Lista Thị trường hôm nay
Lista đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LISTA chuyển đổi sang Vietnamese Đồng (VND) là ₫3,445.33. Với nguồn cung lưu hành là 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của LISTA tính bằng VND là ₫14,644,922,523,153,914.82. Trong 24h qua, giá của LISTA tính bằng VND đã giảm ₫-48.91, biểu thị mức giảm -1.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LISTA tính bằng VND là ₫21,055.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫492.19.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang VND là ₫ VND, với tỷ lệ thay đổi là -1.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/VND của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/VND trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.14 | -1.4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1404 | -1.06% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.14, with a 24-hour trading change of -1.4%, LISTA/USDT Spot is $0.14 and -1.4%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.1404 and -1.06%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Vietnamese Đồng
Bảng chuyển đổi LISTA sang VND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 3,445.33VND |
2LISTA | 6,890.66VND |
3LISTA | 10,336VND |
4LISTA | 13,781.33VND |
5LISTA | 17,226.67VND |
6LISTA | 20,672VND |
7LISTA | 24,117.33VND |
8LISTA | 27,562.67VND |
9LISTA | 31,008VND |
10LISTA | 34,453.34VND |
100LISTA | 344,533.4VND |
500LISTA | 1,722,667.03VND |
1000LISTA | 3,445,334.07VND |
5000LISTA | 17,226,670.37VND |
10000LISTA | 34,453,340.74VND |
Bảng chuyển đổi VND sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VND | 0.0002902LISTA |
2VND | 0.0005804LISTA |
3VND | 0.0008707LISTA |
4VND | 0.00116LISTA |
5VND | 0.001451LISTA |
6VND | 0.001741LISTA |
7VND | 0.002031LISTA |
8VND | 0.002321LISTA |
9VND | 0.002612LISTA |
10VND | 0.002902LISTA |
1000000VND | 290.24LISTA |
5000000VND | 1,451.23LISTA |
10000000VND | 2,902.47LISTA |
50000000VND | 14,512.38LISTA |
100000000VND | 29,024.76LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang VND và VND sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LISTA sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 VND sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | $0.14USD |
![]() | €0.13EUR |
![]() | ₹11.7INR |
![]() | Rp2,123.76IDR |
![]() | $0.19CAD |
![]() | £0.11GBP |
![]() | ฿4.62THB |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | ₽12.94RUB |
![]() | R$0.76BRL |
![]() | د.إ0.51AED |
![]() | ₺4.78TRY |
![]() | ¥0.99CNY |
![]() | ¥20.16JPY |
![]() | $1.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $0.14 USD, 1 LISTA = €0.13 EUR, 1 LISTA = ₹11.7 INR, 1 LISTA = Rp2,123.76 IDR, 1 LISTA = $0.19 CAD, 1 LISTA = £0.11 GBP, 1 LISTA = ฿4.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
LEO chuyển đổi sang VND
LINK chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0009166 |
![]() | 0.0000002458 |
![]() | 0.00001139 |
![]() | 0.02032 |
![]() | 0.00957 |
![]() | 0.0000343 |
![]() | 0.0001722 |
![]() | 0.02031 |
![]() | 0.1214 |
![]() | 0.03135 |
![]() | 0.08543 |
![]() | 0.00001138 |
![]() | 14.26 |
![]() | 0.0000002457 |
![]() | 0.002264 |
![]() | 0.001607 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vietnamese Đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Vietnamese Đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vietnamese Đồng hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Vietnamese Đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Vietnamese Đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Vietnamese Đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Vietnamese Đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Vietnamese Đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Vietnamese Đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
