今日ZoidPay市场价格
与昨天相比,ZoidPay价格跌。
ZPAY转换为Sri Lankan Rupee (LKR)的当前价格为Rs0.5171。加密货币流通量为392,000,000 ZPAY,ZPAY以LKR计算的总市值为Rs61,811,225,627.78。 过去24小时,ZPAY以LKR计算的交易价减少了Rs-0.09616,跌幅为-15.68%。从历史上看,ZPAY以LKR计算的历史最高价为Rs545.73。 相比之下,ZPAY以LKR计算的历史最低价为Rs0.498。
1ZPAY兑换到LKR价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 ZPAY 兑换 LKR 的汇率为 Rs0.5171 LKR,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 -15.68% ,Gate.io的 ZPAY/LKR 价格图片页面显示了过去1日内1 ZPAY/LKR 的历史变化数据。
交易ZoidPay
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
ZPAY/-- 的现货实时交易价格为 $,24小时内的交易变化趋势为0%, ZPAY/-- 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%,ZPAY/-- 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%。
ZoidPay兑换到Sri Lankan Rupee转换表
ZPAY兑换到LKR转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1ZPAY | 0.51LKR |
2ZPAY | 1.03LKR |
3ZPAY | 1.55LKR |
4ZPAY | 2.06LKR |
5ZPAY | 2.58LKR |
6ZPAY | 3.1LKR |
7ZPAY | 3.62LKR |
8ZPAY | 4.13LKR |
9ZPAY | 4.65LKR |
10ZPAY | 5.17LKR |
1000ZPAY | 517.19LKR |
5000ZPAY | 2,585.98LKR |
10000ZPAY | 5,171.97LKR |
50000ZPAY | 25,859.85LKR |
100000ZPAY | 51,719.7LKR |
LKR兑换到ZPAY转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1LKR | 1.93ZPAY |
2LKR | 3.86ZPAY |
3LKR | 5.8ZPAY |
4LKR | 7.73ZPAY |
5LKR | 9.66ZPAY |
6LKR | 11.6ZPAY |
7LKR | 13.53ZPAY |
8LKR | 15.46ZPAY |
9LKR | 17.4ZPAY |
10LKR | 19.33ZPAY |
100LKR | 193.34ZPAY |
500LKR | 966.74ZPAY |
1000LKR | 1,933.49ZPAY |
5000LKR | 9,667.49ZPAY |
10000LKR | 19,334.98ZPAY |
上述 ZPAY 兑换 LKR 和LKR 兑换 ZPAY 的金额换算表,分别展示了 1 到 100000 ZPAY 兑换LKR的换算关系及具体数值,以及1 到 10000 LKR 兑换 ZPAY 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1ZoidPay兑换
上表列出了 1 ZPAY 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 ZPAY = $0 USD、1 ZPAY = €0 EUR、1 ZPAY = ₹0.14 INR、1 ZPAY = Rp25.41 IDR、1 ZPAY = $0 CAD、1 ZPAY = £0 GBP、1 ZPAY = ฿0.06 THB等。
热门兑换对
BTC兑LKR
ETH兑LKR
USDT兑LKR
XRP兑LKR
BNB兑LKR
USDC兑LKR
SOL兑LKR
DOGE兑LKR
ADA兑LKR
TRX兑LKR
STETH兑LKR
SMART兑LKR
WBTC兑LKR
TON兑LKR
LEO兑LKR
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 LKR、ETH 兑换 LKR、USDT 兑换 LKR、BNB 兑换LKR、SOL 兑换 LKR 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 0.07597 |
![]() | 0.00002004 |
![]() | 0.0009241 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.8212 |
![]() | 0.002792 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01434 |
![]() | 10.39 |
![]() | 2.61 |
![]() | 7 |
![]() | 0.0009195 |
![]() | 1,131.03 |
![]() | 0.00002002 |
![]() | 0.4581 |
![]() | 0.1743 |
上表为您提供了将任意数量的Sri Lankan Rupee兑换成热门货币的功能,包括 LKR 兑换 GT,LKR 兑换 USDT,LKR 兑换 BTC,LKR 兑换 ETH,LKR 兑换 USBT,LKR 兑换 PEPE,LKR 兑换 EIGEN,LKR 兑换OG 等。
输入ZoidPay金额
输入ZPAY金额
输入ZPAY金额
选择Sri Lankan Rupee
在下拉菜单中点击选择Sri Lankan Rupee或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 ZoidPay 转换为 LKR,以方便您使用。
如何购买ZoidPay视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是ZoidPay兑换Sri Lankan Rupee (LKR) 转换器?
2.此页面上ZoidPay到Sri Lankan Rupee的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响ZoidPay到Sri Lankan Rupee的汇率?
4.我可以将ZoidPay转换为Sri Lankan Rupee之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Sri Lankan Rupee (LKR)吗?
了解有关ZoidPay (ZPAY)的最新资讯

B3TR Token: Giới thiệu dự án và Đánh giá toàn diện về Động lực Tin tức Gần đây
TOKEN B3TR là một token tiện ích trong hệ sinh thái VeBetterDAO được thiết kế để khuyến khích người dùng tham gia vào các hành động bền vững và thúc đẩy quản trị phi tập trung.

KILO Token: Tổng quan về Dự án và Các Phát triển Mới nhất
Là một phần cốt lõi của hệ sinh thái KiloEx, Token KILO đang dần khẳng định tên tuổi của mình trên thị trường tiền điện tử với mô hình token rõ ràng, nền tảng giao dịch sáng tạo và sự hỗ trợ tích cực từ cộng đồng.

Token Pengu: Lõi của hệ sinh thái Pudgy Penguins
Khám phá Token PENGU: Lõi của Hệ sinh thái Pudgy Penguins

Phân Tích Độ Sâu Token GUN
Token GUN, là tài sản lõi của hệ sinh thái GUNZ, đang nhanh chóng trở thành tâm điểm của sự chú ý trên thị trường tiền điện tử và giữa cộng đồng game thủ.

Khám phá thế giới của Tiền điện tử: Những đề xuất nền tảng giao dịch không thể bỏ lỡ
Sàn giao dịch Tài sản tiền điện tử là nền tảng cốt lõi kết nối thế giới thực với thị trường tài sản kỹ thuật số

Tin tức hàng ngày | Mubarak đã lao dốc sau khi niêm yết, BTC duy trì một thị trường biến động
Bitcoin được đánh giá thấp so với vàng một cách nghiêm trọng