự đoán giá
Khám phá đồng tiền Bonk 2025 airdrop, dự đoán giá và mẹo để tham gia cơ hội token meme Web3 dựa trên Solana lớn tiếp theo!

Farcaster trở lại trung tâm sáng cùng với airdrop cuối cùng đến.
Farcaster khởi chạy một chương trình airdrop dựa trên uy tín vào tuần tới để tăng cường việc sử dụng Frames và hoạt động của nền tảng.