Nimiq Thị trường hôm nay
Nimiq đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NIM chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp13.18. Với nguồn cung lưu hành là 12,977,522,000 NIM, tổng vốn hóa thị trường của NIM tính bằng IDR là Rp2,596,375,115,445,736.25. Trong 24h qua, giá của NIM tính bằng IDR đã giảm Rp-1.13, biểu thị mức giảm -7.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIM tính bằng IDR là Rp95.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp7.58.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIM sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIM sang IDR là Rp13.18 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -7.85% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NIM/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIM/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Nimiq
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0008754 | -6.61% |
The real-time trading price of NIM/USDT Spot is $0.0008754, with a 24-hour trading change of -6.61%, NIM/USDT Spot is $0.0008754 and -6.61%, and NIM/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nimiq sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi NIM sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NIM | 13.18IDR |
2NIM | 26.37IDR |
3NIM | 39.56IDR |
4NIM | 52.75IDR |
5NIM | 65.94IDR |
6NIM | 79.13IDR |
7NIM | 92.31IDR |
8NIM | 105.5IDR |
9NIM | 118.69IDR |
10NIM | 131.88IDR |
100NIM | 1,318.85IDR |
500NIM | 6,594.28IDR |
1000NIM | 13,188.56IDR |
5000NIM | 65,942.84IDR |
10000NIM | 131,885.68IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang NIM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.07582NIM |
2IDR | 0.1516NIM |
3IDR | 0.2274NIM |
4IDR | 0.3032NIM |
5IDR | 0.3791NIM |
6IDR | 0.4549NIM |
7IDR | 0.5307NIM |
8IDR | 0.6065NIM |
9IDR | 0.6824NIM |
10IDR | 0.7582NIM |
10000IDR | 758.23NIM |
50000IDR | 3,791.16NIM |
100000IDR | 7,582.32NIM |
500000IDR | 37,911.62NIM |
1000000IDR | 75,823.24NIM |
Bảng chuyển đổi số tiền NIM sang IDR và IDR sang NIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NIM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IDR sang NIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nimiq phổ biến
Nimiq | 1 NIM |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp13.03IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Nimiq | 1 NIM |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.12JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIM = $0 USD, 1 NIM = €0 EUR, 1 NIM = ₹0.07 INR, 1 NIM = Rp13.03 IDR, 1 NIM = $0 CAD, 1 NIM = £0 GBP, 1 NIM = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001465 |
![]() | 0.0000003945 |
![]() | 0.00001816 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01543 |
![]() | 0.00005517 |
![]() | 0.000271 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1941 |
![]() | 0.04997 |
![]() | 0.139 |
![]() | 0.00001819 |
![]() | 23.47 |
![]() | 0.0000003957 |
![]() | 0.002536 |
![]() | 0.003685 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nimiq của bạn
Nhập số lượng NIM của bạn
Nhập số lượng NIM của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nimiq hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nimiq.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nimiq sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nimiq
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nimiq sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nimiq sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nimiq (NIM)

Animecoin: Phân phối Token ANIME và Cuộc cách mạng Kinh tế số của Ngành công nghiệp Anime
Animecoin đang dẫn đầu cuộc cách mạng kinh tế số trong ngành công nghiệp anime thông qua Token ANIME, tạo điều kiện cho người hâm mộ toàn cầu biến niềm đam mê của họ thành giá trị và biến họ trở thành nhân vật chính.

ANIME Token: Cuộc cách mạng Kinh tế số của ngành Công nghiệp Anime
Token ANIME dẫn đầu cuộc cách mạng kỹ thuật số của ngành công nghiệp hoạt hình và xây dựng một mạng lưới sáng tạo được cộng đồng điều hành. Họ khám phá các mô hình kinh tế với token và sự tham gia của người hâm mộ, và tái tạo lại mối quan hệ giữa người tạo và người sáng tạo.

Token OVO: Anime gặp gỡ Đổi mới Tiền điện tử
Bài viết này đi sâu vào dự án token OVO, một nỗ lực đổi mới kết hợp tiền điện tử với văn hóa anime.

Bellscoin: Tiền điện tử được lấy cảm hứng từ Animal Crossing từ Người sáng tạo Dogecoin
Bellscoin (BELLS) là một loại tiền điện tử độc đáo được lấy cảm hứng từ trò chơi Nintendo phổ biến Animal Crossing, được ra mắt vào năm 2013 bởi nhà sáng lập Dogecoin Billy Marcus.

TOKEN RICH: Cơ hội mới trong Khai thác GPU với dự án Mạng Nimble
RICH token là tài sản cốt lõi của Nimble Network và kết hợp hoàn hảo với khai thác GPU. Tìm hiểu về hiệu suất thị trường, chiến lược giao dịch và phát triển cộng đồng Nimble Network.

SORAI Token: Giải thích về Meme Token AI Cô gái Anime
Tìm hiểu cách SORAI đang cách mạng hóa cảnh quan memecoin và tại sao nó thu hút sự chú ý của các người hâm mộ tiền điện tử và fan anime.
Tìm hiểu thêm về Nimiq (NIM)

Nimiq là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về NIM

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Nimble Network: Nền tảng AI mở đầu tiên xây dựng nền kinh tế chia sẻ AI

Mở Khóa Nghiên Cứu: Tận Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Trò Chơi Trên Mạng NIM
