HOPR Mercados hoje
HOPR está decrescente em comparação com ontem.
O preço atual de HOPR convertido para Mongolian Tögrög (MNT) é ₮125.59. Com uma oferta circulante de 498,459,900 HOPR, a capitalização de mercado total de HOPR em MNT é ₮213,675,494,941,314.96. Nas últimas 24 horas, o preço de HOPR em MNT diminuiu ₮-3.47, representando uma descida de -2.68%. Historicamente, o preço mais alto de sempre de HOPR em MNT foi de ₮3,247.59, enquanto o preço mais baixo de sempre foi de ₮114.71.
Gráfico do preço de conversão de 1HOPR para MNT
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 HOPR para MNT era ₮125.59 MNT, com uma mudança de -2.68% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para HOPR/MNT da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 HOPR/MNT nos últimos dias.
Negocie HOPR
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
![]() À vista | $0.03698 | -2.68% |
O preço de negociação em tempo real de HOPR/USDT Spot é $0.03698, com uma mudança de negociação em 24 horas de -2.68%, HOPR/USDT Spot é $0.03698 e -2.68%, e HOPR/USDT Perpétuo é $ e 0%.
Tabelas de conversão de HOPR para Mongolian Tögrög
Tabelas de conversão de HOPR para MNT
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1HOPR | 125.59MNT |
2HOPR | 251.19MNT |
3HOPR | 376.79MNT |
4HOPR | 502.39MNT |
5HOPR | 627.99MNT |
6HOPR | 753.59MNT |
7HOPR | 879.19MNT |
8HOPR | 1,004.79MNT |
9HOPR | 1,130.39MNT |
10HOPR | 1,255.98MNT |
100HOPR | 12,559.89MNT |
500HOPR | 62,799.49MNT |
1000HOPR | 125,598.99MNT |
5000HOPR | 627,994.96MNT |
10000HOPR | 1,255,989.92MNT |
Tabelas de conversão de MNT para HOPR
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1MNT | 0.007961HOPR |
2MNT | 0.01592HOPR |
3MNT | 0.02388HOPR |
4MNT | 0.03184HOPR |
5MNT | 0.0398HOPR |
6MNT | 0.04777HOPR |
7MNT | 0.05573HOPR |
8MNT | 0.06369HOPR |
9MNT | 0.07165HOPR |
10MNT | 0.07961HOPR |
100000MNT | 796.18HOPR |
500000MNT | 3,980.92HOPR |
1000000MNT | 7,961.84HOPR |
5000000MNT | 39,809.23HOPR |
10000000MNT | 79,618.47HOPR |
As tabelas acima com a quantia de conversão de HOPR para MNT e MNT para HOPR mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 para 10000 HOPR para MNT, e a relação de conversão e valores específicos de 1 para 10000000 MNT para HOPR, que é conveniente para pesquisa e e visualização realizada pelos usuários.
Conversões populares de 1HOPR
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.07INR |
![]() | Rp558.25IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.21THB |
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | ₽3.4RUB |
![]() | R$0.2BRL |
![]() | د.إ0.14AED |
![]() | ₺1.26TRY |
![]() | ¥0.26CNY |
![]() | ¥5.3JPY |
![]() | $0.29HKD |
A tabela acima ilustra a relação detalhada do preço de conversão entre 1 HOPR e outras moedas populares, incluindo mas não limitado à 1 HOPR = $0.04 USD, 1 HOPR = €0.03 EUR, 1 HOPR = ₹3.07 INR, 1 HOPR = Rp558.25 IDR, 1 HOPR = $0.05 CAD, 1 HOPR = £0.03 GBP, 1 HOPR = ฿1.21 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em MNT
ETH em MNT
USDT em MNT
XRP em MNT
BNB em MNT
SOL em MNT
USDC em MNT
DOGE em MNT
ADA em MNT
TRX em MNT
STETH em MNT
SMART em MNT
WBTC em MNT
LINK em MNT
LEO em MNT
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para MNT, ETH para MNT, USDT para MNT, BNB para MNT, SOL para MNT, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 0.006511 |
![]() | 0.000001753 |
![]() | 0.00008074 |
![]() | 0.1465 |
![]() | 0.06862 |
![]() | 0.0002452 |
![]() | 0.001204 |
![]() | 0.1464 |
![]() | 0.863 |
![]() | 0.2221 |
![]() | 0.6179 |
![]() | 0.00008084 |
![]() | 103.24 |
![]() | 0.000001759 |
![]() | 0.01638 |
![]() | 0.01139 |
A tabela acima fornece a função de trocar qualquer quantia de Mongolian Tögrög por moedas populares, incluindo MNT para GT, MNT para USDT, MNT para BTC, MNT para ETH, MNT para USBT, MNT para PEPE, MNT para EIGEN, MNT para OG, etc.
Insira o valor do seu HOPR
Insira o valor do seu HOPR
Insira o valor do seu HOPR
Escolha Mongolian Tögrög
Clique nos menus suspensos para selecionar Mongolian Tögrög ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
O nosso conversor de moeda vai apresentar o preço atual HOPR em Mongolian Tögrög ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar HOPR.
Os passos acima te explicam sobre como converter HOPR em MNT em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo HOPR
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de HOPR para Mongolian Tögrög (MNT)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de HOPR para Mongolian Tögrög é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de HOPR para Mongolian Tögrög?
4.Posso converter HOPR para outras moedas além de Mongolian Tögrög?
5.Posso trocar outras criptomoedas por Mongolian Tögrög (MNT)?
Últimas Notícias Relacionadas a HOPR (HOPR)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.