Renzo Thị trường hôm nay
Renzo đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Renzo chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF8.48. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,660,492,300 REZ, tổng vốn hóa thị trường của Renzo tính bằng KMF là CF9,944,962,501,063. Trong 24h qua, giá của Renzo tính bằng KMF đã tăng CF0.9909, biểu thị mức tăng +13.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Renzo tính bằng KMF là CF116.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF5.82.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REZ sang KMF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REZ sang KMF là CF8.48 KMF, với tỷ lệ thay đổi là +13.38% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá REZ/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REZ/KMF trong ngày qua.
Giao dịch Renzo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01908 | 11.51% | |
![]() Giao ngay | $0.01926 | 12.43% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01898 | 9.46% |
The real-time trading price of REZ/USDT Spot is $0.01908, with a 24-hour trading change of 11.51%, REZ/USDT Spot is $0.01908 and 11.51%, and REZ/USDT Perpetual is $0.01898 and 9.46%.
Bảng chuyển đổi Renzo sang Comorian Franc
Bảng chuyển đổi REZ sang KMF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1REZ | 8.48KMF |
2REZ | 16.96KMF |
3REZ | 25.44KMF |
4REZ | 33.92KMF |
5REZ | 42.4KMF |
6REZ | 50.88KMF |
7REZ | 59.36KMF |
8REZ | 67.84KMF |
9REZ | 76.32KMF |
10REZ | 84.8KMF |
100REZ | 848.05KMF |
500REZ | 4,240.26KMF |
1000REZ | 8,480.53KMF |
5000REZ | 42,402.66KMF |
10000REZ | 84,805.32KMF |
Bảng chuyển đổi KMF sang REZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KMF | 0.1179REZ |
2KMF | 0.2358REZ |
3KMF | 0.3537REZ |
4KMF | 0.4716REZ |
5KMF | 0.5895REZ |
6KMF | 0.7075REZ |
7KMF | 0.8254REZ |
8KMF | 0.9433REZ |
9KMF | 1.06REZ |
10KMF | 1.17REZ |
1000KMF | 117.91REZ |
5000KMF | 589.58REZ |
10000KMF | 1,179.17REZ |
50000KMF | 5,895.85REZ |
100000KMF | 11,791.71REZ |
Bảng chuyển đổi số tiền REZ sang KMF và KMF sang REZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 REZ sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KMF sang REZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Renzo phổ biến
Renzo | 1 REZ |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.61INR |
![]() | Rp291.87IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.63THB |
Renzo | 1 REZ |
---|---|
![]() | ₽1.78RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.66TRY |
![]() | ¥0.14CNY |
![]() | ¥2.77JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REZ = $0.02 USD, 1 REZ = €0.02 EUR, 1 REZ = ₹1.61 INR, 1 REZ = Rp291.87 IDR, 1 REZ = $0.03 CAD, 1 REZ = £0.01 GBP, 1 REZ = ฿0.63 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KMF
ETH chuyển đổi sang KMF
USDT chuyển đổi sang KMF
XRP chuyển đổi sang KMF
BNB chuyển đổi sang KMF
SOL chuyển đổi sang KMF
USDC chuyển đổi sang KMF
DOGE chuyển đổi sang KMF
ADA chuyển đổi sang KMF
TRX chuyển đổi sang KMF
STETH chuyển đổi sang KMF
SMART chuyển đổi sang KMF
WBTC chuyển đổi sang KMF
LEO chuyển đổi sang KMF
LINK chuyển đổi sang KMF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05054 |
![]() | 0.00001361 |
![]() | 0.0006312 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.528 |
![]() | 0.001907 |
![]() | 0.00956 |
![]() | 1.13 |
![]() | 6.73 |
![]() | 1.72 |
![]() | 4.79 |
![]() | 0.0006302 |
![]() | 810.78 |
![]() | 0.0000136 |
![]() | 0.1264 |
![]() | 0.08851 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Renzo của bạn
Nhập số lượng REZ của bạn
Nhập số lượng REZ của bạn
Chọn Comorian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Renzo hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Renzo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Renzo sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Renzo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Renzo sang Comorian Franc (KMF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Renzo sang Comorian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Renzo sang Comorian Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Renzo sang loại tiền tệ khác ngoài Comorian Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Comorian Franc (KMF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Renzo (REZ)

Daily News | Rezerva strategica Bitcoin a SUA a fost stabilita, WLFI adauga SUI la rezerva sa
Mỹ thành lập dự trữ chiến lược Bitcoin; một công ty niêm yết trên Nasdaq thông báo Ethereum là một phần của dự trữ của mình; các nhà phân tích cho rằng dự trữ của Mỹ có thể khuyến khích các quốc gia khác mua Bitcoin.

Rezerv Bitcoin của Marathon Digital vượt qua 25.000 BTC sau giao dịch lớn
Marathon Nhắm Đến Thêm Bitcoin Để Đạt 26,2 Nghìn