今日ZEEBU市场价格
与昨天相比,ZEEBU价格跌。
ZEEBU转换为Omani Rial (OMR)的当前价格为﷼1.33。基于258,970,840.12 ZBU的流通量,ZEEBU以OMR计算的总市值为﷼133,006,653.95。 过去24小时,ZEEBU以OMR计算的交易价增加了﷼0.001862,涨幅为+0.14%。从历史上看,ZEEBU以OMR计算的历史最高价为﷼2.53。相比之下,ZEEBU以OMR计算的历史最低价为﷼0.06228。
1ZBU兑换到OMR价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 ZBU 兑换 OMR 的汇率为 ﷼1.33 OMR,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +0.14% ,Gate.io的 ZBU/OMR 价格图片页面显示了过去1日内1 ZBU/OMR 的历史变化数据。
交易ZEEBU
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 现货 | $3.46 | -0.02% |
ZBU/USDT 的现货实时交易价格为 $3.46,24小时内的交易变化趋势为-0.02%, ZBU/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$3.46 和 -0.02%,ZBU/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$ 和 0%。
ZEEBU兑换到Omani Rial转换表
ZBU兑换到OMR转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1ZBU | 1.33OMR |
2ZBU | 2.67OMR |
3ZBU | 4OMR |
4ZBU | 5.34OMR |
5ZBU | 6.67OMR |
6ZBU | 8.01OMR |
7ZBU | 9.35OMR |
8ZBU | 10.68OMR |
9ZBU | 12.02OMR |
10ZBU | 13.35OMR |
100ZBU | 133.57OMR |
500ZBU | 667.87OMR |
1000ZBU | 1,335.75OMR |
5000ZBU | 6,678.76OMR |
10000ZBU | 13,357.53OMR |
OMR兑换到ZBU转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1OMR | 0.7486ZBU |
2OMR | 1.49ZBU |
3OMR | 2.24ZBU |
4OMR | 2.99ZBU |
5OMR | 3.74ZBU |
6OMR | 4.49ZBU |
7OMR | 5.24ZBU |
8OMR | 5.98ZBU |
9OMR | 6.73ZBU |
10OMR | 7.48ZBU |
1000OMR | 748.64ZBU |
5000OMR | 3,743.2ZBU |
10000OMR | 7,486.41ZBU |
50000OMR | 37,432.07ZBU |
100000OMR | 74,864.14ZBU |
上述 ZBU 兑换 OMR 和OMR 兑换 ZBU 的金额换算表,分别展示了 1 到 10000 ZBU 兑换OMR的换算关系及具体数值,以及1 到 100000 OMR 兑换 ZBU 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1ZEEBU兑换
上表列出了 1 ZBU 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 ZBU = $3.47 USD、1 ZBU = €3.11 EUR、1 ZBU = ₹290.23 INR、1 ZBU = Rp52,699.66 IDR、1 ZBU = $4.71 CAD、1 ZBU = £2.61 GBP、1 ZBU = ฿114.58 THB等。
热门兑换对
BTC兑OMR
ETH兑OMR
USDT兑OMR
XRP兑OMR
BNB兑OMR
USDC兑OMR
SOL兑OMR
DOGE兑OMR
ADA兑OMR
TRX兑OMR
STETH兑OMR
SMART兑OMR
WBTC兑OMR
LEO兑OMR
TON兑OMR
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 OMR、ETH 兑换 OMR、USDT 兑换 OMR、BNB 兑换OMR、SOL 兑换 OMR 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 58.3 |
![]() | 0.01572 |
![]() | 0.7318 |
![]() | 1,301.04 |
![]() | 628.39 |
![]() | 2.2 |
![]() | 10.96 |
![]() | 1,299.87 |
![]() | 7,905.58 |
![]() | 2,059.2 |
![]() | 5,434.59 |
![]() | 0.7281 |
![]() | 940,947.98 |
![]() | 0.0156 |
![]() | 143.73 |
![]() | 395.97 |
上表为您提供了将任意数量的Omani Rial兑换成热门货币的功能,包括 OMR 兑换 GT,OMR 兑换 USDT,OMR 兑换 BTC,OMR 兑换 ETH,OMR 兑换 USBT,OMR 兑换 PEPE,OMR 兑换 EIGEN,OMR 兑换OG 等。
输入ZEEBU金额
输入ZBU金额
输入ZBU金额
选择Omani Rial
在下拉菜单中点击选择Omani Rial或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 ZEEBU 转换为 OMR,以方便您使用。
如何购买ZEEBU视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是ZEEBU兑换Omani Rial (OMR) 转换器?
2.此页面上ZEEBU到Omani Rial的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响ZEEBU到Omani Rial的汇率?
4.我可以将ZEEBU转换为Omani Rial之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Omani Rial (OMR)吗?
了解有关ZEEBU (ZBU)的最新资讯

B3TR Token: Giới thiệu dự án và Đánh giá toàn diện về Động lực Tin tức Gần đây
TOKEN B3TR là một token tiện ích trong hệ sinh thái VeBetterDAO được thiết kế để khuyến khích người dùng tham gia vào các hành động bền vững và thúc đẩy quản trị phi tập trung.

KILO Token: Tổng quan về Dự án và Các Phát triển Mới nhất
Là một phần cốt lõi của hệ sinh thái KiloEx, Token KILO đang dần khẳng định tên tuổi của mình trên thị trường tiền điện tử với mô hình token rõ ràng, nền tảng giao dịch sáng tạo và sự hỗ trợ tích cực từ cộng đồng.

Token Pengu: Lõi của hệ sinh thái Pudgy Penguins
Khám phá Token PENGU: Lõi của Hệ sinh thái Pudgy Penguins

Phân Tích Độ Sâu Token GUN
Token GUN, là tài sản lõi của hệ sinh thái GUNZ, đang nhanh chóng trở thành tâm điểm của sự chú ý trên thị trường tiền điện tử và giữa cộng đồng game thủ.

Khám phá thế giới của Tiền điện tử: Những đề xuất nền tảng giao dịch không thể bỏ lỡ
Sàn giao dịch Tài sản tiền điện tử là nền tảng cốt lõi kết nối thế giới thực với thị trường tài sản kỹ thuật số

Tin tức hàng ngày | Mubarak đã lao dốc sau khi niêm yết, BTC duy trì một thị trường biến động
Bitcoin được đánh giá thấp so với vàng một cách nghiêm trọng